Hotline doanh nghiệp: 1900 0000 · solutions@globallogistic.vn
Tiếng Việt

Cảng biển theo quốc gia

Cảng biển Angola

21 cảng biển và bến cảng tại Angola: các cảng lớn có hướng dẫn chi tiết cùng mọi cảng có trong NGA World Port Index, kèm quy mô, loại cảng và độ sâu chính.

Trao đổi với chuyên viên vận tải biển Hướng dẫn thị trường: Angola

Bản đồ cảng biển Angola

Toàn bộ 21 cảng biển của Angola trong danh mục đều có trên bản đồ, kể cả các cảng ở những trang sau của danh sách. Chọn một chấm để mở trang cảng.

Bỏ qua bản đồ, tới danh sách cảng
  • Cảng có hướng dẫn chi tiết của GLG
  • Cảng nhỏ (World Port Index)

Rê chuột lên chấm để xem tên cảng, bấm để mở trang cảng. Dùng nút + và − để phóng to vùng có nhiều cảng.

  • Hướng dẫn cảng tại Angola
  • Cảng trong World Port Index
  • Hướng dẫn cảng tại Angola

    Toàn bộ cảng biển tại Angola

    21 cảng

    Cảng UN/LOCODE Quy mô Loại cảng Mớn nước tối đa Độ sâu cầu cảng
    LuandaHướng dẫn AOLAD — Cảng cửa ngõ container — —
    Cabinda AOCAB Nhỏ Vũng neo mở 6,5 m 3,4 m
    Estrela Oil Field — Nhỏ Vũng neo mở — —
    Lobito AOLOB Nhỏ Ven biển (tự nhiên) 10,3 m 14,7 m
    Malongo Oil Terminal AOMAL Nhỏ Vũng neo mở 6,0 m —
    Namibe AOMSZ Nhỏ Vũng neo mở 19,0 m 10,5 m
    Palanca Terminal AOPAT Nhỏ Vũng neo mở — —
    Takula Terminal AOTAK Nhỏ Vũng neo mở — —
    Dalia Terminal AODAL Rất nhỏ Vũng neo mở — 23,2 m
    Futila Terminal AOFLT Rất nhỏ Vũng neo mở — —
    Girassol Terminal AOGIR Rất nhỏ Vũng neo mở — —
    Greater Plutonio Terminal AOGPO Rất nhỏ Vũng neo mở — 23,2 m
    Kizomba A Terminal — Rất nhỏ Vũng neo mở — 23,2 m
    Kizomba B Terminal — Rất nhỏ Vũng neo mở — 23,2 m
    Kizomba C Terminal — Rất nhỏ Vũng neo mở — 23,2 m
    Kuito Oil Field AOKOT Rất nhỏ Vũng neo mở — —
    Porto Amboim AOPBN Rất nhỏ Vũng neo mở — 10,0 m
    Porto Do Ambriz AOAZZ Rất nhỏ Ven biển (có đê chắn sóng) — 5,0 m
    Psvm Terminal — Rất nhỏ Vũng neo mở — 23,2 m
    Soyo Angola Lng Terminal AOSZA Rất nhỏ Cảng sông (tự nhiên) 12,2 m 7,5 m
    Sumbe AONDD Rất nhỏ Vũng neo mở — 3,4 m

    Thông số cảng trên trang này lấy từ NGA World Port Index (Pub. 150, Cơ quan Tình báo Không gian Địa lý Quốc gia Hoa Kỳ), qua bộ dữ liệu seaport-data-js. Đây là tài liệu tham khảo hàng hải, có thể chưa phản ánh công trình mới, thay đổi bến hoặc giới hạn khai thác hiện hành. Vui lòng xác nhận với cảng vụ, đại lý hoặc hãng tàu.

    Trao đổi với chuyên viên vận tải biển

    Cho chúng tôi biết loại hàng, khối lượng và thời gian — đội vận tải biển sẽ đề xuất lộ trình, lịch tàu và báo giá trọn gói.

    Báo giá tuyến này