Hotline doanh nghiệp: 1900 0000 · solutions@globallogistic.vn
Tiếng Việt

FTA toàn cầu

Hiệp định thương mại tự do: Việt Nam và thế giới

Danh mục 93 hiệp định thương mại — các FTA của Việt Nam, những FTA song phương và khu vực chính trên thế giới, liên minh thuế quan và thị trường chung — kèm bản đồ tương tác và công cụ so sánh mạng lưới FTA giữa các thị trường.

Đài Loan Lãnh thổ Palestine Iran Triều Tiên Libya Nam Sudan Sudan Afghanistan Angola Albania Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Argentina Armenia Australia Áo Azerbaijan Burundi Bỉ Benin Burkina Faso Bangladesh Bulgaria Bahamas Bosnia và Herzegovina Belarus Belize Bolivia Brazil Brunei Bhutan Botswana Cộng hòa Trung Phi Canada Thụy Sĩ Chile Trung Quốc Côte d’Ivoire Cameroon Congo - Kinshasa Congo - Brazzaville Colombia Costa Rica Cuba Síp Séc Đức Djibouti Đan Mạch Cộng hòa Dominica Algeria Ecuador Ai Cập Eritrea Tây Ban Nha Estonia Ethiopia Phần Lan Fiji Pháp Gabon Vương quốc Anh Georgia Ghana Guinea Gambia Guinea-Bissau Guinea Xích Đạo Hy Lạp Guatemala Guyana Honduras Croatia Haiti Hungary Indonesia Ấn Độ Ireland Iraq Iceland Israel Italy Jamaica Jordan Nhật Bản Kazakhstan Kenya Kyrgyzstan Campuchia Hàn Quốc Kuwait Lào Li-băng Liberia Sri Lanka Lesotho Litva Luxembourg Latvia Ma-rốc Moldova Madagascar Mexico Bắc Macedonia Mali Myanmar (Miến Điện) Montenegro Mông Cổ Mozambique Mauritania Malawi Malaysia Namibia Niger Nigeria Nicaragua Hà Lan Na Uy Nepal New Zealand Oman Pakistan Panama Peru Philippines Papua New Guinea Ba Lan Bồ Đào Nha Paraguay Qatar Romania Nga Rwanda Ả Rập Xê-út Senegal Quần đảo Solomon Sierra Leone El Salvador Somalia Serbia Suriname Slovakia Slovenia Thụy Điển Eswatini Syria Chad Togo Thái Lan Tajikistan Turkmenistan Timor-Leste Trinidad và Tobago Tunisia Thổ Nhĩ Kỳ Tanzania Uganda Ukraina Uruguay Hoa Kỳ Uzbekistan Venezuela Việt Nam Vanuatu Yemen Nam Phi Zambia Zimbabwe Andorra Antigua và Barbuda Bahrain Barbados Comoros Cape Verde Dominica Micronesia Grenada Kiribati St. Kitts và Nevis St. Lucia Liechtenstein Monaco Maldives Quần đảo Marshall Malta Mauritius Nauru Palau Singapore San Marino São Tomé và Príncipe Seychelles Tonga Tuvalu St. Vincent và Grenadines Samoa Hồng Kông (Trung Quốc)
  • Đang chọn
  • Đối tác FTA (có hiệu lực)
  • Đã ký hoặc đang đàm phán
  • Không có hiệp định trong dữ liệu

93

hiệp định trong cơ sở dữ liệu

85

hiệp định đang có hiệu lực

19

FTA có Việt Nam (hiệu lực, đã ký, đàm phán)

170

quốc gia và vùng lãnh thổ

Việt Nam

Mạng lưới FTA của Việt Nam

Việt Nam là một trong những nền kinh tế có mạng lưới FTA rộng nhất châu Á. Mỗi hiệp định có mẫu giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) và quy tắc xuất xứ riêng, nên lựa chọn phù hợp tuỳ thuộc vào mặt hàng và thị trường. Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O): các mẫu, quy tắc xuất xứ và cách xin cấp →

Hiệp định Thành viên Tình trạng Hiệu lực Mẫu C/O
ATIGAHiệp định Thương mại hàng hoá ASEAN 10 quốc gia Có hiệu lực tháng 5/2010 D
ACFTAHiệp định Khu vực Thương mại tự do ASEAN – Trung Quốc ASEAN (10) – Trung Quốc Có hiệu lực 2005 E
AKFTAHiệp định Khu vực Thương mại tự do ASEAN – Hàn Quốc ASEAN (10) – Hàn Quốc Có hiệu lực tháng 6/2007 AK
AJCEPHiệp định Đối tác kinh tế toàn diện ASEAN – Nhật Bản ASEAN (10) – Nhật Bản Có hiệu lực tháng 12/2008 AJ
VJEPAHiệp định Đối tác kinh tế Việt Nam – Nhật Bản Việt Nam, Nhật Bản Có hiệu lực tháng 10/2009 VJ
AIFTAHiệp định Khu vực Thương mại tự do ASEAN – Ấn Độ ASEAN (10) – Ấn Độ Có hiệu lực tháng 1/2010 AI
AANZFTAHiệp định Khu vực Thương mại tự do ASEAN – Úc – New Zealand ASEAN (10) – Úc và New Zealand Có hiệu lực tháng 1/2010 AANZ
VCFTAHiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Chile Việt Nam, Chile Có hiệu lực tháng 1/2014 VC
VKFTAHiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Hàn Quốc Việt Nam, Hàn Quốc Có hiệu lực tháng 12/2015 VK
VN–EAEU FTAHiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Liên minh Kinh tế Á – Âu Việt Nam – Liên minh Kinh tế Á – Âu (5) Có hiệu lực tháng 10/2016 EAV
CPTPPHiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương 12 quốc gia Có hiệu lực tháng 12/2018 CPTPP
AHKFTAHiệp định Thương mại tự do ASEAN – Hồng Kông (Trung Quốc) ASEAN (10) – Hồng Kông (Trung Quốc) Có hiệu lực tháng 6/2019 AHK
EVFTAHiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Liên minh châu Âu Liên minh châu Âu (27) – Việt Nam Có hiệu lực tháng 8/2020 EUR.1 / REX
UKVFTAHiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Vương quốc Anh Việt Nam, Vương quốc Anh Có hiệu lực tháng 5/2021 EUR.1 UK
RCEPHiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực 15 quốc gia Có hiệu lực tháng 1/2022 RCEP
VIFTAHiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Israel Việt Nam, Israel Có hiệu lực tháng 11/2024 —
VN–UAE CEPAHiệp định Đối tác kinh tế toàn diện Việt Nam – Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Việt Nam, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Đã ký — —
VN–EFTA FTAHiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EFTA Việt Nam – Khối EFTA (4) Đang đàm phán — —
ACAFTAHiệp định Thương mại tự do ASEAN – Canada ASEAN (10) – Canada Đang đàm phán — —

FTA

Danh mục FTA toàn cầu

Lọc theo FTA Việt Nam, song phương hay đa phương, tình trạng và khu vực, hoặc tìm theo tên hiệp định, quốc gia.

Hiệp định Loại Thành viên Tình trạng Hiệu lực
ATIGA Việt NamHiệp định Thương mại hàng hoá ASEAN FTA khu vực 10 quốc gia Có hiệu lực tháng 5/2010
ACFTA Việt NamHiệp định Khu vực Thương mại tự do ASEAN – Trung Quốc FTA nhiều bên ASEAN (10) – Trung Quốc Có hiệu lực 2005
AKFTA Việt NamHiệp định Khu vực Thương mại tự do ASEAN – Hàn Quốc FTA nhiều bên ASEAN (10) – Hàn Quốc Có hiệu lực tháng 6/2007
AJCEP Việt NamHiệp định Đối tác kinh tế toàn diện ASEAN – Nhật Bản FTA nhiều bên ASEAN (10) – Nhật Bản Có hiệu lực tháng 12/2008
VJEPA Việt NamHiệp định Đối tác kinh tế Việt Nam – Nhật Bản Hiệp định đối tác kinh tế Việt Nam, Nhật Bản Có hiệu lực tháng 10/2009
AIFTA Việt NamHiệp định Khu vực Thương mại tự do ASEAN – Ấn Độ FTA nhiều bên ASEAN (10) – Ấn Độ Có hiệu lực tháng 1/2010
AANZFTA Việt NamHiệp định Khu vực Thương mại tự do ASEAN – Úc – New Zealand FTA nhiều bên ASEAN (10) – Úc và New Zealand Có hiệu lực tháng 1/2010
VCFTA Việt NamHiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Chile FTA song phương Việt Nam, Chile Có hiệu lực tháng 1/2014
VKFTA Việt NamHiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Hàn Quốc FTA song phương Việt Nam, Hàn Quốc Có hiệu lực tháng 12/2015
VN–EAEU FTA Việt NamHiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Liên minh Kinh tế Á – Âu FTA song phương Việt Nam – Liên minh Kinh tế Á – Âu (5) Có hiệu lực tháng 10/2016
CPTPP Việt NamHiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương FTA nhiều bên 12 quốc gia Có hiệu lực tháng 12/2018
AHKFTA Việt NamHiệp định Thương mại tự do ASEAN – Hồng Kông (Trung Quốc) FTA nhiều bên ASEAN (10) – Hồng Kông (Trung Quốc) Có hiệu lực tháng 6/2019
EVFTA Việt NamHiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Liên minh châu Âu FTA song phương Liên minh châu Âu (27) – Việt Nam Có hiệu lực tháng 8/2020
UKVFTA Việt NamHiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Vương quốc Anh FTA song phương Việt Nam, Vương quốc Anh Có hiệu lực tháng 5/2021
RCEP Việt NamHiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực FTA khu vực 15 quốc gia Có hiệu lực tháng 1/2022
VIFTA Việt NamHiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Israel FTA song phương Việt Nam, Israel Có hiệu lực tháng 11/2024
VN–UAE CEPA Việt NamHiệp định Đối tác kinh tế toàn diện Việt Nam – Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Hiệp định đối tác kinh tế Việt Nam, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Đã ký —
VN–EFTA FTA Việt NamHiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EFTA FTA nhiều bên Việt Nam – Khối EFTA (4) Đang đàm phán —
ACAFTA Việt NamHiệp định Thương mại tự do ASEAN – Canada FTA nhiều bên ASEAN (10) – Canada Đang đàm phán —
EULiên minh thuế quan và thị trường chung Liên minh châu Âu Thị trường chung 27 quốc gia Có hiệu lực 1958
EU–Türkiye CULiên minh thuế quan EU – Thổ Nhĩ Kỳ Liên minh thuế quan Liên minh châu Âu (27) – Thổ Nhĩ Kỳ Có hiệu lực tháng 12/1995
EEAHiệp định Khu vực Kinh tế châu Âu Thị trường chung 30 quốc gia Có hiệu lực tháng 1/1994
EFTAHiệp hội Thương mại tự do châu Âu (Công ước EFTA) FTA khu vực 4 quốc gia Có hiệu lực tháng 5/1960
USMCAHiệp định Hoa Kỳ – Mexico – Canada FTA khu vực Hoa Kỳ, Mexico, Canada Có hiệu lực tháng 7/2020
MercosurThị trường chung Nam Mỹ (Mercosur) Liên minh thuế quan 5 quốc gia Có hiệu lực tháng 11/1991
Pacific AllianceLiên minh Thái Bình Dương FTA khu vực 4 quốc gia Có hiệu lực tháng 5/2016
CANCộng đồng Andes FTA khu vực 4 quốc gia Có hiệu lực 1969
CAFTA-DRHiệp định Thương mại tự do Cộng hoà Dominica – Trung Mỹ – Hoa Kỳ FTA nhiều bên 7 quốc gia Có hiệu lực 2006
CARICOMCộng đồng Caribe (CARICOM) Thị trường chung 14 quốc gia Có hiệu lực tháng 8/1973
AfCFTAHiệp định Khu vực Thương mại tự do lục địa châu Phi FTA khu vực 53 quốc gia Có hiệu lực tháng 5/2019
ECOWASCộng đồng Kinh tế các quốc gia Tây Phi Liên minh thuế quan 12 quốc gia Có hiệu lực 1975
SADC FTAKhu vực Thương mại tự do Cộng đồng Phát triển Nam Phi FTA khu vực 16 quốc gia Có hiệu lực 2008
EACCộng đồng Đông Phi Thị trường chung 8 quốc gia Có hiệu lực tháng 7/2000
COMESAThị trường chung Đông và Nam Phi FTA khu vực 21 quốc gia Có hiệu lực tháng 12/1994
SACULiên minh Thuế quan Nam Phi Liên minh thuế quan 5 quốc gia Có hiệu lực tháng 7/2004
GCCLiên minh thuế quan Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh Liên minh thuế quan 6 quốc gia Có hiệu lực tháng 1/2003
GAFTAKhu vực Thương mại tự do Ả Rập mở rộng FTA khu vực 18 quốc gia Có hiệu lực tháng 1/1998
EAEULiên minh Kinh tế Á – Âu Liên minh thuế quan 5 quốc gia Có hiệu lực tháng 1/2015
CEFTA 2006Hiệp định Thương mại tự do Trung Âu 2006 FTA khu vực 6 quốc gia Có hiệu lực 2007
SAFTAKhu vực Thương mại tự do Nam Á FTA khu vực 8 quốc gia Có hiệu lực tháng 1/2006
APTAHiệp định Thương mại châu Á – Thái Bình Dương FTA khu vực 7 quốc gia Có hiệu lực tháng 6/1976
DEPAHiệp định Đối tác Kinh tế số FTA nhiều bên 4 quốc gia Có hiệu lực tháng 1/2021
EU–Japan EPAHiệp định Đối tác kinh tế EU – Nhật Bản Hiệp định đối tác kinh tế Liên minh châu Âu (27) – Nhật Bản Có hiệu lực tháng 2/2019
EU–Korea FTAHiệp định Thương mại tự do EU – Hàn Quốc FTA song phương Liên minh châu Âu (27) – Hàn Quốc Có hiệu lực tháng 7/2011
CETAHiệp định Kinh tế và Thương mại toàn diện EU – Canada FTA song phương Liên minh châu Âu (27) – Canada Có hiệu lực tháng 9/2017
EUSFTAHiệp định Thương mại tự do EU – Singapore FTA song phương Liên minh châu Âu (27) – Singapore Có hiệu lực tháng 11/2019
EU–UK TCAHiệp định Thương mại và Hợp tác EU – Vương quốc Anh FTA song phương Liên minh châu Âu (27) – Vương quốc Anh Có hiệu lực tháng 5/2021
EU–MexicoHiệp định toàn cầu EU – Mexico (khu vực thương mại tự do) FTA song phương Liên minh châu Âu (27) – Mexico Có hiệu lực tháng 7/2000
EU–Chile ITAHiệp định Thương mại tạm thời EU – Chile FTA song phương Liên minh châu Âu (27) – Chile Có hiệu lực tháng 2/2025
EU–NZ FTAHiệp định Thương mại tự do EU – New Zealand FTA song phương Liên minh châu Âu (27) – New Zealand Có hiệu lực tháng 5/2024
EU–MercosurHiệp định Đối tác EU – Mercosur FTA song phương Liên minh châu Âu (27) – Khối Mercosur (4) Đã ký —
EU–India FTAHiệp định Thương mại tự do EU – Ấn Độ FTA song phương Liên minh châu Âu (27) – Ấn Độ Đang đàm phán —
EU–Indonesia CEPAHiệp định Đối tác kinh tế toàn diện EU – Indonesia Hiệp định đối tác kinh tế Liên minh châu Âu (27) – Indonesia Đang đàm phán —
EFTA–India TEPAHiệp định Đối tác Kinh tế và Thương mại EFTA – Ấn Độ Hiệp định đối tác kinh tế Khối EFTA (4) – Ấn Độ Có hiệu lực tháng 10/2025
EFTA–MercosurHiệp định Thương mại tự do EFTA – Mercosur FTA nhiều bên Khối EFTA (4) – Khối Mercosur (4) Đã ký —
KORUSHiệp định Thương mại tự do Hoa Kỳ – Hàn Quốc FTA song phương Hoa Kỳ, Hàn Quốc Có hiệu lực tháng 3/2012
AUSFTAHiệp định Thương mại tự do Úc – Hoa Kỳ FTA song phương Hoa Kỳ, Australia Có hiệu lực tháng 1/2005
USSFTAHiệp định Thương mại tự do Hoa Kỳ – Singapore FTA song phương Hoa Kỳ, Singapore Có hiệu lực tháng 1/2004
US–Chile FTAHiệp định Thương mại tự do Hoa Kỳ – Chile FTA song phương Hoa Kỳ, Chile Có hiệu lực tháng 1/2004
US–Israel FTAHiệp định Khu vực thương mại tự do Hoa Kỳ – Israel FTA song phương Hoa Kỳ, Israel Có hiệu lực tháng 9/1985
US–Jordan FTAHiệp định Thương mại tự do Hoa Kỳ – Jordan FTA song phương Hoa Kỳ, Jordan Có hiệu lực tháng 12/2001
US–Morocco FTAHiệp định Thương mại tự do Hoa Kỳ – Maroc FTA song phương Hoa Kỳ, Ma-rốc Có hiệu lực tháng 1/2006
US–Peru TPAHiệp định Xúc tiến thương mại Hoa Kỳ – Peru FTA song phương Hoa Kỳ, Peru Có hiệu lực tháng 2/2009
US–Colombia TPAHiệp định Xúc tiến thương mại Hoa Kỳ – Colombia FTA song phương Hoa Kỳ, Colombia Có hiệu lực tháng 5/2012
US–Panama TPAHiệp định Xúc tiến thương mại Hoa Kỳ – Panama FTA song phương Hoa Kỳ, Panama Có hiệu lực tháng 10/2012
China–Korea FTAHiệp định Thương mại tự do Trung Quốc – Hàn Quốc FTA song phương Trung Quốc, Hàn Quốc Có hiệu lực tháng 12/2015
ChAFTAHiệp định Thương mại tự do Trung Quốc – Úc FTA song phương Trung Quốc, Australia Có hiệu lực tháng 12/2015
China–NZ FTAHiệp định Thương mại tự do Trung Quốc – New Zealand FTA song phương Trung Quốc, New Zealand Có hiệu lực tháng 10/2008
China–Chile FTAHiệp định Thương mại tự do Trung Quốc – Chile FTA song phương Trung Quốc, Chile Có hiệu lực tháng 10/2006
China–Pakistan FTAHiệp định Thương mại tự do Trung Quốc – Pakistan FTA song phương Trung Quốc, Pakistan Có hiệu lực tháng 7/2007
China–Peru FTAHiệp định Thương mại tự do Trung Quốc – Peru FTA song phương Trung Quốc, Peru Có hiệu lực tháng 3/2010
China–Costa Rica FTAHiệp định Thương mại tự do Trung Quốc – Costa Rica FTA song phương Trung Quốc, Costa Rica Có hiệu lực tháng 8/2011
CSFTAHiệp định Thương mại tự do Trung Quốc – Singapore FTA song phương Trung Quốc, Singapore Có hiệu lực tháng 1/2009
China–Switzerland FTAHiệp định Thương mại tự do Trung Quốc – Thuỵ Sĩ FTA song phương Trung Quốc, Thụy Sĩ Có hiệu lực tháng 7/2014
China–Georgia FTAHiệp định Thương mại tự do Trung Quốc – Georgia FTA song phương Trung Quốc, Georgia Có hiệu lực tháng 1/2018
CCFTAHiệp định Thương mại tự do Trung Quốc – Campuchia FTA song phương Trung Quốc, Campuchia Có hiệu lực tháng 1/2022
China–Nicaragua FTAHiệp định Thương mại tự do Trung Quốc – Nicaragua FTA song phương Trung Quốc, Nicaragua Có hiệu lực tháng 1/2024
China–Ecuador FTAHiệp định Thương mại tự do Trung Quốc – Ecuador FTA song phương Trung Quốc, Ecuador Có hiệu lực tháng 5/2024
China–Serbia FTAHiệp định Thương mại tự do Trung Quốc – Serbia FTA song phương Trung Quốc, Serbia Có hiệu lực tháng 7/2024
UK–Japan CEPAHiệp định Đối tác kinh tế toàn diện Vương quốc Anh – Nhật Bản Hiệp định đối tác kinh tế Nhật Bản, Vương quốc Anh Có hiệu lực tháng 1/2021
JAEPAHiệp định Đối tác kinh tế Nhật Bản – Úc Hiệp định đối tác kinh tế Nhật Bản, Australia Có hiệu lực tháng 1/2015
India–Japan CEPAHiệp định Đối tác kinh tế toàn diện Ấn Độ – Nhật Bản Hiệp định đối tác kinh tế Nhật Bản, Ấn Độ Có hiệu lực tháng 8/2011
KAFTAHiệp định Thương mại tự do Hàn Quốc – Úc FTA song phương Hàn Quốc, Australia Có hiệu lực tháng 12/2014
India–Korea CEPAHiệp định Đối tác kinh tế toàn diện Ấn Độ – Hàn Quốc Hiệp định đối tác kinh tế Hàn Quốc, Ấn Độ Có hiệu lực tháng 1/2010
CKFTAHiệp định Thương mại tự do Canada – Hàn Quốc FTA song phương Hàn Quốc, Canada Có hiệu lực tháng 1/2015
A-UKFTAHiệp định Thương mại tự do Úc – Vương quốc Anh FTA song phương Vương quốc Anh, Australia Có hiệu lực tháng 5/2023
UK–NZ FTAHiệp định Thương mại tự do Vương quốc Anh – New Zealand FTA song phương Vương quốc Anh, New Zealand Có hiệu lực tháng 5/2023
UKSFTAHiệp định Thương mại tự do Vương quốc Anh – Singapore FTA song phương Vương quốc Anh, Singapore Có hiệu lực tháng 2/2021
UK–India CETAHiệp định Kinh tế và Thương mại toàn diện Vương quốc Anh – Ấn Độ Hiệp định đối tác kinh tế Vương quốc Anh, Ấn Độ Đã ký —
India–UAE CEPAHiệp định Đối tác kinh tế toàn diện Ấn Độ – UAE Hiệp định đối tác kinh tế Ấn Độ, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Có hiệu lực tháng 5/2022
Ind-Aus ECTAHiệp định Hợp tác kinh tế và Thương mại Ấn Độ – Úc FTA song phương Ấn Độ, Australia Có hiệu lực tháng 12/2022
India–Singapore CECAHiệp định Hợp tác kinh tế toàn diện Ấn Độ – Singapore Hiệp định đối tác kinh tế Ấn Độ, Singapore Có hiệu lực tháng 8/2005
ANZCERTAHiệp định Thương mại Quan hệ kinh tế gần gũi hơn Úc – New Zealand FTA song phương Australia, New Zealand Có hiệu lực tháng 1/1983

Câu hỏi thường gặp

Hiệp định thương mại tự do (FTA) là gì?

FTA là điều ước theo đó các bên xoá bỏ hoặc cắt giảm thuế nhập khẩu và rào cản khác với hàng hoá đáp ứng quy tắc xuất xứ. Nhiều FTA thế hệ mới còn bao gồm dịch vụ, đầu tư, thương mại điện tử, mua sắm của Chính phủ và phát triển bền vững. Khác với liên minh thuế quan, mỗi thành viên FTA vẫn giữ biểu thuế riêng với nước ngoài khối.

Việt Nam có bao nhiêu FTA?

Cơ sở dữ liệu của chúng tôi ghi nhận 16 FTA đang có hiệu lực với Việt Nam, 1 FTA đã ký nhưng chưa có hiệu lực và 2 FTA đang đàm phán (dữ liệu đến tháng 10/2026). Gồm các hiệp định ASEAN (ATIGA và các FTA ASEAN+1), RCEP, CPTPP, EVFTA, UKVFTA và các FTA song phương với Nhật Bản, Hàn Quốc, Chile, Liên minh Kinh tế Á – Âu và Israel.

FTA song phương khác FTA đa phương, khu vực như thế nào?

FTA song phương có hai bên — hai quốc gia, hoặc một khối như EU với một quốc gia. FTA nhiều bên và khu vực như RCEP, CPTPP hay AfCFTA có nhiều thành viên và thường cho phép cộng gộp xuất xứ, tức nguyên liệu từ nhiều thành viên được tính là có xuất xứ.

Làm thế nào để được hưởng thuế suất ưu đãi?

Hàng hoá phải đáp ứng quy tắc xuất xứ của hiệp định, thường phải vận chuyển trực tiếp hoặc quá cảnh theo điều kiện cho phép, và có chứng từ chứng nhận xuất xứ hợp lệ — C/O do cơ quan có thẩm quyền cấp hoặc chứng từ tự chứng nhận khi hiệp định cho phép. Người nhập khẩu khai báo đề nghị hưởng ưu đãi trên tờ khai hải quan.

Nếu nhiều FTA cùng áp dụng cho một tuyến hàng thì chọn thế nào?

Điều này rất phổ biến: ví dụ hàng Việt Nam – Nhật Bản có thể dùng VJEPA, AJCEP, CPTPP hoặc RCEP. Hãy so sánh thuế suất ưu đãi theo mã HS, quy tắc xuất xứ mà hàng hoá thực sự đáp ứng được và chứng từ yêu cầu, rồi chọn hiệp định có lợi nhất.

FTA khác liên minh thuế quan ra sao?

Trong liên minh thuế quan như EU, Mercosur hay Liên minh Kinh tế Á – Âu, các thành viên áp dụng biểu thuế chung với nước ngoài khối và đàm phán FTA với tư cách một khối. Vì vậy một FTA của EU áp dụng cho cả 27 nước thành viên.

Xuất nhập khẩu theo FTA?

Chúng tôi kiểm tra mẫu C/O, chuẩn bị chứng từ và tổ chức tuyến vận chuyển để lô hàng giữ được xuất xứ ưu đãi.

Trao đổi với chuyên viên hải quan