Hotline doanh nghiệp: 1900 0000 · solutions@globallogistic.vn
Tiếng Việt

Cảng biển theo quốc gia

Cảng biển Nigeria

29 cảng biển và bến cảng tại Nigeria: các cảng lớn có hướng dẫn chi tiết cùng mọi cảng có trong NGA World Port Index, kèm quy mô, loại cảng và độ sâu chính.

Trao đổi với chuyên viên vận tải biển Hướng dẫn thị trường: Nigeria

Bản đồ cảng biển Nigeria

Toàn bộ 29 cảng biển của Nigeria trong danh mục đều có trên bản đồ, kể cả các cảng ở những trang sau của danh sách. Chọn một chấm để mở trang cảng.

Bỏ qua bản đồ, tới danh sách cảng
  • Cảng có hướng dẫn chi tiết của GLG
  • Cảng lớn hoặc trung bình (World Port Index)
  • Cảng nhỏ (World Port Index)

Rê chuột lên chấm để xem tên cảng, bấm để mở trang cảng. Dùng nút + và − để phóng to vùng có nhiều cảng.

  • Hướng dẫn cảng tại Nigeria
  • Cảng trong World Port Index
  • Hướng dẫn cảng tại Nigeria

    Toàn bộ cảng biển tại Nigeria

    29 cảng

    Cảng UN/LOCODE Quy mô Loại cảng Mớn nước tối đa Độ sâu cầu cảng
    Lagos (Apapa, Tin Can Island)Hướng dẫn NGLOS — Cảng cửa ngõ container — —
    Lekki Deep Sea PortHướng dẫn — — Cảng cửa ngõ container — —
    Pennington Oil Terminal NGPEN Lớn Vũng neo mở — —
    Bonny NGBON Trung bình Cảng sông (tự nhiên) 12,2 m —
    Antan Oil Terminal NGANA Nhỏ Vũng neo mở — —
    Agbami Oil Terminal NGABM Rất nhỏ Vũng neo mở — 7,9 m
    Akpo Oil Terminal NGAKP Rất nhỏ Vũng neo mở — 7,9 m
    Bonny Offshore Terminal NGBON Rất nhỏ Vũng neo mở — —
    Brass Oil Terminal NGBRA Rất nhỏ Vũng neo mở — —
    Burutu NGBUR Rất nhỏ Cảng sông (tự nhiên) 4,9 m 6,4 m
    Calabar NGCBQ Rất nhỏ Cảng sông (tự nhiên) 7,0 m 10,0 m
    Egina Oil Terminal — Rất nhỏ Vũng neo mở — 7,9 m
    Escravos Oil Terminal NGESC Rất nhỏ Vũng neo mở — —
    Forcados NGFOR Rất nhỏ Cảng sông (tự nhiên) 5,2 m 4,9 m
    Forcados Oil Terminal NGFOR Rất nhỏ Vũng neo mở — —
    Koko NGKOK Rất nhỏ Cảng sông (tự nhiên) 6,4 m 7,3 m
    Odudu Terminal NGODU Rất nhỏ Vũng neo mở — —
    Okono Terminal NGOKN Rất nhỏ Vũng neo mở — —
    Okrika NGOKR Rất nhỏ Cảng sông (tự nhiên) 9,0 m 9,5 m
    Okwori Terminal NGOKW Rất nhỏ Vũng neo mở — —
    Onne NGONN Rất nhỏ Cảng sông (tự nhiên) 12,0 m 12,5 m
    Port Harcourt NGPHC Rất nhỏ Cảng sông (tự nhiên) 8,9 m 10,9 m
    Qua Iboe Oil Terminal NGQIB Rất nhỏ Vũng neo mở — —
    Sapele NGSPL Rất nhỏ Cảng sông (tự nhiên) 6,4 m 10,5 m
    Sea Eagle Terminal — Rất nhỏ Vũng neo mở — —
    Tin Can Island NGTIN Rất nhỏ Cảng sông (tự nhiên) 13,5 m 10,5 m
    Ukpokiti Marine Terminal NGUKP Rất nhỏ Vũng neo mở 21,0 m —
    Warri NGWAR Rất nhỏ Cảng sông (tự nhiên) 6,4 m 6,6 m
    Yoho Terminal — Rất nhỏ Vũng neo mở — —

    Thông số cảng trên trang này lấy từ NGA World Port Index (Pub. 150, Cơ quan Tình báo Không gian Địa lý Quốc gia Hoa Kỳ), qua bộ dữ liệu seaport-data-js. Đây là tài liệu tham khảo hàng hải, có thể chưa phản ánh công trình mới, thay đổi bến hoặc giới hạn khai thác hiện hành. Vui lòng xác nhận với cảng vụ, đại lý hoặc hãng tàu.

    Trao đổi với chuyên viên vận tải biển

    Cho chúng tôi biết loại hàng, khối lượng và thời gian — đội vận tải biển sẽ đề xuất lộ trình, lịch tàu và báo giá trọn gói.

    Báo giá tuyến này