Hotline doanh nghiệp: 1900 0000 · solutions@globallogistic.vn
Tiếng Việt

Cảng biển theo quốc gia

Cảng biển Peru

20 cảng biển và bến cảng tại Peru: các cảng lớn có hướng dẫn chi tiết cùng mọi cảng có trong NGA World Port Index, kèm quy mô, loại cảng và độ sâu chính.

Trao đổi với chuyên viên vận tải biển Hướng dẫn thị trường: Peru

Bản đồ cảng biển Peru

Toàn bộ 20 cảng biển của Peru trong danh mục đều có trên bản đồ, kể cả các cảng ở những trang sau của danh sách. Chọn một chấm để mở trang cảng.

Bỏ qua bản đồ, tới danh sách cảng
  • Cảng có hướng dẫn chi tiết của GLG
  • Cảng nhỏ (World Port Index)

Rê chuột lên chấm để xem tên cảng, bấm để mở trang cảng. Dùng nút + và − để phóng to vùng có nhiều cảng.

  • Hướng dẫn cảng tại Peru
  • Cảng trong World Port Index
  • Hướng dẫn cảng tại Peru

    Toàn bộ cảng biển tại Peru

    20 cảng

    Cảng UN/LOCODE Quy mô Loại cảng Mớn nước tối đa Độ sâu cầu cảng
    Callao (Lima)Hướng dẫn PECLL — Cảng cửa ngõ container — —
    ChancayHướng dẫn PECHY — Cảng cửa ngõ container — —
    Bahia De Matarani PEMRI Nhỏ Ven biển (có đê chắn sóng) — 12,5 m
    Talara PETYL Nhỏ Ven biển (tự nhiên) — 11,0 m
    Bahia De Ancon PEANC Rất nhỏ Vũng neo mở — 12,5 m
    Bahia San Nicolas PESNX Rất nhỏ Ven biển (có đê chắn sóng) — 18,6 m
    Caleta Lobitos PELOB Rất nhỏ Vũng neo mở — 6,4 m
    Conchan Oil Terminal PECON Rất nhỏ Vũng neo mở — —
    Iquitos PEIQT Rất nhỏ Cảng sông (tự nhiên) 7,9 m 18,3 m
    La Pampilla Oil Terminal PELPP Rất nhỏ Vũng neo mở — 11,0 m
    Paita PEPAI Rất nhỏ Vũng neo mở 12,5 m 14,0 m
    Pimentel PEPMT Rất nhỏ Vũng neo mở — 3,4 m
    Puerto Bayovar PEPUB Rất nhỏ Vũng neo mở — 9,4 m
    Puerto Cabo Blanco PECAB Rất nhỏ Vũng neo mở — —
    Puerto De Chimbote PECHM Rất nhỏ Ven biển (tự nhiên) — 12,5 m
    Puerto De Huacho PEHCO Rất nhỏ Vũng neo mở — 3,4 m
    Puerto Ilo PEILQ Rất nhỏ Vũng neo mở — 17,1 m
    Puerto Supe PESUP Rất nhỏ Vũng neo mở — 6,4 m
    Punta Lobitos (Bahia De Huarmey) PEPLO Rất nhỏ Vũng neo mở — —
    Salaverry PESVY Rất nhỏ Ven biển (có đê chắn sóng) — 7,9 m

    Thông số cảng trên trang này lấy từ NGA World Port Index (Pub. 150, Cơ quan Tình báo Không gian Địa lý Quốc gia Hoa Kỳ), qua bộ dữ liệu seaport-data-js. Đây là tài liệu tham khảo hàng hải, có thể chưa phản ánh công trình mới, thay đổi bến hoặc giới hạn khai thác hiện hành. Vui lòng xác nhận với cảng vụ, đại lý hoặc hãng tàu.

    Trao đổi với chuyên viên vận tải biển

    Cho chúng tôi biết loại hàng, khối lượng và thời gian — đội vận tải biển sẽ đề xuất lộ trình, lịch tàu và báo giá trọn gói.

    Báo giá tuyến này