Đài Loan (Trung Quốc) · Sân bay quốc tế
Penghu Magong Airport (MZG)
Penghu Magong Airport là sân bay quốc tế phục vụ Huxi (Penghu County), Đài Loan (Trung Quốc). Mã IATA của sân bay là MZG, mã ICAO là RCQC. Sân bay có một đường băng dài 3.000 m.
- IATAMZG
- ICAORCQC
- Sân bay này
- Sân bay quốc tế
Thông tin sân bay
- Mã IATA
- MZG
- Mã ICAO
- RCQC
- Thành phố
- Huxi
- Vùng / tỉnh
- Penghu County
- Quốc gia / vùng lãnh thổ
- Đài Loan (Trung Quốc)
- Phân loại
- Sân bay lớn
- Tọa độ
- 23,5687° B, 119,6280° Đ
- Độ cao
- 31 m (103 ft)
- Múi giờ
- Asia/Taipei (UTC+08:00)ước tính theo vị trí
- Số đường băng
- 1
- Đường băng dài nhất
- 3.000 m (9.843 ft)
Đường băng
Dữ liệu đường băng theo công bố của OurAirports. Chiều dài tính bằng mét và feet.
| Đường băng | Chiều dài | Mặt đường |
|---|---|---|
| 02/20 | 3.000 m9.843 ft | Bê tông |
Khoảng cách và thời gian bay tới Việt Nam
Khoảng cách theo đường tròn lớn tới ba sân bay quốc tế chính của Việt Nam và thời gian bay thẳng tham khảo (khoảng 800 km/giờ cộng 30 phút cất và hạ cánh). Hàng không thực tế thường quá cảnh tại sân bay trung chuyển nên mất nhiều thời gian hơn.
Đà Nẵng (DAD)
1.458 km
Bay thẳng: ≈ 2 giờ 20 phút
Hà Nội (HAN)
1.444 km
Bay thẳng: ≈ 2 giờ 20 phút
TP. Hồ Chí Minh (SGN)
1.975 km
Bay thẳng: ≈ 3 giờ
Tần số vô tuyến
Tần số đã công bố, chỉ để tham khảo — không dùng cho dẫn đường.
| Dịch vụ | Tần số |
|---|---|
| ACC | 128,100 MHz |
| ATIS | 127,050 MHz |
| Kiểm soát mặt đất GND | 121,900 MHz |
| Kiểm soát mặt đất GND | 126,300 MHz |
| Đài kiểm soát tại sân TWR | 118,300 MHz |
Vận chuyển hàng không đi và đến Penghu Magong Airport
Global Logistic Group tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và Huxi qua mạng lưới hãng bay và đối tác. Các dịch vụ thường gồm:
- Hàng không xuất khẩu và nhập khẩu, gom hàng hoặc đi thẳng, đặt chỗ trên chuyến bay chở khách và máy bay chở hàng theo lịch
- Lấy hàng, đóng gói, dán nhãn và chứng từ, gồm vận đơn hàng không (AWB) và giấy chứng nhận xuất xứ
- Thông quan tại Việt Nam và phối hợp với đối tác tại nơi đến
- Hàng đặc biệt theo yêu cầu như hàng nguy hiểm, hàng mau hỏng hay hàng cần kiểm soát nhiệt độ, tùy điều kiện nhận hàng của hãng bay
- Giao hàng tận nơi và giải pháp kết hợp đường biển – hàng không hoặc đường bộ – hàng không
Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.
Sân bay quốc tế lân cận tại Đài Loan (Trung Quốc)
| Sân bay | IATA | Khoảng cách |
|---|---|---|
| Tainan International Airport / Tainan Air Base | TNN | 91 km |
| Taichung International Airport / Ching Chuang Kang Air Base | RMQ | 127 km |
| Kaohsiung International Airport | KHH | 133 km |
| Hualien Chiashan Airport | HUN | 209 km |
| Taiwan Taoyuan International Airport | TPE | 234 km |
| Taipei Songshan International Airport | TSA | 257 km |
Câu hỏi thường gặp
Mã sân bay của Penghu Magong Airport là gì?
Mã IATA của Penghu Magong Airport là MZG, mã ICAO là RCQC. Dùng mã IATA trên vận đơn hàng không và khi đặt chỗ hàng hóa.
Penghu Magong Airport nằm ở đâu?
Penghu Magong Airport nằm tại Huxi, Penghu County, Đài Loan (Trung Quốc), tọa độ 23,5687° B, 119,6280° Đ, độ cao 31 m (103 ft).
Penghu Magong Airport cách Việt Nam bao xa?
Khoảng cách theo đường tròn lớn từ Penghu Magong Airport tới TP. Hồ Chí Minh (SGN) khoảng 1.975 km, tới Hà Nội (HAN) khoảng 1.444 km và tới Đà Nẵng (DAD) khoảng 1.458 km. Chuyến bay thẳng tham khảo tới TP. Hồ Chí Minh mất ≈ 3 giờ.
Đường băng của Penghu Magong Airport dài bao nhiêu?
Đường băng dài nhất của Penghu Magong Airport dài 3.000 m (9.843 ft), mặt đường bê tông. Theo dữ liệu nguồn, sân bay có một đường băng.
Global Logistic Group có vận chuyển hàng đi và đến Penghu Magong Airport không?
Có. GLG tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và Penghu Magong Airport (MZG) qua mạng lưới hãng bay và đối tác, gồm lấy hàng, chứng từ, thông quan và giao hàng. Gửi thông tin lô hàng để nhận báo giá và phương án lộ trình.
Vận tải hàng không
Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.