Séc · Sân bay quốc tế
Václav Havel Airport Prague (PRG)
Václav Havel Airport Prague là sân bay quốc tế phục vụ Prague (Praha (Prague) (capital city)), Séc. Mã IATA của sân bay là PRG, mã ICAO là LKPR. Sân bay có 2 đường băng, dài nhất 3.715 m.
- IATAPRG
- ICAOLKPR
- Sân bay này
- Sân bay quốc tế
Thông tin sân bay
- Mã IATA
- PRG
- Mã ICAO
- LKPR
- Thành phố
- Prague
- Vùng / tỉnh
- Praha (Prague) (capital city)
- Quốc gia / vùng lãnh thổ
- Séc
- Phân loại
- Sân bay lớn
- Tọa độ
- 50,1009° B, 14,2599° Đ
- Độ cao
- 380 m (1.247 ft)
- Múi giờ
- Europe/Prague (UTC+02:00)ước tính theo vị trí
- Số đường băng
- 2
- Đường băng dài nhất
- 3.715 m (12.189 ft)
Đường băng
Dữ liệu đường băng theo công bố của OurAirports. Chiều dài tính bằng mét và feet.
| Đường băng | Chiều dài | Mặt đường |
|---|---|---|
| 06/24 | 3.715 m12.189 ft | Bê tông |
| 12/30 | 3.250 m10.663 ft | Bê tông |
Khoảng cách và thời gian bay tới Việt Nam
Khoảng cách theo đường tròn lớn tới ba sân bay quốc tế chính của Việt Nam và thời gian bay thẳng tham khảo (khoảng 800 km/giờ cộng 30 phút cất và hạ cánh). Hàng không thực tế thường quá cảnh tại sân bay trung chuyển nên mất nhiều thời gian hơn.
Đà Nẵng (DAD)
8.921 km
Bay thẳng: ≈ 11 giờ 40 phút
Hà Nội (HAN)
8.322 km
Bay thẳng: ≈ 10 giờ 55 phút
TP. Hồ Chí Minh (SGN)
9.256 km
Bay thẳng: ≈ 12 giờ 5 phút
Tần số vô tuyến
Tần số đã công bố, chỉ để tham khảo — không dùng cho dẫn đường.
| Dịch vụ | Tần số |
|---|---|
| Tiếp cận APP | 120,530 MHz |
| Tiếp cận APP | 127,580 MHz |
| ATIS | 122,160 MHz |
| Cấp huấn lệnh CLD | 120,060 MHz |
| Kiểm soát mặt đất GND | 121,910 MHz |
| INFO | 118,310 MHz |
| RDR | 119,010 MHz |
| Đài kiểm soát tại sân TWR | 134,560 MHz |
Vận chuyển hàng không đi và đến Václav Havel Airport Prague
Global Logistic Group tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và Prague qua mạng lưới hãng bay và đối tác. Các dịch vụ thường gồm:
- Hàng không xuất khẩu và nhập khẩu, gom hàng hoặc đi thẳng, đặt chỗ trên chuyến bay chở khách và máy bay chở hàng theo lịch
- Lấy hàng, đóng gói, dán nhãn và chứng từ, gồm vận đơn hàng không (AWB) và giấy chứng nhận xuất xứ
- Thông quan tại Việt Nam và phối hợp với đối tác tại nơi đến
- Hàng đặc biệt theo yêu cầu như hàng nguy hiểm, hàng mau hỏng hay hàng cần kiểm soát nhiệt độ, tùy điều kiện nhận hàng của hãng bay
- Giao hàng tận nơi và giải pháp kết hợp đường biển – hàng không hoặc đường bộ – hàng không
Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.
Sân bay quốc tế lân cận tại Séc
| Sân bay | IATA | Khoảng cách |
|---|---|---|
| Karlovy Vary Airport | KLV | 96 km |
| Pardubice Airport | PED | 106 km |
| České Budějovice South Bohemian Airport | JCL | 129 km |
| Leoš Janáček Airport Ostrava | OSR | 279 km |
Câu hỏi thường gặp
Mã sân bay của Václav Havel Airport Prague là gì?
Mã IATA của Václav Havel Airport Prague là PRG, mã ICAO là LKPR. Dùng mã IATA trên vận đơn hàng không và khi đặt chỗ hàng hóa.
Václav Havel Airport Prague nằm ở đâu?
Václav Havel Airport Prague nằm tại Prague, Praha (Prague) (capital city), Séc, tọa độ 50,1009° B, 14,2599° Đ, độ cao 380 m (1.247 ft).
Václav Havel Airport Prague cách Việt Nam bao xa?
Khoảng cách theo đường tròn lớn từ Václav Havel Airport Prague tới TP. Hồ Chí Minh (SGN) khoảng 9.256 km, tới Hà Nội (HAN) khoảng 8.322 km và tới Đà Nẵng (DAD) khoảng 8.921 km. Chuyến bay thẳng tham khảo tới TP. Hồ Chí Minh mất ≈ 12 giờ 5 phút.
Đường băng của Václav Havel Airport Prague dài bao nhiêu?
Đường băng dài nhất của Václav Havel Airport Prague dài 3.715 m (12.189 ft), mặt đường bê tông. Theo dữ liệu nguồn, sân bay có 2 đường băng.
Global Logistic Group có vận chuyển hàng đi và đến Václav Havel Airport Prague không?
Có. GLG tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và Václav Havel Airport Prague (PRG) qua mạng lưới hãng bay và đối tác, gồm lấy hàng, chứng từ, thông quan và giao hàng. Gửi thông tin lô hàng để nhận báo giá và phương án lộ trình.
Vận tải hàng không
Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.