Hotline doanh nghiệp: 1900 0000 · solutions@globallogistic.vn
Tiếng Việt

Cẩm nang logistics · Vận tải

Trọng lượng tính cước là gì? Cách tính CBM và trọng lượng thể tích

Cách tính CBM và trọng lượng tính cước cho hàng không (1:6000), hàng lẻ đường biển (W/M) và đường bộ, kèm ví dụ, mức cước theo bậc và mẹo đóng gói.

Công cụ tính CBM và trọng lượng tính cước →

Cước vận chuyển không bao giờ chỉ tính theo trọng lượng. Một thùng gối và một thùng bu lông có thể chiếm cùng không gian trên máy bay, trong container hay trên xe tải nhưng nặng khác hẳn nhau. Để tính giá công bằng cho cả hai, người vận chuyển so sánh trọng lượng thực tế với thể tích quy đổi và tính cước theo giá trị lớn hơn, gọi là trọng lượng tính cước (chargeable weight). Hiểu cách tính cho từng phương thức giúp doanh nghiệp dự toán chi phí chính xác và thiết kế bao bì tiết kiệm. Hãy dùng công cụ tính CBM và trọng lượng tính cước bên cạnh bài viết để thử với lô hàng của mình.

Bước 1: đo kích thước và tính CBM

Thể tích trong vận tải được tính bằng mét khối (CBM, m³). Đo từng kiện tại điểm rộng nhất, kể cả pallet, tay cầm và phần phồng ra, theo đơn vị centimet. Nhân dài × rộng × cao rồi chia cho 1.000.000 để ra CBM mỗi kiện, sau đó nhân với số kiện giống nhau.

Ví dụ: thùng carton 60 × 40 × 50 cm có thể tích 60 × 40 × 50 ÷ 1.000.000 = 0,12 CBM. Mười thùng như vậy chiếm 1,2 CBM. Người vận chuyển thường đo lại hàng tại kho, nên kích thước khai thấp hơn thực tế sẽ bị điều chỉnh trên hóa đơn.

Hàng không: trọng lượng thể tích với hệ số 6000

Theo quy ước chuẩn của IATA, trọng lượng thể tích hàng không (kg) bằng dài × rộng × cao (cm) chia cho 6.000, tương đương 1 CBM = 166,67 kg, thường làm tròn 167 kg. Trọng lượng tính cước là giá trị lớn hơn giữa trọng lượng cả bì thực tế và trọng lượng thể tích, thường được làm tròn lên nửa kilôgam kế tiếp.

Lô hàngTrọng lượng thựcTrọng lượng thể tíchTrọng lượng tính cước
10 thùng 60 × 40 × 50 cm, mỗi thùng 18 kg180 kg10 × (120.000 ÷ 6.000) = 200 kg200 kg (theo thể tích)
1 kiện gỗ 120 × 80 × 60 cm, 350 kg350 kg576.000 ÷ 6.000 = 96 kg350 kg (theo trọng lượng)
1 pallet 120 × 100 × 150 cm, 300 kg300 kg1,8 CBM × 166,67 = 300 kg300 kg (bằng nhau)

Các hãng chuyển phát nhanh thường dùng hệ số 5.000 (1 CBM = 200 kg), khiến bưu kiện nhẹ, cồng kềnh đắt hơn. Theo cách này, thùng 60 × 40 × 50 cm ở trên có trọng lượng thể tích 24 kg thay vì 20 kg. Luôn hỏi rõ báo giá dùng hệ số nào.

Bậc cước hàng không

Cước hàng không thường báo theo bậc trọng lượng: cước tối thiểu, dưới 45 kg, từ 45 kg, 100 kg, 300 kg, 500 kg và 1.000 kg. Đơn giá mỗi kilôgam giảm khi lên bậc cao hơn, nên đôi khi tính theo bậc kế tiếp lại rẻ hơn. Ví dụ, nếu đơn giá là 5,00 USD/kg cho 45–99 kg và 4,20 USD/kg từ 100 kg, lô 90 kg tốn 450 USD ở bậc thấp nhưng chỉ 420 USD nếu tính như 100 kg. Hãng bay và công ty giao nhận thường tự áp dụng khi bậc sau rẻ hơn, nhưng vẫn nên kiểm tra.

Hàng lẻ đường biển (LCL): W/M

Với hàng lẻ LCL, cước biển tính theo đơn vị cước (revenue ton – RT), trong đó 1 RT là 1 mét khối hoặc 1.000 kg, lấy giá trị cho kết quả lớn hơn. Đây là quy tắc trọng lượng hoặc thể tích (W/M), tỷ lệ 1 CBM tương đương 1.000 kg. Phần lớn công ty gom hàng áp dụng mức tối thiểu, phổ biến là 1 RT, và tính phí CFS, phí địa phương trên cùng cơ sở.

Lô hàngThể tíchTrọng lượng (tấn)Tính cước (RT)
Đồ nội thất, nhẹ và cồng kềnh3,2 CBM1,8 tấn3,2 RT (theo thể tích)
Phụ kiện thép, nặng và gọn1,5 CBM2,4 tấn2,4 RT (theo trọng lượng)
Lô hàng mẫu nhỏ0,4 CBM0,15 tấn1 RT (mức tối thiểu)

Vì 1 CBM tương đương 1.000 kg trong vận tải biển nhưng chỉ khoảng 167 kg trong hàng không, hàng nhẹ bị "phạt" nặng hơn nhiều khi đi máy bay. Đây là lý do hàng cồng kềnh, giá trị thấp hầu như luôn đi đường biển.

Đường bộ: hệ số quy đổi khác nhau

Vận tải đường bộ không có một chuẩn chung toàn cầu. Nhiều đơn vị vận tải và chuyển phát tại châu Á dùng 1 CBM = 333 kg, tương đương hệ số 3.000 trong công thức trên; số khác dùng 1 CBM = 250 kg, tính theo mét sàn xe với hàng nguyên xe, ghép xe, hoặc tính theo vị trí pallet. Vận tải xuyên biên giới giữa Việt Nam, Trung Quốc và các nước ASEAN thường báo giá theo chuyến xe hoặc theo pallet thay vì theo kilôgam.

Ví dụ với 1 CBM = 333 kg: lô hàng 2 CBM nặng 500 kg có trọng lượng thể tích 2 × 333 = 666 kg, nên tính cước 666 kg. Cùng lô hàng đó đi hàng không có trọng lượng thể tích 2 × 167 = 334 kg, nhỏ hơn 500 kg thực tế, nên tính 500 kg.

Ví dụ: một packing list, ba phương thức

Giả sử 20 thùng 50 × 40 × 40 cm, mỗi thùng 12 kg. Mỗi thùng 0,08 CBM, cả lô 1,6 CBM và 240 kg thực tế. Đi hàng không: 1,6 × 166,67 = 267 kg, tính cước 267 kg. Đi đường bộ với 1 CBM = 333 kg: 1,6 × 333 = 533 kg. Đi hàng lẻ đường biển: 1,6 RT vì 1,6 CBM lớn hơn 0,24 tấn. Nhân mỗi con số với đơn giá tương ứng sẽ thấy chênh lệch chi phí thực giữa các phương thức.

Bảng tóm tắt hệ số quy đổi

Phương thứcTỷ lệ thường dùngCông thức (cm)Cơ sở tính cước
Hàng không (IATA)1 CBM = 167 kgD × R × C ÷ 6.000Lớn hơn giữa kg thực và kg thể tích
Chuyển phát nhanh1 CBM = 200 kgD × R × C ÷ 5.000Lớn hơn giữa kg thực và kg thể tích
Đường bộ (phổ biến ở châu Á, có thể khác)1 CBM = 333 kgD × R × C ÷ 3.000Lớn hơn giữa kg thực và kg thể tích, hoặc theo pallet, chuyến xe
Hàng lẻ đường biển1 CBM = 1.000 kgCBM so với tấnLớn hơn giữa CBM và tấn (RT)
Hàng nguyên containerKhông áp dụngTheo containerGiá trọn gói mỗi container trong giới hạn tải

Tối ưu đóng gói để giảm cước

Khi thể tích quyết định chi phí, mỗi centimet bao bì đều có giá. Những điều chỉnh nhỏ thường giảm được 10–30% trọng lượng tính cước.

  • Chọn kích thước thùng vừa với sản phẩm, bớt vật liệu chèn thừa; chuẩn hóa kích thước thùng để xếp chồng không có khe hở.
  • Thiết kế chiều cao pallet phù hợp phương thức: giới hạn đường viền khoang máy bay, chiều cao container và quy tắc xếp chồng đều ảnh hưởng tới lượng hàng xếp được.
  • Tránh dán nhãn không được xếp chồng nếu không cần, vì người vận chuyển có thể tính cước cho toàn bộ chiều cao phía trên.
  • Vận chuyển hàng dạng tháo rời, lồng vào nhau khi có thể, nhất là đồ nội thất.
  • Gom nhiều lô nhỏ thành ít lô lớn để hưởng bậc cước thấp hơn và tránh cước tối thiểu.
  • Với hàng nặng, kiểm tra tải trọng sàn và giới hạn trọng lượng mỗi kiện để tận dụng không gian đã trả tiền.
  • So sánh phương thức: khi trọng lượng tính cước hàng không cao hơn nhiều so với thực tế, sea-air hoặc đường sắt có thể cân bằng tốt hơn giữa chi phí và thời gian.

Hãy đo kiện hàng đã đóng gói, không đo sản phẩm. Pallet thường làm tăng 12–15 cm chiều cao, và thùng chìa ra ngoài pallet được đo ở điểm rộng nhất.

Những lỗi thường gặp

  • Dùng kích thước sản phẩm thay vì kích thước kiện đã đóng gói, hoặc quên tính pallet.
  • Tính cước hàng không với hệ số 6.000 trong khi hãng chuyển phát dùng 5.000.
  • Quên mức tối thiểu 1 RT với lô hàng lẻ rất nhỏ.
  • Làm tròn kích thước xuống; người vận chuyển làm tròn lên và đo lại.
  • So sánh báo giá giữa các phương thức hoặc hãng mà không quy về cùng cơ sở tính cước.

Bộ phận báo giá của GLG tính trọng lượng tính cước cho mọi phương thức trên cùng một packing list, giúp doanh nghiệp so sánh hàng không, đường biển, đường bộ và đường sắt trên cùng một cơ sở.

Câu hỏi thường gặp

Quy đổi CBM sang trọng lượng thể tích hàng không thế nào?

Nhân số CBM với 167, hoặc tính dài × rộng × cao (cm) chia 6.000. Ví dụ 1,5 CBM tương đương khoảng 250 kg.

W/M trong báo giá hàng lẻ nghĩa là gì?

Weight or Measure: cước tính theo mét khối hoặc tấn, lấy giá trị lớn hơn, với 1 CBM được coi bằng 1.000 kg.

Vì sao hãng chuyển phát tính cước cao hơn công thức hàng không?

Đa số hãng chuyển phát nhanh dùng hệ số 5.000, nên mỗi CBM được tính 200 kg thay vì khoảng 167 kg.

Hàng nguyên container có tính trọng lượng tính cước không?

Không. Hàng FCL tính cước theo container, miễn là hàng nằm trong giới hạn tải của container và của đường bộ.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc ngân hàng cho từng giao dịch.

Bài viết liên quan

Cần tư vấn điều kiện giao hàng hoặc chứng từ cho lô hàng cụ thể?

Chuyên gia GLG rà soát hợp đồng, Incoterms và bộ chứng từ trước khi bạn ký với đối tác.

Yêu cầu tư vấn