Cẩm nang logistics · Vận tải
Cước vận tải biển và các loại phụ phí: cách đọc và so sánh báo giá
Giải thích cước gốc và các phụ phí BAF, LSS, CAF, PSS, GRI, THC, CIC, EBS, D/O, DEM/DET, phí địa phương tại cảng Việt Nam và cách so sánh báo giá đúng.
Một báo giá cước biển hiếm khi chỉ có một con số. Bên cạnh cước gốc, hãng tàu và công ty giao nhận thu thêm hàng chục loại phụ phí ở đầu xếp hàng, trên chặng biển và ở đầu dỡ hàng. Nếu không hiểu từng khoản, doanh nghiệp rất dễ chọn nhầm báo giá "rẻ" nhưng tổng chi phí cuối cùng lại cao hơn. Bài viết này giải thích cấu trúc cước, ý nghĩa các phụ phí phổ biến, các khoản phí địa phương tại cảng Việt Nam và cách so sánh báo giá trên cùng một cơ sở.
Cấu trúc tổng chi phí vận tải biển
Tổng chi phí một lô hàng container thường gồm bốn nhóm: (1) cước biển gốc (ocean freight, base rate) cho chặng từ cảng xếp đến cảng dỡ; (2) phụ phí biến động gắn với cước như nhiên liệu, tỷ giá, mùa cao điểm; (3) phụ phí địa phương (local charges) thu tại cảng xếp và cảng dỡ; (4) chi phí phát sinh theo thời gian như lưu container, lưu bãi. Ngoài ra là chi phí vận tải nội địa, thủ tục hải quan và bảo hiểm. Điều khoản Incoterms® trong hợp đồng quyết định bên nào trả nhóm chi phí nào. (Incoterms® là nhãn hiệu của Phòng Thương mại Quốc tế – ICC.)
Cước gốc được báo theo container (USD/20 feet, USD/40 feet) với hàng nguyên container (FCL), hoặc theo đơn vị cước W/M (mét khối hoặc tấn, tùy giá trị nào lớn hơn) với hàng lẻ (LCL). Cước có thể là giá giao ngay (spot) hiệu lực ngắn, thường đến hết nửa tháng hoặc tháng, hoặc giá hợp đồng (contract rate) theo quý, năm cho khách hàng có cam kết sản lượng.
Các phụ phí gắn với cước biển
| Ký hiệu | Tên đầy đủ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| BAF | Bunker Adjustment Factor | Phụ phí điều chỉnh giá nhiên liệu, thay đổi theo giá dầu và thường cập nhật theo tháng hoặc quý. |
| LSS | Low Sulphur Surcharge | Phụ phí nhiên liệu ít lưu huỳnh, áp dụng từ khi IMO giới hạn hàm lượng lưu huỳnh 0,5% (IMO 2020); một số hãng gộp vào BAF. |
| EBS | Emergency Bunker Surcharge | Phụ phí nhiên liệu khẩn cấp khi giá dầu tăng đột biến, thường áp dụng trên các tuyến nội Á. |
| CAF | Currency Adjustment Factor | Phụ phí bù biến động tỷ giá giữa đồng tiền thu cước và đồng tiền chi phí của hãng tàu. |
| PSS | Peak Season Surcharge | Phụ phí mùa cao điểm, thường trước các mùa mua sắm lớn hoặc khi thiếu chỗ. |
| GRI | General Rate Increase | Mức tăng cước chung do hãng tàu công bố, áp dụng từ một ngày cụ thể trên một tuyến. |
| CIC | Container Imbalance Charge | Phụ phí mất cân bằng vỏ container, bù chi phí điều chuyển vỏ rỗng đến nơi thiếu. |
| ENS/AMS/AFR | Khai báo an ninh trước khi đến | Phí khai báo hàng hóa trước khi tàu đến EU (ENS), Hoa Kỳ (AMS), Nhật Bản (AFR) và các thị trường tương tự. |
Một số hãng tàu báo giá "all-in" đã gồm BAF, LSS và các phụ phí chặng biển; số khác báo cước gốc cộng phụ phí riêng. Khi so sánh, luôn hỏi rõ báo giá đã gồm những khoản nào và phụ phí được tính theo mức tại ngày nào: ngày booking, ngày tàu chạy hay ngày nhận hàng.
Phụ phí địa phương tại cảng Việt Nam
Phụ phí địa phương do hãng tàu hoặc công ty giao nhận thu tại cảng xếp hàng (với hàng xuất) và cảng dỡ hàng (với hàng nhập). Tại các cảng lớn như Cát Lái (TP. Hồ Chí Minh), cụm cảng Cái Mép – Thị Vải và Hải Phòng (bao gồm khu vực Lạch Huyện), các khoản thường gặp gồm:
- THC (Terminal Handling Charge): phí xếp dỡ tại cảng, hãng tàu thu của chủ hàng để bù chi phí trả cho cảng, tính theo container.
- Phí chứng từ (Documentation fee/B/L fee) cho hàng xuất và phí lệnh giao hàng (D/O fee) cho hàng nhập.
- Phí seal (niêm phong) cho container hàng xuất.
- Phí điện giao hàng (telex release/surrender fee) khi chủ hàng không dùng vận đơn gốc.
- Phí vệ sinh container (cleaning fee) khi trả vỏ, mức cao hơn nếu container bẩn, có mùi hoặc cần rửa hóa chất.
- Phí CFS cho hàng lẻ LCL, thu theo mét khối hoặc tấn, bù chi phí khai thác hàng tại kho gom hàng.
- Phí nâng hạ (lift-on/lift-off) tại cảng hoặc depot khi lấy và trả container.
- Phí sử dụng hạ tầng cảng biển do địa phương thu (áp dụng tại một số địa phương như TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng) theo loại hình hàng hóa và container.
- Phí sửa đổi vận đơn, phí khai báo trễ, phí cược container (deposit) với một số hãng tàu hoặc loại hàng.
Mức phí địa phương khác nhau giữa các hãng tàu, công ty giao nhận và từng thời điểm, và thường được công bố theo biểu phí riêng của mỗi bên. Vì vậy, bài viết không đưa ra con số cụ thể; doanh nghiệp nên yêu cầu bảng phí địa phương bằng văn bản kèm báo giá để tránh phát sinh khi nhận hàng.
DEM, DET và phí lưu bãi: phân biệt để tránh mất tiền
Đây là nhóm chi phí gây tranh chấp nhiều nhất vì chúng tăng theo ngày và có thể lớn hơn cả cước biển nếu hàng bị kẹt do thiếu chứng từ hoặc vướng kiểm tra chuyên ngành.
| Khoản phí | Ai thu | Phát sinh khi |
|---|---|---|
| Demurrage (DEM) – phí lưu container | Hãng tàu | Container có hàng nằm trong cảng/bãi quá số ngày miễn phí (free time). |
| Detention (DET) – phí lưu vỏ | Hãng tàu | Container được kéo ra khỏi cảng (về kho chủ hàng) và trả vỏ rỗng chậm hơn số ngày miễn phí. |
| Storage – phí lưu bãi | Cảng/khu vực kho bãi | Container hoặc hàng nằm tại bãi cảng quá thời gian miễn phí của cảng. |
| Combined DEM/DET | Hãng tàu | Một số hãng gộp DEM và DET thành một quỹ ngày miễn phí chung. |
Số ngày miễn phí phụ thuộc hãng tàu, tuyến, loại container và thỏa thuận với khách hàng; container đặc biệt như reefer, open top, flat rack thường có ít ngày miễn phí hơn và đơn giá cao hơn. Với hàng nhập có nguy cơ thông quan chậm, nên đàm phán thêm ngày miễn phí ngay khi booking hoặc ký hợp đồng cước, vì xin thêm sau khi tàu đến thường khó và tốn kém hơn.
Cách so sánh báo giá cước biển đúng cách
- Quy về cùng một phạm vi: cùng cảng xếp, cảng dỡ, loại container, điều kiện giao hàng và cùng khoảng thời gian hiệu lực.
- Tính tổng chi phí đến cửa (landed logistics cost) thay vì chỉ nhìn cước gốc: cước + phụ phí chặng biển + phí địa phương hai đầu + vận tải nội địa + thủ tục hải quan.
- Kiểm tra hiệu lực: báo giá có hiệu lực theo ngày tàu chạy (sailing date) hay ngày nhận hàng (gate-in), có bị ảnh hưởng GRI, PSS sắp áp dụng không.
- So sánh dịch vụ: thời gian vận chuyển (transit time), tuyến đi thẳng hay chuyển tải, tần suất chuyến, độ tin cậy lịch tàu.
- Xem điều kiện DEM/DET: số ngày miễn phí, đơn giá theo bậc ngày, khả năng gia hạn.
- Xác nhận đồng tiền thanh toán và tỷ giá áp dụng cho phí thu bằng VND.
- Kiểm tra cam kết chỗ: báo giá có đảm bảo chỗ và vỏ container trong mùa cao điểm hay không.
Ai trả khoản nào theo các điều kiện Incoterms® phổ biến
Với EXW, người mua trả toàn bộ chi phí từ kho người bán, kể cả phí địa phương đầu xuất. Với FCA và FOB, người bán trả chi phí đầu xuất đến điểm giao hàng, người mua trả cước biển, phụ phí và phí đầu nhập. Với CFR và CIF, người bán trả cước biển và phụ phí chặng biển; THC đầu nhập có nằm trong cước hay không tùy điều kiện của hãng tàu, và người mua thường trả phí địa phương đầu nhập nếu hợp đồng không quy định khác. Với DAP, DPU và DDP, người bán chịu cước đến nơi đến chỉ định; chỉ với DDP người bán mới trả thêm thuế nhập khẩu.
Tranh chấp thường xảy ra khi hãng tàu của người bán CIF thu THC đầu nhập của người mua, hoặc khi người mua FOB chỉ định công ty giao nhận có phí đầu xuất mà người bán không lường trước. Thỏa thuận bằng văn bản khoản phí địa phương nào thuộc bên nào sẽ tránh được hầu hết những bất ngờ này.
Ví dụ: vì sao báo giá rẻ hơn có thể đắt hơn
Giả sử hai báo giá cho một container 40HC từ Cát Lái đi Rotterdam. Báo giá A có cước gốc thấp hơn nhưng chưa gồm LSS, áp dụng giá tại ngày tàu chạy (có GRI sắp có hiệu lực), chuyển tải hai lần và chỉ có 5 ngày miễn phí DEM/DET tại cảng đến. Báo giá B cao hơn một chút nhưng đã gồm phụ phí nhiên liệu, đi thẳng và có 14 ngày miễn phí kết hợp. Nếu lô hàng nhập vào EU cần kiểm tra và mất thêm vài ngày làm thủ tục, chi phí lưu container theo báo giá A có thể vượt toàn bộ mức chênh lệch cước. Bài học là so sánh tổng chi phí trong kịch bản thực tế, không phải chỉ con số đầu tiên.
Mẹo kiểm soát chi phí cước biển
- Đặt chỗ sớm vào mùa cao điểm và tránh dồn hàng sát thời hạn chốt (cut-off) để không bị rớt tàu.
- Ký hợp đồng cước theo quý, năm nếu sản lượng ổn định để giảm biến động giá.
- Chuẩn bị chứng từ, giấy phép trước khi tàu đến để không phát sinh DEM/DET.
- Tối ưu đóng hàng để giảm số container hoặc chuyển từ LCL sang FCL khi khối lượng đủ lớn.
- Yêu cầu đối tác xuất trình hóa đơn chi tiết theo từng khoản phí để đối chiếu với báo giá.
GLG có thể lập bảng so sánh tổng chi phí theo nhiều phương án hãng tàu và tuyến, kèm điều kiện DEM/DET thương lượng sẵn, giúp doanh nghiệp ra quyết định dựa trên tổng chi phí thay vì cước gốc.
Câu hỏi thường gặp
THC do ai trả?
Tùy điều kiện Incoterms® và thỏa thuận: thông thường người xuất khẩu trả THC đầu xuất và người nhập khẩu trả THC đầu nhập, nhưng với các điều kiện như CIF hay DAP cần đọc kỹ hợp đồng vận tải để biết THC đầu dỡ đã gồm trong cước hay chưa.
DEM và DET khác nhau thế nào?
DEM tính khi container có hàng nằm trong cảng quá ngày miễn phí; DET tính khi container đã ra khỏi cảng nhưng trả vỏ trễ. Cả hai do hãng tàu thu, còn phí lưu bãi do cảng thu.
Báo giá all-in có bao gồm phí địa phương không?
Thường không. All-in chủ yếu gộp cước gốc và phụ phí chặng biển; phí địa phương như THC, D/O, phí chứng từ thường được tính riêng, cần hỏi rõ.
Có thể xin thêm ngày miễn phí DEM/DET không?
Có, nên thương lượng ngay khi booking hoặc ký hợp đồng cước; xin sau khi tàu đã đến thường khó được chấp thuận hơn.
Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc ngân hàng cho từng giao dịch.