Hàn Quốc · Sân bay quốc tế
Cheongju International Airport/Cheongju Air Base (K-59/G-513) (CJJ)
Cheongju International Airport/Cheongju Air Base (K-59/G-513) là sân bay quốc tế phục vụ Cheongju (Chungcheongbuk-do (North Chungcheong Province)), Hàn Quốc. Mã IATA của sân bay là CJJ, mã ICAO là RKTU. Sân bay có 2 đường băng, dài nhất 2.743 m.
- IATACJJ
- ICAORKTU
- Sân bay này
- Sân bay quốc tế
Thông tin sân bay
- Mã IATA
- CJJ
- Mã ICAO
- RKTU
- Thành phố
- Cheongju
- Vùng / tỉnh
- Chungcheongbuk-do (North Chungcheong Province)
- Quốc gia / vùng lãnh thổ
- Hàn Quốc
- Phân loại
- Sân bay lớn
- Tọa độ
- 36,7156° B, 127,5003° Đ
- Độ cao
- 58 m (191 ft)
- Múi giờ
- Asia/Seoul (UTC+09:00)ước tính theo vị trí
- Số đường băng
- 2
- Đường băng dài nhất
- 2.743 m (9.000 ft)
Đường băng
Dữ liệu đường băng theo công bố của OurAirports. Chiều dài tính bằng mét và feet.
| Đường băng | Chiều dài | Mặt đường |
|---|---|---|
| 06L/24R | 2.743 m9.000 ft | Bê tông |
| 06R/24L | 2.743 m9.000 ft | Bê tông |
Khoảng cách và thời gian bay tới Việt Nam
Khoảng cách theo đường tròn lớn tới ba sân bay quốc tế chính của Việt Nam và thời gian bay thẳng tham khảo (khoảng 800 km/giờ cộng 30 phút cất và hạ cánh). Hàng không thực tế thường quá cảnh tại sân bay trung chuyển nên mất nhiều thời gian hơn.
Đà Nẵng (DAD)
2.984 km
Bay thẳng: ≈ 4 giờ 15 phút
Hà Nội (HAN)
2.712 km
Bay thẳng: ≈ 3 giờ 55 phút
TP. Hồ Chí Minh (SGN)
3.558 km
Bay thẳng: ≈ 4 giờ 55 phút
Tần số vô tuyến
Tần số đã công bố, chỉ để tham khảo — không dùng cho dẫn đường.
| Dịch vụ | Tần số |
|---|---|
| ACP | 120,000 MHz |
| Tiếp cận APP | 134,000 MHz |
| ATIS | 128,850 MHz |
| Khởi hành DEP | 134,000 MHz |
| RKTU_APP | 134,000 MHz |
| RKTU_GND | 120,650 MHz |
| RKTU_TWR | 118,700 MHz |
Vận chuyển hàng không đi và đến Cheongju International Airport/Cheongju Air Base (K-59/G-513)
Global Logistic Group tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và Cheongju qua mạng lưới hãng bay và đối tác. Các dịch vụ thường gồm:
- Hàng không xuất khẩu và nhập khẩu, gom hàng hoặc đi thẳng, đặt chỗ trên chuyến bay chở khách và máy bay chở hàng theo lịch
- Lấy hàng, đóng gói, dán nhãn và chứng từ, gồm vận đơn hàng không (AWB) và giấy chứng nhận xuất xứ
- Thông quan tại Việt Nam và phối hợp với đối tác tại nơi đến
- Hàng đặc biệt theo yêu cầu như hàng nguy hiểm, hàng mau hỏng hay hàng cần kiểm soát nhiệt độ, tùy điều kiện nhận hàng của hãng bay
- Giao hàng tận nơi và giải pháp kết hợp đường biển – hàng không hoặc đường bộ – hàng không
Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.
Sân bay quốc tế lân cận tại Hàn Quốc
| Sân bay | IATA | Khoảng cách |
|---|---|---|
| Seoul Gimpo International Airport | GMP | 113 km |
| Incheon International Airport | ICN | 125 km |
| Daegu International Airport | TAE | 138 km |
| Yangyang International Airport | YNY | 182 km |
| Gimhae International Airport | PUS | 214 km |
| Muan International Airport | MWX | 217 km |
Câu hỏi thường gặp
Mã sân bay của Cheongju International Airport/Cheongju Air Base (K-59/G-513) là gì?
Mã IATA của Cheongju International Airport/Cheongju Air Base (K-59/G-513) là CJJ, mã ICAO là RKTU. Dùng mã IATA trên vận đơn hàng không và khi đặt chỗ hàng hóa.
Cheongju International Airport/Cheongju Air Base (K-59/G-513) nằm ở đâu?
Cheongju International Airport/Cheongju Air Base (K-59/G-513) nằm tại Cheongju, Chungcheongbuk-do (North Chungcheong Province), Hàn Quốc, tọa độ 36,7156° B, 127,5003° Đ, độ cao 58 m (191 ft).
Cheongju International Airport/Cheongju Air Base (K-59/G-513) cách Việt Nam bao xa?
Khoảng cách theo đường tròn lớn từ Cheongju International Airport/Cheongju Air Base (K-59/G-513) tới TP. Hồ Chí Minh (SGN) khoảng 3.558 km, tới Hà Nội (HAN) khoảng 2.712 km và tới Đà Nẵng (DAD) khoảng 2.984 km. Chuyến bay thẳng tham khảo tới TP. Hồ Chí Minh mất ≈ 4 giờ 55 phút.
Đường băng của Cheongju International Airport/Cheongju Air Base (K-59/G-513) dài bao nhiêu?
Đường băng dài nhất của Cheongju International Airport/Cheongju Air Base (K-59/G-513) dài 2.743 m (9.000 ft), mặt đường bê tông. Theo dữ liệu nguồn, sân bay có 2 đường băng.
Global Logistic Group có vận chuyển hàng đi và đến Cheongju International Airport/Cheongju Air Base (K-59/G-513) không?
Có. GLG tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và Cheongju International Airport/Cheongju Air Base (K-59/G-513) (CJJ) qua mạng lưới hãng bay và đối tác, gồm lấy hàng, chứng từ, thông quan và giao hàng. Gửi thông tin lô hàng để nhận báo giá và phương án lộ trình.
Vận tải hàng không
Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.