Hotline doanh nghiệp: 1900 0000 · solutions@globallogistic.vn
Tiếng Việt

Hàn Quốc · Sân bay quốc tế

Gimhae International Airport (PUS)

Gimhae International Airport là sân bay quốc tế phục vụ Busan (Busan-gwangyeoksi (Busan Metropolitan City)), Hàn Quốc. Mã IATA của sân bay là PUS, mã ICAO là RKPK. Sân bay có 2 đường băng, dài nhất 3.200 m.

  • IATAPUS
  • ICAORKPK

Thông tin sân bay

Mã IATA
PUS
Mã ICAO
RKPK
Thành phố
Busan
Vùng / tỉnh
Busan-gwangyeoksi (Busan Metropolitan City)
Quốc gia / vùng lãnh thổ
Hàn Quốc
Phân loại
Sân bay lớn
Tọa độ
35,1795° B, 128,9380° Đ
Độ cao
2 m (6 ft)
Múi giờ
Asia/Seoul (UTC+09:00)ước tính theo vị trí
Số đường băng
2
Đường băng dài nhất
3.200 m (10.499 ft)

Đường băng

Dữ liệu đường băng theo công bố của OurAirports. Chiều dài tính bằng mét và feet.

Đường băngChiều dàiChiều rộngMặt đườngĐèn
18R/36L 3.200 m10.499 ft 60 m Bê tông Có
18L/36R 2.745 m9.007 ft 46 m Nhựa đường Có

Khoảng cách và thời gian bay tới Việt Nam

Khoảng cách theo đường tròn lớn tới ba sân bay quốc tế chính của Việt Nam và thời gian bay thẳng tham khảo (khoảng 800 km/giờ cộng 30 phút cất và hạ cánh). Hàng không thực tế thường quá cảnh tại sân bay trung chuyển nên mất nhiều thời gian hơn.

  • Đà Nẵng (DAD)

    2.962 km

    Bay thẳng: ≈ 4 giờ 10 phút

  • Hà Nội (HAN)

    2.736 km

    Bay thẳng: ≈ 3 giờ 55 phút

  • TP. Hồ Chí Minh (SGN)

    3.523 km

    Bay thẳng: ≈ 4 giờ 55 phút

Tần số vô tuyến

Tần số đã công bố, chỉ để tham khảo — không dùng cho dẫn đường.

Dịch vụMô tảTần số
ACP BRICKWALL 120,000 MHz
Tiếp cận APP — 135,700 MHz
Hạ cánh ARR — 119,200 MHz
ATIS — 126,600 MHz
Cấp huấn lệnh CLD CLNC DEL 121,800 MHz
Khởi hành DEP — 125,500 MHz
Kiểm soát mặt đất GND — 121,900 MHz
Khai thác OPS COWBOY OPS 133,825 MHz
Đài kiểm soát tại sân TWR — 118,100 MHz

Vận chuyển hàng không đi và đến Gimhae International Airport

Global Logistic Group tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và Busan qua mạng lưới hãng bay và đối tác. Các dịch vụ thường gồm:

  • Hàng không xuất khẩu và nhập khẩu, gom hàng hoặc đi thẳng, đặt chỗ trên chuyến bay chở khách và máy bay chở hàng theo lịch
  • Lấy hàng, đóng gói, dán nhãn và chứng từ, gồm vận đơn hàng không (AWB) và giấy chứng nhận xuất xứ
  • Thông quan tại Việt Nam và phối hợp với đối tác tại nơi đến
  • Hàng đặc biệt theo yêu cầu như hàng nguy hiểm, hàng mau hỏng hay hàng cần kiểm soát nhiệt độ, tùy điều kiện nhận hàng của hãng bay
  • Giao hàng tận nơi và giải pháp kết hợp đường biển – hàng không hoặc đường bộ – hàng không

Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.

Sân bay quốc tế lân cận tại Hàn Quốc

Sân bayIATAThành phốKhoảng cách
Daegu International Airport TAE Daegu 83 km
Cheongju International Airport/Cheongju Air Base (K-59/G-513) CJJ Cheongju 214 km
Muan International Airport MWX Muan (Piseo-ri) 233 km
Jeju International Airport CJU Jeju City 291 km
Yangyang International Airport YNY Gonghang-ro 321 km
Seoul Gimpo International Airport GMP Seoul 327 km

Câu hỏi thường gặp

Mã sân bay của Gimhae International Airport là gì?

Mã IATA của Gimhae International Airport là PUS, mã ICAO là RKPK. Dùng mã IATA trên vận đơn hàng không và khi đặt chỗ hàng hóa.

Gimhae International Airport nằm ở đâu?

Gimhae International Airport nằm tại Busan, Busan-gwangyeoksi (Busan Metropolitan City), Hàn Quốc, tọa độ 35,1795° B, 128,9380° Đ, độ cao 2 m (6 ft).

Gimhae International Airport cách Việt Nam bao xa?

Khoảng cách theo đường tròn lớn từ Gimhae International Airport tới TP. Hồ Chí Minh (SGN) khoảng 3.523 km, tới Hà Nội (HAN) khoảng 2.736 km và tới Đà Nẵng (DAD) khoảng 2.962 km. Chuyến bay thẳng tham khảo tới TP. Hồ Chí Minh mất ≈ 4 giờ 55 phút.

Đường băng của Gimhae International Airport dài bao nhiêu?

Đường băng dài nhất của Gimhae International Airport dài 3.200 m (10.499 ft), mặt đường bê tông. Theo dữ liệu nguồn, sân bay có 2 đường băng.

Global Logistic Group có vận chuyển hàng đi và đến Gimhae International Airport không?

Có. GLG tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và Gimhae International Airport (PUS) qua mạng lưới hãng bay và đối tác, gồm lấy hàng, chứng từ, thông quan và giao hàng. Gửi thông tin lô hàng để nhận báo giá và phương án lộ trình.

Vận tải hàng không

Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.

Báo giá vận chuyển hàng không đi Hàn Quốc