Hoa Kỳ · Sân bay quốc tế
Juneau International Airport (JNU)
Juneau International Airport là sân bay quốc tế phục vụ Juneau (Alaska), Hoa Kỳ. Mã IATA của sân bay là JNU, mã ICAO là PAJN. Sân bay có 2 đường băng, dài nhất 2.700 m.
- IATAJNU
- ICAOPAJN
- Sân bay này
- Sân bay quốc tế
Thông tin sân bay
- Mã IATA
- JNU
- Mã ICAO
- PAJN
- Thành phố
- Juneau
- Vùng / tỉnh
- Alaska
- Quốc gia / vùng lãnh thổ
- Hoa Kỳ
- Phân loại
- Sân bay cỡ trung
- Tọa độ
- 58,3549° B, 134,5744° T
- Độ cao
- 6 m (21 ft)
- Múi giờ
- America/Juneau (UTC-08:00)ước tính theo vị trí
- Số đường băng
- 2
- Đường băng dài nhất
- 2.700 m (8.857 ft)
Đường băng
Dữ liệu đường băng theo công bố của OurAirports. Chiều dài tính bằng mét và feet.
| Đường băng | Chiều dài | Mặt đường |
|---|---|---|
| 08/26 | 2.700 m8.857 ft | Nhựa đường |
| 08W/26W | 1.463 m4.800 ft | Mặt nước |
Khoảng cách và thời gian bay tới Việt Nam
Khoảng cách theo đường tròn lớn tới ba sân bay quốc tế chính của Việt Nam và thời gian bay thẳng tham khảo (khoảng 800 km/giờ cộng 30 phút cất và hạ cánh). Hàng không thực tế thường quá cảnh tại sân bay trung chuyển nên mất nhiều thời gian hơn.
Đà Nẵng (DAD)
9.978 km
Bay thẳng: ≈ 13 giờ
Hà Nội (HAN)
9.584 km
Bay thẳng: ≈ 12 giờ 30 phút
TP. Hồ Chí Minh (SGN)
10.571 km
Bay thẳng: ≈ 13 giờ 45 phút
Tần số vô tuyến
Tần số đã công bố, chỉ để tham khảo — không dùng cho dẫn đường.
| Dịch vụ | Tần số |
|---|---|
| ATIS | 135,200 MHz |
| AWOS | 114,000 MHz |
| Kiểm soát CNTR | 133,900 MHz |
| Tần số tư vấn chung CTAF | 118,700 MHz |
| FSS | 122,200 MHz |
| Kiểm soát mặt đất GND | 121,900 MHz |
| MISC | 122,150 MHz |
| Khai thác OPS | 124,650 MHz |
| Đài kiểm soát tại sân TWR | 118,700 MHz |
| UNICOM UNIC | 122,950 MHz |
Vận chuyển hàng không đi và đến Juneau International Airport
Global Logistic Group tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và Juneau qua mạng lưới hãng bay và đối tác. Các dịch vụ thường gồm:
- Hàng không xuất khẩu và nhập khẩu, gom hàng hoặc đi thẳng, đặt chỗ trên chuyến bay chở khách và máy bay chở hàng theo lịch
- Lấy hàng, đóng gói, dán nhãn và chứng từ, gồm vận đơn hàng không (AWB) và giấy chứng nhận xuất xứ
- Thông quan tại Việt Nam và phối hợp với đối tác tại nơi đến
- Hàng đặc biệt theo yêu cầu như hàng nguy hiểm, hàng mau hỏng hay hàng cần kiểm soát nhiệt độ, tùy điều kiện nhận hàng của hãng bay
- Giao hàng tận nơi và giải pháp kết hợp đường biển – hàng không hoặc đường bộ – hàng không
Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.
Sân bay quốc tế lân cận tại Hoa Kỳ
| Sân bay | IATA | Khoảng cách |
|---|---|---|
| Ketchikan International Airport | KTN | 376 km |
| Ted Stevens Anchorage International Airport | ANC | 916 km |
| Fairbanks International Airport | FAI | 1.001 km |
| Bellingham International Airport | BLI | 1.323 km |
| Seattle Paine Field International Airport | PAE | 1.417 km |
| King County International Airport - Boeing Field | BFI | 1.453 km |
Câu hỏi thường gặp
Mã sân bay của Juneau International Airport là gì?
Mã IATA của Juneau International Airport là JNU, mã ICAO là PAJN. Dùng mã IATA trên vận đơn hàng không và khi đặt chỗ hàng hóa.
Juneau International Airport nằm ở đâu?
Juneau International Airport nằm tại Juneau, Alaska, Hoa Kỳ, tọa độ 58,3549° B, 134,5744° T, độ cao 6 m (21 ft).
Juneau International Airport cách Việt Nam bao xa?
Khoảng cách theo đường tròn lớn từ Juneau International Airport tới TP. Hồ Chí Minh (SGN) khoảng 10.571 km, tới Hà Nội (HAN) khoảng 9.584 km và tới Đà Nẵng (DAD) khoảng 9.978 km. Chuyến bay thẳng tham khảo tới TP. Hồ Chí Minh mất ≈ 13 giờ 45 phút.
Đường băng của Juneau International Airport dài bao nhiêu?
Đường băng dài nhất của Juneau International Airport dài 2.700 m (8.857 ft), mặt đường nhựa đường. Theo dữ liệu nguồn, sân bay có 2 đường băng.
Global Logistic Group có vận chuyển hàng đi và đến Juneau International Airport không?
Có. GLG tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và Juneau International Airport (JNU) qua mạng lưới hãng bay và đối tác, gồm lấy hàng, chứng từ, thông quan và giao hàng. Gửi thông tin lô hàng để nhận báo giá và phương án lộ trình.
Vận tải hàng không
Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.