Pháp · Sân bay quốc tế
Nantes Atlantique Airport (NTE)
Nantes Atlantique Airport là sân bay quốc tế phục vụ Nantes (Pays-de-la-Loire), Pháp. Mã IATA của sân bay là NTE, mã ICAO là LFRS. Sân bay có một đường băng dài 2.900 m.
- IATANTE
- ICAOLFRS
- Sân bay này
- Sân bay quốc tế
Thông tin sân bay
- Mã IATA
- NTE
- Mã ICAO
- LFRS
- Thành phố
- Nantes
- Vùng / tỉnh
- Pays-de-la-Loire
- Quốc gia / vùng lãnh thổ
- Pháp
- Phân loại
- Sân bay lớn
- Tọa độ
- 47,1532° B, 1,6107° T
- Độ cao
- 27 m (90 ft)
- Múi giờ
- Europe/Paris (UTC+02:00)ước tính theo vị trí
- Số đường băng
- 1
- Đường băng dài nhất
- 2.900 m (9.514 ft)
Đường băng
Dữ liệu đường băng theo công bố của OurAirports. Chiều dài tính bằng mét và feet.
| Đường băng | Chiều dài | Mặt đường |
|---|---|---|
| 03/21 | 2.900 m9.514 ft | Nhựa đường |
Khoảng cách và thời gian bay tới Việt Nam
Khoảng cách theo đường tròn lớn tới ba sân bay quốc tế chính của Việt Nam và thời gian bay thẳng tham khảo (khoảng 800 km/giờ cộng 30 phút cất và hạ cánh). Hàng không thực tế thường quá cảnh tại sân bay trung chuyển nên mất nhiều thời gian hơn.
Đà Nẵng (DAD)
10.128 km
Bay thẳng: ≈ 13 giờ 10 phút
Hà Nội (HAN)
9.525 km
Bay thẳng: ≈ 12 giờ 25 phút
TP. Hồ Chí Minh (SGN)
10.465 km
Bay thẳng: ≈ 13 giờ 35 phút
Tần số vô tuyến
Tần số đã công bố, chỉ để tham khảo — không dùng cho dẫn đường.
| Dịch vụ | Tần số |
|---|---|
| Tiếp cận APP | 124,250 MHz |
| Tiếp cận APP | 124,430 MHz |
| ATIS | 126,930 MHz |
| Kiểm soát mặt đất GND | 121,655 MHz |
| INFO | 130,275 MHz |
| Đài kiểm soát tại sân TWR | 118,650 MHz |
Vận chuyển hàng không đi và đến Nantes Atlantique Airport
Global Logistic Group tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và Nantes qua mạng lưới hãng bay và đối tác. Các dịch vụ thường gồm:
- Hàng không xuất khẩu và nhập khẩu, gom hàng hoặc đi thẳng, đặt chỗ trên chuyến bay chở khách và máy bay chở hàng theo lịch
- Lấy hàng, đóng gói, dán nhãn và chứng từ, gồm vận đơn hàng không (AWB) và giấy chứng nhận xuất xứ
- Thông quan tại Việt Nam và phối hợp với đối tác tại nơi đến
- Hàng đặc biệt theo yêu cầu như hàng nguy hiểm, hàng mau hỏng hay hàng cần kiểm soát nhiệt độ, tùy điều kiện nhận hàng của hãng bay
- Giao hàng tận nơi và giải pháp kết hợp đường biển – hàng không hoặc đường bộ – hàng không
Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.
Sân bay quốc tế lân cận tại Pháp
| Sân bay | IATA | Khoảng cách |
|---|---|---|
| Brest Bretagne airport | BES | 254 km |
| Bordeaux–Mérignac Airport | BOD | 268 km |
| Paris-Orly Airport | ORY | 344 km |
| Charles de Gaulle International Airport | CDG | 372 km |
| Beauvais-Tillé airport | BVA | 376 km |
| Clermont-Ferrand Auvergne airport | CFE | 396 km |
Câu hỏi thường gặp
Mã sân bay của Nantes Atlantique Airport là gì?
Mã IATA của Nantes Atlantique Airport là NTE, mã ICAO là LFRS. Dùng mã IATA trên vận đơn hàng không và khi đặt chỗ hàng hóa.
Nantes Atlantique Airport nằm ở đâu?
Nantes Atlantique Airport nằm tại Nantes, Pays-de-la-Loire, Pháp, tọa độ 47,1532° B, 1,6107° T, độ cao 27 m (90 ft).
Nantes Atlantique Airport cách Việt Nam bao xa?
Khoảng cách theo đường tròn lớn từ Nantes Atlantique Airport tới TP. Hồ Chí Minh (SGN) khoảng 10.465 km, tới Hà Nội (HAN) khoảng 9.525 km và tới Đà Nẵng (DAD) khoảng 10.128 km. Chuyến bay thẳng tham khảo tới TP. Hồ Chí Minh mất ≈ 13 giờ 35 phút.
Đường băng của Nantes Atlantique Airport dài bao nhiêu?
Đường băng dài nhất của Nantes Atlantique Airport dài 2.900 m (9.514 ft), mặt đường nhựa đường. Theo dữ liệu nguồn, sân bay có một đường băng.
Global Logistic Group có vận chuyển hàng đi và đến Nantes Atlantique Airport không?
Có. GLG tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và Nantes Atlantique Airport (NTE) qua mạng lưới hãng bay và đối tác, gồm lấy hàng, chứng từ, thông quan và giao hàng. Gửi thông tin lô hàng để nhận báo giá và phương án lộ trình.
Vận tải hàng không
Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.