Châu Âu · Sân bay quốc tế
Sân bay quốc tế tại Pháp
Pháp có 17 sân bay quốc tế trong danh mục, trong đó có Charles de Gaulle International Airport (CDG), Lyon Saint-Exupéry Airport (LYS), EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg (BSL). So sánh mã, thành phố và đường băng, và mở từng sân bay để xem đầy đủ thông tin.
Bản đồ sân bay quốc tế tại Pháp
Mọi sân bay trong trang này đều có trên bản đồ. Chọn một chấm để mở trang của sân bay đó.
- Sân bay quốc tế lớn
Rê chuột lên chấm để xem tên sân bay, bấm để mở trang sân bay. Dùng nút + và − để phóng to.
Danh sách sân bay quốc tế tại Pháp
| Sân bay | IATA | Đường băng dài nhất |
|---|---|---|
| Charles de Gaulle International AirportParis (Roissy-en-France, Val-d'Oise) · Île-de-France | CDG | 4.215 m |
| Lyon Saint-Exupéry AirportColombier-Saugnieu, Rhône · Auvergne-Rhône-Alpes | LYS | 4.000 m |
| EuroAirport Basel–Mulhouse–FreiburgBâle / Mulhouse · Grand Est | BSL | 3.900 m |
| Paris-Orly AirportParis (Orly, Val-de-Marne) · Île-de-France | ORY | 3.650 m |
| Marseille Provence AirportMarignane, Bouches-du-Rhône · Provence-Alpes-Côte-d'Azur | MRS | 3.500 m |
| Toulouse-Blagnac AirportToulouse/Blagnac · Occitanie | TLS | 3.500 m |
| Bordeaux–Mérignac AirportBordeaux · Nouvelle-Aquitaine | BOD | 3.100 m |
| Brest Bretagne airportBrest · Brittany | BES | 3.100 m |
| Clermont-Ferrand Auvergne airportClermont-Ferrand · Auvergne-Rhône-Alpes | CFE | 3.013 m |
| Nice-Côte d'Azur AirportNice, Alpes-Maritimes · Provence-Alpes-Côte-d'Azur | NCE | 2.963 m |
| Nantes Atlantique AirportNantes · Pays-de-la-Loire | NTE | 2.900 m |
| Lille AirportLesquin · Hauts-de-France | LIL | 2.825 m |
| Montpellier-Méditerranée AirportMontpellier/Méditerranée · Occitanie | MPL | 2.600 m |
| Bastia-Poretta International airportBastia · Corsica | BIA | 2.519 m |
| Figari Sud-Corse AirportFigari · Corsica | FSC | 2.480 m |
| Beauvais-Tillé airportBeauvais · Hauts-de-France | BVA | 2.430 m |
| Strasbourg AirportStrasbourg · Grand Est | SXB | 2.400 m |
Tìm hiểu thêm về Pháp
Câu hỏi thường gặp
Pháp có bao nhiêu sân bay quốc tế?
Danh mục của chúng tôi có 17 sân bay quốc tế tại Pháp: Charles de Gaulle International Airport (CDG), Lyon Saint-Exupéry Airport (LYS), EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg (BSL), Paris-Orly Airport (ORY), Marseille Provence Airport (MRS), Toulouse-Blagnac Airport (TLS), Bordeaux–Mérignac Airport (BOD), Brest Bretagne airport (BES), thêm 9.
Sân bay quốc tế chính của Pháp là sân bay nào?
Charles de Gaulle International Airport (CDG) tại Paris (Roissy-en-France, Val-d'Oise) đứng đầu danh sách sân bay của Pháp, với đường băng dài nhất 4.215 m.
Vận chuyển hàng không từ Việt Nam đi Pháp mất bao lâu?
Khoảng cách theo đường tròn lớn từ TP. Hồ Chí Minh (SGN) tới Charles de Gaulle International Airport (CDG) khoảng 10.105 km. Thời gian bay thẳng khoảng ≈ 13 giờ 10 phút, nhưng phần lớn hàng không đi qua sân bay trung chuyển nên tổng thời gian giao nhận thường mất vài ngày, kể cả thủ tục hải quan. Liên hệ GLG để có lộ trình và lịch bay cập nhật.
Vận tải hàng không
Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.