Châu Âu · Sân bay quốc tế
Sân bay quốc tế tại Đức
Đức có 22 sân bay quốc tế trong danh mục, trong đó có Berlin Brandenburg Airport (BER), Frankfurt Main Airport (FRA), Munich Airport (MUC). So sánh mã, thành phố và đường băng, và mở từng sân bay để xem đầy đủ thông tin.
Bản đồ sân bay quốc tế tại Đức
Mọi sân bay trong trang này đều có trên bản đồ. Chọn một chấm để mở trang của sân bay đó.
- Sân bay quốc tế lớn
Rê chuột lên chấm để xem tên sân bay, bấm để mở trang sân bay. Dùng nút + và − để phóng to.
Danh sách sân bay quốc tế tại Đức
| Sân bay | IATA | Đường băng dài nhất |
|---|---|---|
| Berlin Brandenburg AirportBerlin · Brandenburg | BER | 4.000 m |
| Frankfurt Main AirportFrankfurt am Main · Hesse | FRA | 4.000 m |
| Munich AirportMunich · Bavaria | MUC | 4.000 m |
| Cologne Bonn AirportKöln (Cologne) · North Rhine-Westphalia | CGN | 3.815 m |
| Frankfurt-Hahn AirportFrankfurt am Main (Lautzenhausen) · Rhineland-Palatinate | HHN | 3.800 m |
| Hannover AirportHannover · Lower Saxony | HAJ | 3.790 m |
| Hamburg Helmut Schmidt AirportHamburg · Hamburg | HAM | 3.666 m |
| Leipzig/Halle AirportSchkeuditz · Saxony | LEJ | 3.600 m |
| Stuttgart AirportStuttgart · Baden-Württemberg | STR | 3.345 m |
| Düsseldorf AirportDüsseldorf · North Rhine-Westphalia | DUS | 3.000 m |
| Karlsruhe Baden-Baden AirportRheinmünster · Baden-Württemberg | FKB | 2.983 m |
| Dresden AirportDresden · Saxony | DRS | 2.850 m |
| Nuremberg AirportNuremberg · Bavaria | NUE | 2.700 m |
| Bremen AirportBremen · Bremen | BRE | 2.634 m |
| Memmingen Allgau AirportMemmingen · Bavaria | FMM | 2.630 m |
| Erfurt-Weimar AirportErfurt · Thuringia | ERF | 2.600 m |
| Kassel AirportCalden · Hesse | KSF | 2.500 m |
| Weeze (Niederrhein) AirportWeeze · North Rhine-Westphalia | NRN | 2.440 m |
| Bodensee Airport FriedrichshafenFriedrichshafen · Baden-Württemberg | FDH | 2.356 m |
| Paderborn Lippstadt AirportBüren · North Rhine-Westphalia | PAD | 2.180 m |
| Münster Osnabrück AirportGreven · North Rhine-Westphalia | FMO | 2.170 m |
| Dortmund AirportDortmund · North Rhine-Westphalia | DTM | 2.000 m |
Tìm hiểu thêm về Đức
Câu hỏi thường gặp
Đức có bao nhiêu sân bay quốc tế?
Danh mục của chúng tôi có 22 sân bay quốc tế tại Đức: Berlin Brandenburg Airport (BER), Frankfurt Main Airport (FRA), Munich Airport (MUC), Cologne Bonn Airport (CGN), Frankfurt-Hahn Airport (HHN), Hannover Airport (HAJ), Hamburg Helmut Schmidt Airport (HAM), Leipzig/Halle Airport (LEJ), thêm 14.
Sân bay quốc tế chính của Đức là sân bay nào?
Berlin Brandenburg Airport (BER) tại Berlin đứng đầu danh sách sân bay của Đức, với đường băng dài nhất 4.000 m.
Vận chuyển hàng không từ Việt Nam đi Đức mất bao lâu?
Khoảng cách theo đường tròn lớn từ TP. Hồ Chí Minh (SGN) tới Berlin Brandenburg Airport (BER) khoảng 9.269 km. Thời gian bay thẳng khoảng ≈ 12 giờ 5 phút, nhưng phần lớn hàng không đi qua sân bay trung chuyển nên tổng thời gian giao nhận thường mất vài ngày, kể cả thủ tục hải quan. Liên hệ GLG để có lộ trình và lịch bay cập nhật.
Vận tải hàng không
Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.