Châu Âu · Sân bay quốc tế
Sân bay quốc tế tại Romania
Romania có 16 sân bay quốc tế trong danh mục, trong đó có Bucharest Henri Coandă International Airport (OTP), Mihail Kogălniceanu International Airport (CND), Timișoara Traian Vuia International Airport (TSR). So sánh mã, thành phố và đường băng, và mở từng sân bay để xem đầy đủ thông tin.
Bản đồ sân bay quốc tế tại Romania
Mọi sân bay trong trang này đều có trên bản đồ. Chọn một chấm để mở trang của sân bay đó.
- Sân bay quốc tế lớn
- Sân bay quốc tế khác
Rê chuột lên chấm để xem tên sân bay, bấm để mở trang sân bay. Dùng nút + và − để phóng to.
Danh sách sân bay quốc tế tại Romania
| Sân bay | IATA | Đường băng dài nhất |
|---|---|---|
| Bucharest Henri Coandă International Airport LớnOtopeni · Ilfov County | OTP | 3.500 m |
| Mihail Kogălniceanu International Airport LớnConstanța · Constanţa County | CND | 3.500 m |
| Timișoara Traian Vuia International Airport LớnTimişoara · Timiş County | TSR | 3.500 m |
| Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu International Airport LớnBucharest · Bucharest (municipality) | BBU | 3.200 m |
| Brașov-Ghimbav International Airport LớnBrașov (Ghimbav) · Braşov County | GHV | 2.820 m |
| Sibiu International Airport LớnSibiu · Sibiu County | SBZ | 2.630 m |
| Oradea International Airport LớnOradea · Bihor County | OMR | 2.520 m |
| Bacău George Enescu International Airport LớnBacău · Bacău County | BCM | 2.500 m |
| Craiova International Airport LớnCraiova · Dolj County | CRA | 2.500 m |
| Suceava Ștefan cel Mare International Airport LớnSuceava · Suceava County | SCV | 2.460 m |
| Iaşi International Airport LớnIaşi · Iaşi County | IAS | 2.400 m |
| Avram Iancu Cluj International Airport LớnCluj-Napoca · Cluj County | CLJ | 2.040 m |
| Satu Mare International AirportSatu Mare · Satu Mare County | SUJ | 2.487 m |
| Maramureș International AirportTăuții-Măgherăuș · Maramureş County | BAY | 2.150 m |
| Arad International AirportArad · Arad County | ARW | 2.000 m |
| Târgu Mureş Transilvania International AirportRecea · Mureş County | TGM | 2.000 m |
Tìm hiểu thêm về Romania
Câu hỏi thường gặp
Romania có bao nhiêu sân bay quốc tế?
Danh mục của chúng tôi có 16 sân bay quốc tế tại Romania: Bucharest Henri Coandă International Airport (OTP), Mihail Kogălniceanu International Airport (CND), Timișoara Traian Vuia International Airport (TSR), Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu International Airport (BBU), Brașov-Ghimbav International Airport (GHV), Sibiu International Airport (SBZ), Oradea International Airport (OMR), Bacău George Enescu International Airport (BCM), thêm 8.
Sân bay quốc tế chính của Romania là sân bay nào?
Bucharest Henri Coandă International Airport (OTP) tại Otopeni đứng đầu danh sách sân bay của Romania, với đường băng dài nhất 3.500 m.
Vận chuyển hàng không từ Việt Nam đi Romania mất bao lâu?
Khoảng cách theo đường tròn lớn từ TP. Hồ Chí Minh (SGN) tới Bucharest Henri Coandă International Airport (OTP) khoảng 8.420 km. Thời gian bay thẳng khoảng ≈ 11 giờ, nhưng phần lớn hàng không đi qua sân bay trung chuyển nên tổng thời gian giao nhận thường mất vài ngày, kể cả thủ tục hải quan. Liên hệ GLG để có lộ trình và lịch bay cập nhật.
Vận tải hàng không
Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.