Romania · Sân bay quốc tế
Brașov-Ghimbav International Airport (GHV)
Brașov-Ghimbav International Airport là sân bay quốc tế phục vụ Brașov (Ghimbav) (Braşov County), Romania. Mã IATA của sân bay là GHV, mã ICAO là LRBV. Sân bay có một đường băng dài 2.820 m.
- IATAGHV
- ICAOLRBV
- Sân bay này
- Sân bay quốc tế
Thông tin sân bay
- Mã IATA
- GHV
- Mã ICAO
- LRBV
- Thành phố
- Brașov (Ghimbav)
- Vùng / tỉnh
- Braşov County
- Quốc gia / vùng lãnh thổ
- Romania
- Phân loại
- Sân bay lớn
- Tọa độ
- 45,7056° B, 25,5229° Đ
- Độ cao
- 530 m (1.740 ft)
- Múi giờ
- Europe/Bucharest (UTC+03:00)ước tính theo vị trí
- Số đường băng
- 1
- Đường băng dài nhất
- 2.820 m (9.252 ft)
Đường băng
Dữ liệu đường băng theo công bố của OurAirports. Chiều dài tính bằng mét và feet.
| Đường băng | Chiều dài | Mặt đường |
|---|---|---|
| 03/21 | 2.820 m9.252 ft | Bê tông |
Khoảng cách và thời gian bay tới Việt Nam
Khoảng cách theo đường tròn lớn tới ba sân bay quốc tế chính của Việt Nam và thời gian bay thẳng tham khảo (khoảng 800 km/giờ cộng 30 phút cất và hạ cánh). Hàng không thực tế thường quá cảnh tại sân bay trung chuyển nên mất nhiều thời gian hơn.
Đà Nẵng (DAD)
8.177 km
Bay thẳng: ≈ 10 giờ 45 phút
Hà Nội (HAN)
7.600 km
Bay thẳng: ≈ 10 giờ
TP. Hồ Chí Minh (SGN)
8.463 km
Bay thẳng: ≈ 11 giờ 5 phút
Vận chuyển hàng không đi và đến Brașov-Ghimbav International Airport
Global Logistic Group tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và Brașov (Ghimbav) qua mạng lưới hãng bay và đối tác. Các dịch vụ thường gồm:
- Hàng không xuất khẩu và nhập khẩu, gom hàng hoặc đi thẳng, đặt chỗ trên chuyến bay chở khách và máy bay chở hàng theo lịch
- Lấy hàng, đóng gói, dán nhãn và chứng từ, gồm vận đơn hàng không (AWB) và giấy chứng nhận xuất xứ
- Thông quan tại Việt Nam và phối hợp với đối tác tại nơi đến
- Hàng đặc biệt theo yêu cầu như hàng nguy hiểm, hàng mau hỏng hay hàng cần kiểm soát nhiệt độ, tùy điều kiện nhận hàng của hãng bay
- Giao hàng tận nơi và giải pháp kết hợp đường biển – hàng không hoặc đường bộ – hàng không
Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.
Sân bay quốc tế lân cận tại Romania
| Sân bay | IATA | Khoảng cách |
|---|---|---|
| Sibiu International Airport | SBZ | 112 km |
| Târgu Mureş Transilvania International Airport | TGM | 120 km |
| Bucharest Henri Coandă International Airport | OTP | 134 km |
| Bacău George Enescu International Airport | BCM | 140 km |
| Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu International Airport | BBU | 141 km |
| Avram Iancu Cluj International Airport | CLJ | 185 km |
Câu hỏi thường gặp
Mã sân bay của Brașov-Ghimbav International Airport là gì?
Mã IATA của Brașov-Ghimbav International Airport là GHV, mã ICAO là LRBV. Dùng mã IATA trên vận đơn hàng không và khi đặt chỗ hàng hóa.
Brașov-Ghimbav International Airport nằm ở đâu?
Brașov-Ghimbav International Airport nằm tại Brașov (Ghimbav), Braşov County, Romania, tọa độ 45,7056° B, 25,5229° Đ, độ cao 530 m (1.740 ft).
Brașov-Ghimbav International Airport cách Việt Nam bao xa?
Khoảng cách theo đường tròn lớn từ Brașov-Ghimbav International Airport tới TP. Hồ Chí Minh (SGN) khoảng 8.463 km, tới Hà Nội (HAN) khoảng 7.600 km và tới Đà Nẵng (DAD) khoảng 8.177 km. Chuyến bay thẳng tham khảo tới TP. Hồ Chí Minh mất ≈ 11 giờ 5 phút.
Đường băng của Brașov-Ghimbav International Airport dài bao nhiêu?
Đường băng dài nhất của Brașov-Ghimbav International Airport dài 2.820 m (9.252 ft), mặt đường bê tông. Theo dữ liệu nguồn, sân bay có một đường băng.
Global Logistic Group có vận chuyển hàng đi và đến Brașov-Ghimbav International Airport không?
Có. GLG tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và Brașov-Ghimbav International Airport (GHV) qua mạng lưới hãng bay và đối tác, gồm lấy hàng, chứng từ, thông quan và giao hàng. Gửi thông tin lô hàng để nhận báo giá và phương án lộ trình.
Vận tải hàng không
Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.