Hotline doanh nghiệp: 1900 0000 · solutions@globallogistic.vn
Tiếng Việt

Global Market · Đông Nam Âu

Logistics Việt Nam – Romania

Thông tin thị trường Romania cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu: cảng biển, sân bay, quy mô nền kinh tế, ưu đãi thương mại và tiềm năng phát triển.

Thông tin chính

Thủ đô
Bucharest
Khu vực
Đông Nam Âu
Dân số
19 triệu
Diện tích
238.391 km²
GDP danh nghĩa (2023)
351 tỷ USD
GDP bình quân đầu người
18.454 USD
Xếp hạng GDP
Thứ 42 thế giới
Tăng trưởng GDP 5 năm
7,6%/năm
Tiền tệ
Leu Romania (RON)
Ngôn ngữ
Tiếng Romania
Khoảng cách tới TP.HCM
8.509 km

Quy mô nền kinh tế

Năm 2023, GDP danh nghĩa của Romania đạt 351 tỷ USD, xếp thứ 42 thế giới, với GDP bình quân đầu người khoảng 18.454 USD. Trong 5 năm gần nhất, GDP tính bằng USD tăng bình quân 7,6% mỗi năm.

12179 13190 14200 15178 16185 17210 18243 19251 20251 21286 22299 23351
GDP danh nghĩa 2012–2023, tỷ USD

Tiềm năng phát triển

  • Nền kinh tế quy mô trung bình, xếp thứ 42 thế giới về GDP.
  • Tăng trưởng nhanh: GDP tăng bình quân 7,6% mỗi năm trong 5 năm.
  • Ưu đãi thuế quan với Việt Nam qua EVFTA.

Hiệp định thương mại với Việt Nam

Hàng hoá đáp ứng quy tắc xuất xứ có thể được hưởng thuế suất ưu đãi khi có C/O phù hợp theo các hiệp định:

  • EVFTA Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EU

Các hiệp định thương mại tự do của Romania →

Vận chuyển từ Việt Nam đi Romania

Đường biển

26–36 ngày

từ Cát Lái / Cái Mép, tuỳ cảng đến và chuyển tải

Hàng không

2–5 ngày

từ SGN / HAN, gồm cả thời gian xử lý

Khoảng cách

8.509 km

đường chim bay

Thời gian là ước tính tham khảo, không phải cam kết. Liên hệ để nhận lịch tàu và lịch bay thực tế.

Cảng biển chính

World Port Index ghi nhận 11 cảng tại Romania. Bảng dưới là các cảng hàng hoá chính.

CảngUN/LOCODEQuy môĐộ sâu luồng
ConstantaROCNDTrung bình20 m
Danube-Black Sea Canal—Trung bình6 m
GalatiROGALNhỏ8 m
BrailaROBRARất nhỏ11 m
SulinaROSULRất nhỏ9 m
MangaliaROMAGRất nhỏ6 m

Hướng dẫn cảng biển: Romania

Toàn bộ 11 cảng biển tại Romania →

Sân bay quốc tế

Romania có 16 sân bay quy mô lớn và trung bình. Các sân bay chính cho hàng hoá:

Dịch vụ cho tuyến Việt Nam – Romania

SEA FREIGHT

Vận tải biển

Hợp đồng cước dài hạn với 20 hãng tàu hàng đầu, bảo đảm chỗ ngay cả mùa cao điểm.

  • FCL
  • LCL
  • Reefer
  • Break-bulk

AIR FREIGHT

Vận tải hàng không

Thuê bao chỗ cố định hằng tuần và chuyến bay thuê nguyên chuyến cho hàng gấp, giá trị cao.

  • Express
  • Charter
  • DG
  • Pharma

CONTRACT LOGISTICS

Kho bãi & phân phối

Trung tâm phân phối đạt chuẩn quốc tế, vận hành bằng WMS và tự động hoá băng chuyền.

  • Bonded
  • Cold chain
  • Fulfillment

PROJECT CARGO

Hàng dự án & siêu trường

Khảo sát tuyến, thiết kế phương án chằng buộc và vận chuyển thiết bị cho nhà máy, năng lượng.

  • OOG
  • Heavy-lift
  • Turnkey

Bạn là công ty logistics tại Romania?

Gia nhập mạng lưới đại lý của Global Logistic Group để nhận lô hàng từ Việt Nam và Đông Nam Á.

Đăng ký làm đại lý

Câu hỏi thường gặp

Vận chuyển đường biển từ Việt Nam đi Romania mất bao lâu?

Thời gian vận chuyển đường biển ước tính 26–36 ngày, tuỳ cảng đi, cảng đến, hãng tàu và số lần chuyển tải. Global Logistic Group cung cấp lịch tàu cụ thể khi báo giá.

Romania có những cảng biển chính nào?

Các cảng hàng hoá chính của Romania gồm Constanta, Danube-Black Sea Canal, Galati, Braila.

Sân bay nào nhận hàng không quốc tế tại Romania?

Hàng không quốc tế đến Romania chủ yếu qua Bucharest Henri Coandă International Airport (OTP), Bacău George Enescu International Airport (BCM), Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu International Airport (BBU).

Việt Nam và Romania có hiệp định thương mại nào?

Hai nước cùng tham gia EVFTA. Doanh nghiệp cần C/O phù hợp để được hưởng ưu đãi thuế.

Nguồn: World Bank (GDP năm 2023, dân số), NGA World Port Index, OurAirports, mledoze/countries. Số liệu chỉ để tham khảo.