SEA FREIGHT
Vận tải biển
Hợp đồng cước dài hạn với 20 hãng tàu hàng đầu, bảo đảm chỗ ngay cả mùa cao điểm.
- FCL
- LCL
- Reefer
- Break-bulk
Global Market · Đông Nam Âu
Thông tin thị trường Romania cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu: cảng biển, sân bay, quy mô nền kinh tế, ưu đãi thương mại và tiềm năng phát triển.
Năm 2023, GDP danh nghĩa của Romania đạt 351 tỷ USD, xếp thứ 42 thế giới, với GDP bình quân đầu người khoảng 18.454 USD. Trong 5 năm gần nhất, GDP tính bằng USD tăng bình quân 7,6% mỗi năm.
Hàng hoá đáp ứng quy tắc xuất xứ có thể được hưởng thuế suất ưu đãi khi có C/O phù hợp theo các hiệp định:
Đường biển
26–36 ngày
từ Cát Lái / Cái Mép, tuỳ cảng đến và chuyển tải
Hàng không
2–5 ngày
từ SGN / HAN, gồm cả thời gian xử lý
Khoảng cách
8.509 km
đường chim bay
Thời gian là ước tính tham khảo, không phải cam kết. Liên hệ để nhận lịch tàu và lịch bay thực tế.
World Port Index ghi nhận 11 cảng tại Romania. Bảng dưới là các cảng hàng hoá chính.
| Cảng | UN/LOCODE | Quy mô | Độ sâu luồng |
|---|---|---|---|
| Constanta | ROCND | Trung bình | 20 m |
| Danube-Black Sea Canal | — | Trung bình | 6 m |
| Galati | ROGAL | Nhỏ | 8 m |
| Braila | ROBRA | Rất nhỏ | 11 m |
| Sulina | ROSUL | Rất nhỏ | 9 m |
| Mangalia | ROMAG | Rất nhỏ | 6 m |
Romania có 16 sân bay quy mô lớn và trung bình. Các sân bay chính cho hàng hoá:
| Sân bay | IATA | Thành phố |
|---|---|---|
| Bucharest Henri Coandă International Airport | OTP | Otopeni |
| Bacău George Enescu International Airport | BCM | Bacău |
| Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu International Airport | BBU | Bucharest |
| Brașov-Ghimbav International Airport | GHV | Brașov (Ghimbav) |
| Mihail Kogălniceanu International Airport | CND | Constanța |
| Avram Iancu Cluj International Airport | CLJ | Cluj-Napoca |
SEA FREIGHT
Hợp đồng cước dài hạn với 20 hãng tàu hàng đầu, bảo đảm chỗ ngay cả mùa cao điểm.
AIR FREIGHT
Thuê bao chỗ cố định hằng tuần và chuyến bay thuê nguyên chuyến cho hàng gấp, giá trị cao.
ROAD & RAIL
Đội xe sở hữu theo dõi GPS, liên vận đường sắt Việt Nam – Trung Quốc – châu Âu.
CONTRACT LOGISTICS
Trung tâm phân phối đạt chuẩn quốc tế, vận hành bằng WMS và tự động hoá băng chuyền.
CUSTOMS & TRADE
Đội ngũ đại lý hải quan và chuyên gia FTA tối ưu thuế suất cho doanh nghiệp FDI.
PROJECT CARGO
Khảo sát tuyến, thiết kế phương án chằng buộc và vận chuyển thiết bị cho nhà máy, năng lượng.
Gia nhập mạng lưới đại lý của Global Logistic Group để nhận lô hàng từ Việt Nam và Đông Nam Á.
Thời gian vận chuyển đường biển ước tính 26–36 ngày, tuỳ cảng đi, cảng đến, hãng tàu và số lần chuyển tải. Global Logistic Group cung cấp lịch tàu cụ thể khi báo giá.
Các cảng hàng hoá chính của Romania gồm Constanta, Danube-Black Sea Canal, Galati, Braila.
Hàng không quốc tế đến Romania chủ yếu qua Bucharest Henri Coandă International Airport (OTP), Bacău George Enescu International Airport (BCM), Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu International Airport (BBU).
Hai nước cùng tham gia EVFTA. Doanh nghiệp cần C/O phù hợp để được hưởng ưu đãi thuế.
Nguồn: World Bank (GDP năm 2023, dân số), NGA World Port Index, OurAirports, mledoze/countries. Số liệu chỉ để tham khảo.