Châu Âu · Sân bay quốc tế
Sân bay quốc tế tại Tây Ban Nha
Tây Ban Nha có 21 sân bay quốc tế trong danh mục, trong đó có Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport (MAD), Zaragoza Airport (ZAZ), Fuerteventura Airport (FUE). So sánh mã, thành phố và đường băng, và mở từng sân bay để xem đầy đủ thông tin.
Bản đồ sân bay quốc tế tại Tây Ban Nha
Mọi sân bay trong trang này đều có trên bản đồ. Chọn một chấm để mở trang của sân bay đó.
- Sân bay quốc tế lớn
Rê chuột lên chấm để xem tên sân bay, bấm để mở trang sân bay. Dùng nút + và − để phóng to.
Danh sách sân bay quốc tế tại Tây Ban Nha
| Sân bay | IATA | Đường băng dài nhất |
|---|---|---|
| Adolfo Suárez Madrid–Barajas AirportMadrid · Madrid (community) | MAD | 4.350 m |
| Zaragoza AirportZaragoza · Aragón | ZAZ | 3.718 m |
| Fuerteventura AirportEl Matorral · Canary Islands | FUE | 3.420 m |
| Seville AirportSeville · Andalucía | SVQ | 3.362 m |
| Josep Tarradellas Barcelona-El Prat AirportBarcelona · Catalonia | BCN | 3.353 m |
| Palma de Mallorca AirportPalma de Mallorca · Islas Baleares | PMI | 3.270 m |
| Málaga-Costa del Sol AirportMálaga · Andalucía | AGP | 3.200 m |
| Santiago-Rosalía de Castro AirportSantiago de Compostela · Galicia | SCQ | 3.200 m |
| Tenerife Sur AirportTenerife · Canary Islands | TFS | 3.200 m |
| Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna AirportTenerife · Canary Islands | TFN | 3.171 m |
| Gran Canaria AirportGran Canaria Island · Canary Islands | LPA | 3.100 m |
| Alicante-Elche Miguel Hernández AirportAlicante · Valencia (community) | ALC | 3.000 m |
| Region of Murcia International AirportCorvera · Murcia (region) | RMU | 3.000 m |
| Ibiza AirportIbiza (Eivissa) · Islas Baleares | IBZ | 2.800 m |
| Valencia AirportValencia · Valencia (community) | VLC | 2.700 m |
| Bilbao AirportBilbao · Basque Country | BIO | 2.600 m |
| Menorca AirportMahón (Maó) · Islas Baleares | MAH | 2.550 m |
| Reus AirportReus · Catalonia | REU | 2.455 m |
| César Manrique-Lanzarote AirportSan Bartolomé · Canary Islands | ACE | 2.400 m |
| Girona-Costa Brava AirportGirona · Catalonia | GRO | 2.400 m |
| Asturias AirportRanón · Asturias | OVD | 2.200 m |
Tìm hiểu thêm về Tây Ban Nha
Câu hỏi thường gặp
Tây Ban Nha có bao nhiêu sân bay quốc tế?
Danh mục của chúng tôi có 21 sân bay quốc tế tại Tây Ban Nha: Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport (MAD), Zaragoza Airport (ZAZ), Fuerteventura Airport (FUE), Seville Airport (SVQ), Josep Tarradellas Barcelona-El Prat Airport (BCN), Palma de Mallorca Airport (PMI), Málaga-Costa del Sol Airport (AGP), Santiago-Rosalía de Castro Airport (SCQ), thêm 13.
Sân bay quốc tế chính của Tây Ban Nha là sân bay nào?
Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport (MAD) tại Madrid đứng đầu danh sách sân bay của Tây Ban Nha, với đường băng dài nhất 4.350 m.
Vận chuyển hàng không từ Việt Nam đi Tây Ban Nha mất bao lâu?
Khoảng cách theo đường tròn lớn từ TP. Hồ Chí Minh (SGN) tới Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport (MAD) khoảng 10.879 km. Thời gian bay thẳng khoảng ≈ 14 giờ 5 phút, nhưng phần lớn hàng không đi qua sân bay trung chuyển nên tổng thời gian giao nhận thường mất vài ngày, kể cả thủ tục hải quan. Liên hệ GLG để có lộ trình và lịch bay cập nhật.
Vận tải hàng không
Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.