Châu Phi · Sân bay quốc tế
Sân bay quốc tế tại Tanzania
Tanzania có 4 sân bay quốc tế trong danh mục, trong đó có Kilimanjaro International Airport (JRO), Mwanza International Airport (MWZ), Abeid Amani Karume International Airport (ZNZ). So sánh mã, thành phố và đường băng, và mở từng sân bay để xem đầy đủ thông tin.
Bản đồ sân bay quốc tế tại Tanzania
Mọi sân bay trong trang này đều có trên bản đồ. Chọn một chấm để mở trang của sân bay đó.
- Sân bay quốc tế lớn
Rê chuột lên chấm để xem tên sân bay, bấm để mở trang sân bay. Dùng nút + và − để phóng to.
Danh sách sân bay quốc tế tại Tanzania
| Sân bay | IATA | Đường băng dài nhất |
|---|---|---|
| Kilimanjaro International AirportArusha · Arusha Region | JRO | 3.600 m |
| Mwanza International AirportMwanza · Mwanza Region | MWZ | 3.113 m |
| Abeid Amani Karume International AirportZanzibar · Kaskazini Unguja Region | ZNZ | 3.022 m |
| Julius Nyerere International AirportDar es Salaam · Dar-es-Salaam Region | DAR | 3.000 m |
Tìm hiểu thêm về Tanzania
Câu hỏi thường gặp
Tanzania có bao nhiêu sân bay quốc tế?
Danh mục của chúng tôi có 4 sân bay quốc tế tại Tanzania: Kilimanjaro International Airport (JRO), Mwanza International Airport (MWZ), Abeid Amani Karume International Airport (ZNZ), Julius Nyerere International Airport (DAR).
Sân bay quốc tế chính của Tanzania là sân bay nào?
Kilimanjaro International Airport (JRO) tại Arusha đứng đầu danh sách sân bay của Tanzania, với đường băng dài nhất 3.600 m.
Vận chuyển hàng không từ Việt Nam đi Tanzania mất bao lâu?
Khoảng cách theo đường tròn lớn từ TP. Hồ Chí Minh (SGN) tới Kilimanjaro International Airport (JRO) khoảng 7.859 km. Thời gian bay thẳng khoảng ≈ 10 giờ 20 phút, nhưng phần lớn hàng không đi qua sân bay trung chuyển nên tổng thời gian giao nhận thường mất vài ngày, kể cả thủ tục hải quan. Liên hệ GLG để có lộ trình và lịch bay cập nhật.
Vận tải hàng không
Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.