Hotline doanh nghiệp: 1900 0000 · solutions@globallogistic.vn
Tiếng Việt

Global Market · Đông Phi

Logistics Việt Nam – Tanzania

Thông tin thị trường Tanzania cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu: cảng biển, sân bay, quy mô nền kinh tế, ưu đãi thương mại và tiềm năng phát triển.

Thông tin chính

Thủ đô
Dodoma
Khu vực
Đông Phi
Dân số
71 triệu
Diện tích
945.087 km²
GDP danh nghĩa (2023)
79 tỷ USD
GDP bình quân đầu người
1.122 USD
Xếp hạng GDP
Thứ 75 thế giới
Tăng trưởng GDP 5 năm
6,8%/năm
Tiền tệ
Shilling Tanzania (TZS)
Ngôn ngữ
Tiếng Anh, Tiếng Swahili
Khoảng cách tới TP.HCM
8.152 km

Quy mô nền kinh tế

Năm 2023, GDP danh nghĩa của Tanzania đạt 79 tỷ USD, xếp thứ 75 thế giới, với GDP bình quân đầu người khoảng 1.122 USD. Trong 5 năm gần nhất, GDP tính bằng USD tăng bình quân 6,8% mỗi năm.

1240 1346 1450 1547 1650 1753 1857 1961 2066 2171 2276 2379
GDP danh nghĩa 2012–2023, tỷ USD

Tiềm năng phát triển

  • Tăng trưởng nhanh: GDP tăng bình quân 6,8% mỗi năm trong 5 năm.
  • Thị trường đang phát triển, phù hợp tiếp cận qua đại lý địa phương và gom hàng lẻ.

Hiệp định thương mại với Việt Nam

Việt Nam và Tanzania hiện chưa có hiệp định thương mại tự do đang có hiệu lực. Hàng hoá áp dụng thuế suất thông thường của nước nhập khẩu.

Các hiệp định thương mại tự do của Tanzania →

Vận chuyển từ Việt Nam đi Tanzania

Đường biển

18–28 ngày

từ Cát Lái / Cái Mép, tuỳ cảng đến và chuyển tải

Hàng không

2–5 ngày

từ SGN / HAN, gồm cả thời gian xử lý

Khoảng cách

8.152 km

đường chim bay

Thời gian là ước tính tham khảo, không phải cam kết. Liên hệ để nhận lịch tàu và lịch bay thực tế.

Cảng biển chính

World Port Index ghi nhận 8 cảng tại Tanzania. Bảng dưới là các cảng hàng hoá chính.

CảngUN/LOCODEQuy môĐộ sâu luồng
Dar Es SalaamTZDARTrung bình9 m
TangaTZTGTNhỏ17 m
Chake Chake—Nhỏ14 m
ZanzibarTZZNZNhỏ11 m
MtwaraTZMYWRất nhỏ20 m
Kilwa KivinjeTZKIKRất nhỏ9 m

Hướng dẫn cảng biển: Tanzania

Toàn bộ 8 cảng biển tại Tanzania →

Sân bay quốc tế

Tanzania có 9 sân bay quy mô lớn và trung bình. Các sân bay chính cho hàng hoá:

Sân bayIATAThành phố
Julius Nyerere International AirportDARDar es Salaam
Kilimanjaro International AirportJROArusha
Mwanza International AirportMWZMwanza
Abeid Amani Karume International AirportZNZZanzibar
Arusha AirportARKArusha
Dodoma AirportDODDodoma

Dịch vụ cho tuyến Việt Nam – Tanzania

SEA FREIGHT

Vận tải biển

Hợp đồng cước dài hạn với 20 hãng tàu hàng đầu, bảo đảm chỗ ngay cả mùa cao điểm.

  • FCL
  • LCL
  • Reefer
  • Break-bulk

AIR FREIGHT

Vận tải hàng không

Thuê bao chỗ cố định hằng tuần và chuyến bay thuê nguyên chuyến cho hàng gấp, giá trị cao.

  • Express
  • Charter
  • DG
  • Pharma

CONTRACT LOGISTICS

Kho bãi & phân phối

Trung tâm phân phối đạt chuẩn quốc tế, vận hành bằng WMS và tự động hoá băng chuyền.

  • Bonded
  • Cold chain
  • Fulfillment

PROJECT CARGO

Hàng dự án & siêu trường

Khảo sát tuyến, thiết kế phương án chằng buộc và vận chuyển thiết bị cho nhà máy, năng lượng.

  • OOG
  • Heavy-lift
  • Turnkey

Bạn là công ty logistics tại Tanzania?

Gia nhập mạng lưới đại lý của Global Logistic Group để nhận lô hàng từ Việt Nam và Đông Nam Á.

Đăng ký làm đại lý

Câu hỏi thường gặp

Vận chuyển đường biển từ Việt Nam đi Tanzania mất bao lâu?

Thời gian vận chuyển đường biển ước tính 18–28 ngày, tuỳ cảng đi, cảng đến, hãng tàu và số lần chuyển tải. Global Logistic Group cung cấp lịch tàu cụ thể khi báo giá.

Tanzania có những cảng biển chính nào?

Các cảng hàng hoá chính của Tanzania gồm Dar Es Salaam, Tanga, Chake Chake, Zanzibar.

Sân bay nào nhận hàng không quốc tế tại Tanzania?

Hàng không quốc tế đến Tanzania chủ yếu qua Julius Nyerere International Airport (DAR), Kilimanjaro International Airport (JRO), Mwanza International Airport (MWZ).

Việt Nam và Tanzania có hiệp định thương mại nào?

Hiện chưa có hiệp định thương mại tự do có hiệu lực giữa Việt Nam và Tanzania.

Nguồn: World Bank (GDP năm 2023, dân số), NGA World Port Index, OurAirports, mledoze/countries. Số liệu chỉ để tham khảo.