Châu Mỹ · Sân bay quốc tế
Sân bay quốc tế tại Venezuela
Venezuela có 11 sân bay quốc tế trong danh mục, trong đó có Maiquetía Simón Bolívar International Airport (CCS), Del Caribe Santiago Mariño International Airport (PMV), La Chinita International Airport (MAR). So sánh mã, thành phố và đường băng, và mở từng sân bay để xem đầy đủ thông tin.
Bản đồ sân bay quốc tế tại Venezuela
Mọi sân bay trong trang này đều có trên bản đồ. Chọn một chấm để mở trang của sân bay đó.
- Sân bay quốc tế lớn
- Sân bay quốc tế khác
Rê chuột lên chấm để xem tên sân bay, bấm để mở trang sân bay. Dùng nút + và − để phóng to.
Danh sách sân bay quốc tế tại Venezuela
| Sân bay | IATA | Đường băng dài nhất |
|---|---|---|
| Maiquetía Simón Bolívar International Airport LớnMaiquetía · La Guaira State | CCS | 3.500 m |
| Del Caribe Santiago Mariño International Airport LớnIsla Margarita · Nueva Esparta State | PMV | 3.180 m |
| La Chinita International Airport LớnMaracaibo · Zulia State | MAR | 3.000 m |
| Arturo Michelena International Airport LớnValencia · Carabobo State | VLN | 3.000 m |
| General José Antonio Anzoategui International Airport LớnBarcelona · Anzoátegui State | BLA | 3.000 m |
| Jacinto Lara International Airport LớnBarquisimeto · Lara State | BRM | 2.850 m |
| General Manuel Carlos Piar International Airport LớnGuyana City · Bolívar State | PZO | 2.050 m |
| Mayor Buenaventura Vivas International AirportSanto Domingo · Táchira State | STD | 3.045 m |
| Josefa Camejo International AirportParaguaná · Falcón State | LSP | 2.800 m |
| José Tadeo Monagas International AirportMaturín · Monagas State | MUN | 2.100 m |
| Juan Vicente Gómez International AirportSan Antonio del Tachira · Táchira State | SVZ | 1.870 m |
Tìm hiểu thêm về Venezuela
Câu hỏi thường gặp
Venezuela có bao nhiêu sân bay quốc tế?
Danh mục của chúng tôi có 11 sân bay quốc tế tại Venezuela: Maiquetía Simón Bolívar International Airport (CCS), Del Caribe Santiago Mariño International Airport (PMV), La Chinita International Airport (MAR), Arturo Michelena International Airport (VLN), General José Antonio Anzoategui International Airport (BLA), Jacinto Lara International Airport (BRM), General Manuel Carlos Piar International Airport (PZO), Mayor Buenaventura Vivas International Airport (STD), thêm 3.
Sân bay quốc tế chính của Venezuela là sân bay nào?
Maiquetía Simón Bolívar International Airport (CCS) tại Maiquetía đứng đầu danh sách sân bay của Venezuela, với đường băng dài nhất 3.500 m.
Vận chuyển hàng không từ Việt Nam đi Venezuela mất bao lâu?
Khoảng cách theo đường tròn lớn từ TP. Hồ Chí Minh (SGN) tới Maiquetía Simón Bolívar International Airport (CCS) khoảng 17.532 km. Thời gian bay thẳng khoảng ≈ 22 giờ 25 phút, nhưng phần lớn hàng không đi qua sân bay trung chuyển nên tổng thời gian giao nhận thường mất vài ngày, kể cả thủ tục hải quan. Liên hệ GLG để có lộ trình và lịch bay cập nhật.
Vận tải hàng không
Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.