Nguồn cung cho Việt Nam · Thế giới → Việt Nam
Nhập khẩu nguyên liệu thực phẩm và thức ăn chăn nuôi về Việt Nam
Việt Nam nhập khẩu khối lượng lớn ngô, khô đậu tương, lúa mì và các nguyên liệu thức ăn chăn nuôi, thực phẩm khác để phục vụ chăn nuôi, thủy sản và chế biến thực phẩm. GLG giúp người mua tìm và xác minh nhà cung cấp ở nước ngoài, kiểm tra yêu cầu an toàn thực phẩm và kiểm dịch, và vận chuyển hàng rời, hàng container và hàng lạnh.
Gửi yêu cầu tìm nguồn cho ngành này Tôi là nhà cung cấp: đăng ký hồ sơ
Sản phẩm chính
- Ngô (bắp) và lúa mì làm thức ăn chăn nuôi
- Khô đậu tương, đậu tương hạt và các loại khô dầu khác
- Lúa mì xay xát và bột mì
- Nguyên liệu sữa: sữa bột, whey, lactose
- Phụ gia thực phẩm, hương liệu, chất tạo ngọt và tinh bột
- Vitamin, axit amin và premix cho thức ăn chăn nuôi
- Bột cá và nguyên liệu đạm
- Malt, ca cao và nguyên liệu đặc thù
Nguồn cung chủ yếu
- Brazil, Argentina và Mỹ – ngô, đậu tương và khô đậu tương
- Úc, Canada và Mỹ – lúa mì xay xát và lúa mì làm thức ăn chăn nuôi
- New Zealand, EU và Mỹ – nguyên liệu sữa
- Trung Quốc – vitamin, axit amin, phụ gia và nguyên liệu premix
- Thái Lan, Indonesia và Malaysia – tinh bột, đường, dầu cọ và nguyên liệu thực phẩm
- EU – malt, nguyên liệu đặc thù và phụ gia thực phẩm
Mã HS thường gặp
| Mã HS | Mô tả |
|---|---|
| 1005 | Ngô |
| 1001 | Lúa mì và meslin |
| 2304 | Khô dầu và bã đậu tương |
| 0402 | Sữa và kem, cô đặc (sữa bột) |
| 2309 | Chế phẩm dùng trong chăn nuôi |
| 2106 | Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết ở nơi khác |
Mã HS chỉ mang tính tham khảo. Hãy xác nhận mã phân loại chính xác cho sản phẩm của bạn trước khi khai báo.
Chứng nhận người mua thường yêu cầu
- Kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm đối với thực phẩm, nguyên liệu nhập khẩu, có chế độ kiểm tra giảm cho hồ sơ tuân thủ tốt
- Tự công bố hoặc đăng ký bản công bố sản phẩm thực phẩm, nguyên liệu theo quy định
- Kiểm dịch thực vật đối với ngũ cốc, hạt có dầu và nguyên liệu nguồn gốc thực vật
- Kiểm dịch động vật và danh sách quốc gia, cơ sở đủ điều kiện đối với sản phẩm nguồn gốc động vật
- Nguyên liệu thức ăn chăn nuôi phải đáp ứng yêu cầu công bố, hợp quy về thức ăn chăn nuôi
- Thực phẩm và thức ăn chăn nuôi biến đổi gen phải được cấp phép cho từng sự kiện chuyển gen
Lưu ý logistics
- Ngũ cốc và khô dầu thường đi tàu hàng rời về Cái Mép, Phú Mỹ, Hải Phòng hoặc Cái Lân, sau đó chuyển bằng sà lan hoặc xe tải.
- Lô nhỏ hơn đi container 20 feet, phù hợp nhà máy thức ăn chăn nuôi không có cầu cảng hàng rời.
- Nguyên liệu sữa và nguyên liệu nhạy nhiệt có thể cần container lạnh hoặc kho kiểm soát nhiệt độ.
- Kiểm tra độ ẩm, aflatoxin và côn trùng; có thể cần hun trùng.
- Lên kế hoạch theo mùa thu hoạch tại nước xuất xứ.
Kinh nghiệm tìm nguồn hàng
- Thống nhất chỉ tiêu chất lượng như độ ẩm, đạm, aflatoxin và tạp chất.
- Dùng giám định độc lập tại cảng xếp và cảng dỡ.
- Kiểm tra nhà xuất khẩu và cơ sở sản xuất có đủ điều kiện xuất vào Việt Nam.
- Quản lý rủi ro giá bằng thời điểm ký hợp đồng.
- Kiểm tra yêu cầu chứng từ trước khi xếp hàng.
Nhu cầu nguyên liệu thực phẩm và thức ăn chăn nuôi của Việt Nam
Ngành chăn nuôi, thủy sản và chế biến thực phẩm của Việt Nam phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu. Việt Nam thuộc nhóm nước nhập khẩu ngô, khô đậu tương và lúa mì lớn ở châu Á, đồng thời nhập nguyên liệu sữa, phụ gia, vitamin và nguyên liệu đặc thù.
Nhà máy thức ăn chăn nuôi, nhà chế biến thực phẩm và nhà sản xuất đồ uống mua cả hàng nông sản rời lẫn nguyên liệu đặc thù. Giá, chất lượng và tuân thủ quy định an toàn thực phẩm của Việt Nam là yếu tố then chốt. Các doanh nghiệp tích hợp lớn mua ngũ cốc và khô dầu theo tàu, thường qua các nhà thương mại quốc tế, còn nhà máy thức ăn chăn nuôi và nhà máy thực phẩm cỡ vừa mua lô container phù hợp sức chứa kho và dòng tiền.
Nguyên liệu đặc thù như sữa bột, hương liệu, vitamin và premix được mua với khối lượng nhỏ hơn nhưng có nhiều yêu cầu pháp lý chi tiết hơn: công bố sản phẩm, nhãn, hạn sử dụng và, với sản phẩm nguồn gốc động vật, việc nước và cơ sở sản xuất có đủ điều kiện xuất khẩu vào Việt Nam.
Xuất xứ và chỉ tiêu chính
| Nguyên liệu | Xuất xứ điển hình | Chỉ tiêu chính |
|---|---|---|
| Ngô | Brazil, Argentina, Mỹ | Độ ẩm, hạt vỡ, aflatoxin |
| Khô đậu tương | Argentina, Brazil, Mỹ | Đạm, độ ẩm, xơ |
| Lúa mì | Úc, Canada, Mỹ | Đạm, độ ẩm, chỉ số falling number |
| Nguyên liệu sữa | New Zealand, EU, Mỹ | Béo, đạm, vi sinh |
| Phụ gia và vitamin | Trung Quốc, EU | Độ tinh khiết, tình trạng công bố, đăng ký |
GLG tìm kiếm và xác minh nhà cung cấp ở nước ngoài như thế nào
- Lập danh sách rút gọn nhà xuất khẩu có kinh nghiệm giao hàng sang Việt Nam.
- Xác minh đăng ký kinh doanh, hồ sơ xuất khẩu và điều kiện xuất vào Việt Nam.
- Bố trí giám định và thử nghiệm độc lập.
- Kiểm tra yêu cầu chứng từ và kiểm dịch.
- Lên kế hoạch vận chuyển hàng rời hoặc container và vận chuyển nội địa.
Thủ tục nhập khẩu
Thực phẩm và nguyên liệu nhập khẩu chịu kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm, với phương thức kiểm tra giảm hoặc đơn giản cho sản phẩm và nhà nhập khẩu có lịch sử tuân thủ tốt. Ngũ cốc và nguyên liệu thực vật phải kiểm dịch thực vật, còn sản phẩm nguồn gốc động vật phải kiểm dịch động vật và đến từ nước, cơ sở đủ điều kiện. Nguyên liệu thức ăn chăn nuôi phải đáp ứng quy định về thức ăn chăn nuôi, và sản phẩm biến đổi gen phải được cấp phép cho đúng sự kiện chuyển gen. Đại lý hải quan GLG kiểm tra các yêu cầu này cùng người mua trước khi ký hợp đồng, vì thiếu chứng từ rất khó khắc phục khi hàng đã về cảng.
Quy trình mua hàng, thanh toán và Incoterms
- Xác định chỉ tiêu, khối lượng và thời gian giao hàng.
- Nhận danh sách nhà cung cấp rút gọn và báo giá.
- Kiểm tra điều kiện xuất khẩu vào Việt Nam và yêu cầu nhập khẩu.
- Ký hợp đồng trực tiếp với nhà cung cấp.
- Vận chuyển, thông quan và giao hàng.
Hàng nông sản rời thường mua theo CFR hoặc CIF, thanh toán bằng thư tín dụng, với chất lượng và trọng lượng do giám định độc lập xác định tại cảng xếp. Nguyên liệu đặc thù thường mua theo CIF hoặc DAP từ nhà cung cấp lâu năm, thanh toán chuyển khoản sau khi có lịch sử giao dịch.
Rủi ro cần kiểm soát
- Vấn đề chất lượng như aflatoxin, độ ẩm, côn trùng hoặc tạp chất.
- Không đạt kiểm dịch hoặc an toàn thực phẩm khi nhập khẩu, dẫn đến tái xuất hoặc tiêu hủy.
- Biến động giá và cước đối với ngũ cốc, khô dầu.
- Phí lưu tàu, lưu bãi do chậm trễ tại cảng.
- Hạn sử dụng ngắn của một số nguyên liệu nếu thông quan kéo dài.
GLG không kinh doanh nguyên liệu thực phẩm hay thức ăn chăn nuôi và không bảo đảm việc thực hiện của nhà cung cấp. Hợp đồng ký giữa người mua và nhà cung cấp.
Câu hỏi thường gặp
Nguyên liệu thực phẩm nhập khẩu phải qua những kiểm tra nào?
Kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm, cùng kiểm dịch thực vật hoặc động vật tùy sản phẩm.
GLG có xử lý lô ngũ cốc hàng rời không?
Có, GLG có thể điều phối vận chuyển hàng rời, dỡ hàng và vận chuyển nội địa bằng sà lan hoặc xe tải.
Nguyên liệu biến đổi gen có cần cấp phép không?
Có, thực phẩm và thức ăn chăn nuôi biến đổi gen phải được cấp phép cho từng sự kiện chuyển gen.
GLG kết nối, thẩm định và điều phối nhưng không phải là bên của hợp đồng mua bán: hợp đồng, giá cả và nghĩa vụ thực hiện thuộc về người mua và người bán. Kết quả thẩm định, kiểm hàng phản ánh tình trạng tại thời điểm kiểm tra và không bảo đảm cho kết quả thực hiện trong tương lai.