Hotline doanh nghiệp: 1900 0000 · solutions@globallogistic.vn
Tiếng Việt

Global Market · Úc và New Zealand

Logistics Việt Nam – Australia

Thông tin thị trường Australia cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu: cảng biển, sân bay, quy mô nền kinh tế, ưu đãi thương mại và tiềm năng phát triển.

Thông tin chính

Thủ đô
Canberra
Khu vực
Úc và New Zealand
Dân số
28 triệu
Diện tích
7.692.024 km²
GDP danh nghĩa (2023)
1,72 nghìn tỷ USD
GDP bình quân đầu người
62.425 USD
Xếp hạng GDP
Thứ 13 thế giới
Tăng trưởng GDP 5 năm
3,8%/năm
Tiền tệ
Đô la Australia (AUD)
Ngôn ngữ
Tiếng Anh
Khoảng cách tới TP.HCM
5.069 km

Quy mô nền kinh tế

Năm 2023, GDP danh nghĩa của Australia đạt 1,72 nghìn tỷ USD, xếp thứ 13 thế giới, với GDP bình quân đầu người khoảng 62.425 USD. Trong 5 năm gần nhất, GDP tính bằng USD tăng bình quân 3,8% mỗi năm.

121.548 131.577 141.469 151.352 161.208 171.327 181.430 191.395 201.330 211.559 221.693 231.724
GDP danh nghĩa 2012–2023, tỷ USD

Tiềm năng phát triển

  • Nền kinh tế lớn, xếp thứ 13 thế giới về GDP.
  • Ưu đãi thuế quan với Việt Nam qua RCEP, CPTPP, AANZFTA.
  • Thuộc nhóm đối tác thương mại hàng đầu của Việt Nam.
  • Thu nhập bình quân cao (khoảng 62.425 USD/người), phù hợp hàng tiêu dùng giá trị cao.

Hiệp định thương mại với Việt Nam

Hàng hoá đáp ứng quy tắc xuất xứ có thể được hưởng thuế suất ưu đãi khi có C/O phù hợp theo các hiệp định:

  • RCEP Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực
  • CPTPP Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương
  • AANZFTA Hiệp định Thương mại tự do ASEAN – Úc – New Zealand

Các hiệp định thương mại tự do của Australia →

Vận chuyển từ Việt Nam đi Australia

Đường biển

12–22 ngày

từ Cát Lái / Cái Mép, tuỳ cảng đến và chuyển tải

Hàng không

1–3 ngày

từ SGN / HAN, gồm cả thời gian xử lý

Khoảng cách

5.069 km

đường chim bay

Thời gian là ước tính tham khảo, không phải cam kết. Liên hệ để nhận lịch tàu và lịch bay thực tế.

Cảng biển chính

World Port Index ghi nhận 66 cảng tại Australia. Bảng dưới là các cảng hàng hoá chính.

CảngUN/LOCODEQuy môĐộ sâu luồng
MelbourneAUMELLớn12 m
SydneyAUSYDLớn10 m
BrisbaneAUBNELớn9 m
NewcastleAUNTLLớn18 m
FremantleAUFRELớn12 m
DarwinAUDRWTrung bình19 m

Hướng dẫn cảng biển: Australia

Toàn bộ 65 cảng biển tại Australia →

Sân bay quốc tế

Australia có 115 sân bay quy mô lớn và trung bình. Các sân bay chính cho hàng hoá:

Dịch vụ cho tuyến Việt Nam – Australia

SEA FREIGHT

Vận tải biển

Hợp đồng cước dài hạn với 20 hãng tàu hàng đầu, bảo đảm chỗ ngay cả mùa cao điểm.

  • FCL
  • LCL
  • Reefer
  • Break-bulk

AIR FREIGHT

Vận tải hàng không

Thuê bao chỗ cố định hằng tuần và chuyến bay thuê nguyên chuyến cho hàng gấp, giá trị cao.

  • Express
  • Charter
  • DG
  • Pharma

CONTRACT LOGISTICS

Kho bãi & phân phối

Trung tâm phân phối đạt chuẩn quốc tế, vận hành bằng WMS và tự động hoá băng chuyền.

  • Bonded
  • Cold chain
  • Fulfillment

PROJECT CARGO

Hàng dự án & siêu trường

Khảo sát tuyến, thiết kế phương án chằng buộc và vận chuyển thiết bị cho nhà máy, năng lượng.

  • OOG
  • Heavy-lift
  • Turnkey

Bạn là công ty logistics tại Australia?

Gia nhập mạng lưới đại lý của Global Logistic Group để nhận lô hàng từ Việt Nam và Đông Nam Á.

Đăng ký làm đại lý

Câu hỏi thường gặp

Vận chuyển đường biển từ Việt Nam đi Australia mất bao lâu?

Thời gian vận chuyển đường biển ước tính 12–22 ngày, tuỳ cảng đi, cảng đến, hãng tàu và số lần chuyển tải. Global Logistic Group cung cấp lịch tàu cụ thể khi báo giá.

Australia có những cảng biển chính nào?

Các cảng hàng hoá chính của Australia gồm Melbourne, Sydney, Brisbane, Newcastle.

Sân bay nào nhận hàng không quốc tế tại Australia?

Hàng không quốc tế đến Australia chủ yếu qua Sydney Kingsford Smith International Airport (SYD), Melbourne Airport (MEL), Brisbane International Airport (BNE).

Việt Nam và Australia có hiệp định thương mại nào?

Hai nước cùng tham gia RCEP, CPTPP, AANZFTA. Doanh nghiệp cần C/O phù hợp để được hưởng ưu đãi thuế.

Thị trường khác tại Úc và New Zealand

Nguồn: World Bank (GDP năm 2023, dân số), NGA World Port Index, OurAirports, mledoze/countries. Số liệu chỉ để tham khảo.