Hotline doanh nghiệp: 1900 0000 · solutions@globallogistic.vn
Tiếng Việt

Global Market · Đông Nam Á

Logistics Việt Nam – Malaysia

Thông tin thị trường Malaysia cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu: cảng biển, sân bay, quy mô nền kinh tế, ưu đãi thương mại và tiềm năng phát triển.

Thông tin chính

Thủ đô
Kuala Lumpur
Khu vực
Đông Nam Á
Dân số
36 triệu
Diện tích
330.803 km²
GDP danh nghĩa (2023)
400 tỷ USD
GDP bình quân đầu người
11.108 USD
Xếp hạng GDP
Thứ 37 thế giới
Tăng trưởng GDP 5 năm
2,2%/năm
Tiền tệ
Ringgit Malaysia (MYR)
Ngôn ngữ
Tiếng Anh, Tiếng Mã Lai
Khoảng cách tới TP.HCM
1.121 km

Quy mô nền kinh tế

Năm 2023, GDP danh nghĩa của Malaysia đạt 400 tỷ USD, xếp thứ 37 thế giới, với GDP bình quân đầu người khoảng 11.108 USD. Trong 5 năm gần nhất, GDP tính bằng USD tăng bình quân 2,2% mỗi năm.

12314 13323 14338 15301 16301 17319 18359 19365 20337 21374 22407 23400
GDP danh nghĩa 2012–2023, tỷ USD

Tiềm năng phát triển

  • Nền kinh tế quy mô trung bình, xếp thứ 37 thế giới về GDP.
  • Ưu đãi thuế quan với Việt Nam qua ATIGA, RCEP, CPTPP.
  • Thuộc nhóm đối tác thương mại hàng đầu của Việt Nam.
  • Gần Việt Nam (khoảng 1.121 km), thời gian vận chuyển ngắn.

Hiệp định thương mại với Việt Nam

Hàng hoá đáp ứng quy tắc xuất xứ có thể được hưởng thuế suất ưu đãi khi có C/O phù hợp theo các hiệp định:

  • ATIGA Hiệp định Thương mại hàng hoá ASEAN
  • RCEP Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực
  • CPTPP Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương

Các hiệp định thương mại tự do của Malaysia →

Vận chuyển từ Việt Nam đi Malaysia

Đường biển

2–7 ngày

từ Cát Lái / Cái Mép, tuỳ cảng đến và chuyển tải

Hàng không

1–2 ngày

từ SGN / HAN, gồm cả thời gian xử lý

Khoảng cách

1.121 km

đường chim bay

Thời gian là ước tính tham khảo, không phải cam kết. Liên hệ để nhận lịch tàu và lịch bay thực tế.

Cảng biển chính

World Port Index ghi nhận 35 cảng tại Malaysia. Bảng dưới là các cảng hàng hoá chính.

CảngUN/LOCODEQuy môĐộ sâu luồng
Port KlangMYPKGLớn16 m
Tanjung PelepasMYTPPTrung bình14 m
JohorMYJHBLớn9 m
Port DicksonMYPDITrung bình11 m
Pulau PinangMYPENTrung bình9 m
Kota KinabaluMYBKITrung bình8 m

Hướng dẫn cảng biển: Malaysia

Toàn bộ 35 cảng biển tại Malaysia →

Sân bay quốc tế

Malaysia có 26 sân bay quy mô lớn và trung bình. Các sân bay chính cho hàng hoá:

Dịch vụ cho tuyến Việt Nam – Malaysia

SEA FREIGHT

Vận tải biển

Hợp đồng cước dài hạn với 20 hãng tàu hàng đầu, bảo đảm chỗ ngay cả mùa cao điểm.

  • FCL
  • LCL
  • Reefer
  • Break-bulk

AIR FREIGHT

Vận tải hàng không

Thuê bao chỗ cố định hằng tuần và chuyến bay thuê nguyên chuyến cho hàng gấp, giá trị cao.

  • Express
  • Charter
  • DG
  • Pharma

CONTRACT LOGISTICS

Kho bãi & phân phối

Trung tâm phân phối đạt chuẩn quốc tế, vận hành bằng WMS và tự động hoá băng chuyền.

  • Bonded
  • Cold chain
  • Fulfillment

PROJECT CARGO

Hàng dự án & siêu trường

Khảo sát tuyến, thiết kế phương án chằng buộc và vận chuyển thiết bị cho nhà máy, năng lượng.

  • OOG
  • Heavy-lift
  • Turnkey

Bạn là công ty logistics tại Malaysia?

Gia nhập mạng lưới đại lý của Global Logistic Group để nhận lô hàng từ Việt Nam và Đông Nam Á.

Đăng ký làm đại lý

Câu hỏi thường gặp

Vận chuyển đường biển từ Việt Nam đi Malaysia mất bao lâu?

Thời gian vận chuyển đường biển ước tính 2–7 ngày, tuỳ cảng đi, cảng đến, hãng tàu và số lần chuyển tải. Global Logistic Group cung cấp lịch tàu cụ thể khi báo giá.

Malaysia có những cảng biển chính nào?

Các cảng hàng hoá chính của Malaysia gồm Port Klang, Tanjung Pelepas, Johor, Port Dickson.

Sân bay nào nhận hàng không quốc tế tại Malaysia?

Hàng không quốc tế đến Malaysia chủ yếu qua Kuala Lumpur International Airport (KUL), Kuching International Airport (KCH), Kota Kinabalu International Airport (BKI).

Việt Nam và Malaysia có hiệp định thương mại nào?

Hai nước cùng tham gia ATIGA, RCEP, CPTPP. Doanh nghiệp cần C/O phù hợp để được hưởng ưu đãi thuế.

Nguồn: World Bank (GDP năm 2023, dân số), NGA World Port Index, OurAirports, mledoze/countries. Số liệu chỉ để tham khảo.