Hotline doanh nghiệp: 1900 0000 · solutions@globallogistic.vn
Tiếng Việt

Global Market · Đông Nam Á

Logistics Việt Nam – Campuchia

Thông tin thị trường Campuchia cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu: cảng biển, sân bay, quy mô nền kinh tế, ưu đãi thương mại và tiềm năng phát triển.

Thông tin chính

Thủ đô
Phnom Penh
Khu vực
Đông Nam Á
Dân số
18 triệu
Diện tích
181.035 km²
GDP danh nghĩa (2023)
32 tỷ USD
GDP bình quân đầu người
1.780 USD
Xếp hạng GDP
Thứ 100 thế giới
Tăng trưởng GDP 5 năm
5,3%/năm
Tiền tệ
Riel Campuchia (KHR), Đô la Mỹ (USD)
Ngôn ngữ
Tiếng Khmer
Khoảng cách tới TP.HCM
309 km

Quy mô nền kinh tế

Năm 2023, GDP danh nghĩa của Campuchia đạt 32 tỷ USD, xếp thứ 100 thế giới, với GDP bình quân đầu người khoảng 1.780 USD. Trong 5 năm gần nhất, GDP tính bằng USD tăng bình quân 5,3% mỗi năm.

1214 1315 1417 1518 1620 1722 1825 1927 2026 2127 2230 2332
GDP danh nghĩa 2012–2023, tỷ USD

Tiềm năng phát triển

  • Tăng trưởng nhanh: GDP tăng bình quân 5,3% mỗi năm trong 5 năm.
  • Ưu đãi thuế quan với Việt Nam qua ATIGA, RCEP.
  • Đối tác thương mại quan trọng của Việt Nam.
  • Gần Việt Nam (khoảng 309 km), thời gian vận chuyển ngắn.

Hiệp định thương mại với Việt Nam

Hàng hoá đáp ứng quy tắc xuất xứ có thể được hưởng thuế suất ưu đãi khi có C/O phù hợp theo các hiệp định:

  • ATIGA Hiệp định Thương mại hàng hoá ASEAN
  • RCEP Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực

Các hiệp định thương mại tự do của Campuchia →

Vận chuyển từ Việt Nam đi Campuchia

Đường biển

2–7 ngày

từ Cát Lái / Cái Mép, tuỳ cảng đến và chuyển tải

Hàng không

1–2 ngày

từ SGN / HAN, gồm cả thời gian xử lý

Khoảng cách

309 km

đường chim bay

Thời gian là ước tính tham khảo, không phải cam kết. Liên hệ để nhận lịch tàu và lịch bay thực tế.

Cảng biển chính

World Port Index ghi nhận 2 cảng tại Campuchia. Bảng dưới là các cảng hàng hoá chính.

CảngUN/LOCODEQuy môĐộ sâu luồng
Kampong SaomKHKOSTrung bình8 m
Phsar Ream—Rất nhỏ5 m

Hướng dẫn cảng biển: Campuchia

Toàn bộ 3 cảng biển tại Campuchia →

Sân bay quốc tế

Campuchia có 5 sân bay quy mô lớn và trung bình. Các sân bay chính cho hàng hoá:

Sân bayIATAThành phố
Dara Sakor International AirportDSYTa Noun
Techo International AirportKTIPhnom Penh (Boeng Khyang)
Siem Reap-Angkor International AirportSAISiem Reap
Sihanouk International AirportKOSPreah Sihanouk
Battambang AirportBBMBattambang

Dịch vụ cho tuyến Việt Nam – Campuchia

SEA FREIGHT

Vận tải biển

Hợp đồng cước dài hạn với 20 hãng tàu hàng đầu, bảo đảm chỗ ngay cả mùa cao điểm.

  • FCL
  • LCL
  • Reefer
  • Break-bulk

AIR FREIGHT

Vận tải hàng không

Thuê bao chỗ cố định hằng tuần và chuyến bay thuê nguyên chuyến cho hàng gấp, giá trị cao.

  • Express
  • Charter
  • DG
  • Pharma

CONTRACT LOGISTICS

Kho bãi & phân phối

Trung tâm phân phối đạt chuẩn quốc tế, vận hành bằng WMS và tự động hoá băng chuyền.

  • Bonded
  • Cold chain
  • Fulfillment

PROJECT CARGO

Hàng dự án & siêu trường

Khảo sát tuyến, thiết kế phương án chằng buộc và vận chuyển thiết bị cho nhà máy, năng lượng.

  • OOG
  • Heavy-lift
  • Turnkey

Bạn là công ty logistics tại Campuchia?

Gia nhập mạng lưới đại lý của Global Logistic Group để nhận lô hàng từ Việt Nam và Đông Nam Á.

Đăng ký làm đại lý

Câu hỏi thường gặp

Vận chuyển đường biển từ Việt Nam đi Campuchia mất bao lâu?

Thời gian vận chuyển đường biển ước tính 2–7 ngày, tuỳ cảng đi, cảng đến, hãng tàu và số lần chuyển tải. Global Logistic Group cung cấp lịch tàu cụ thể khi báo giá.

Campuchia có những cảng biển chính nào?

Các cảng hàng hoá chính của Campuchia gồm Kampong Saom, Phsar Ream.

Sân bay nào nhận hàng không quốc tế tại Campuchia?

Hàng không quốc tế đến Campuchia chủ yếu qua Dara Sakor International Airport (DSY), Techo International Airport (KTI), Siem Reap-Angkor International Airport (SAI).

Việt Nam và Campuchia có hiệp định thương mại nào?

Hai nước cùng tham gia ATIGA, RCEP. Doanh nghiệp cần C/O phù hợp để được hưởng ưu đãi thuế.

Nguồn: World Bank (GDP năm 2023, dân số), NGA World Port Index, OurAirports, mledoze/countries. Số liệu chỉ để tham khảo.