Hotline doanh nghiệp: 1900 0000 · solutions@globallogistic.vn
Tiếng Việt

Global Market · Đông Nam Á

Logistics Việt Nam – Philippines

Thông tin thị trường Philippines cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu: cảng biển, sân bay, quy mô nền kinh tế, ưu đãi thương mại và tiềm năng phát triển.

Thông tin chính

Thủ đô
Manila
Khu vực
Đông Nam Á
Dân số
117 triệu
Diện tích
342.353 km²
GDP danh nghĩa (2023)
437 tỷ USD
GDP bình quân đầu người
3.743 USD
Xếp hạng GDP
Thứ 34 thế giới
Tăng trưởng GDP 5 năm
4,7%/năm
Tiền tệ
Peso Philipin (PHP)
Ngôn ngữ
Tiếng Anh, Tiếng Philippines
Khoảng cách tới TP.HCM
1.683 km

Quy mô nền kinh tế

Năm 2023, GDP danh nghĩa của Philippines đạt 437 tỷ USD, xếp thứ 34 thế giới, với GDP bình quân đầu người khoảng 3.743 USD. Trong 5 năm gần nhất, GDP tính bằng USD tăng bình quân 4,7% mỗi năm.

12262 13284 14297 15306 16319 17328 18347 19377 20362 21394 22404 23437
GDP danh nghĩa 2012–2023, tỷ USD

Tiềm năng phát triển

  • Nền kinh tế quy mô trung bình, xếp thứ 34 thế giới về GDP.
  • Ưu đãi thuế quan với Việt Nam qua ATIGA, RCEP.
  • Đối tác thương mại quan trọng của Việt Nam.
  • Gần Việt Nam (khoảng 1.683 km), thời gian vận chuyển ngắn.

Hiệp định thương mại với Việt Nam

Hàng hoá đáp ứng quy tắc xuất xứ có thể được hưởng thuế suất ưu đãi khi có C/O phù hợp theo các hiệp định:

  • ATIGA Hiệp định Thương mại hàng hoá ASEAN
  • RCEP Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực

Các hiệp định thương mại tự do của Philippines →

Vận chuyển từ Việt Nam đi Philippines

Đường biển

2–7 ngày

từ Cát Lái / Cái Mép, tuỳ cảng đến và chuyển tải

Hàng không

1–2 ngày

từ SGN / HAN, gồm cả thời gian xử lý

Khoảng cách

1.683 km

đường chim bay

Thời gian là ước tính tham khảo, không phải cam kết. Liên hệ để nhận lịch tàu và lịch bay thực tế.

Cảng biển chính

World Port Index ghi nhận 70 cảng tại Philippines. Bảng dưới là các cảng hàng hoá chính.

CảngUN/LOCODEQuy môĐộ sâu luồng
ManilaPHMNLLớn9 m
CebuPHCEBLớn9 m
Batangas CityPHBTGTrung bình23 m
Subic BayPHSFSTrung bình23 m
Cagayan De OroPHCGYTrung bình23 m
San Fernando HarborPHSFETrung bình16 m

Hướng dẫn cảng biển: Philippines

Toàn bộ 70 cảng biển tại Philippines →

Sân bay quốc tế

Philippines có 39 sân bay quy mô lớn và trung bình. Các sân bay chính cho hàng hoá:

Dịch vụ cho tuyến Việt Nam – Philippines

SEA FREIGHT

Vận tải biển

Hợp đồng cước dài hạn với 20 hãng tàu hàng đầu, bảo đảm chỗ ngay cả mùa cao điểm.

  • FCL
  • LCL
  • Reefer
  • Break-bulk

AIR FREIGHT

Vận tải hàng không

Thuê bao chỗ cố định hằng tuần và chuyến bay thuê nguyên chuyến cho hàng gấp, giá trị cao.

  • Express
  • Charter
  • DG
  • Pharma

CONTRACT LOGISTICS

Kho bãi & phân phối

Trung tâm phân phối đạt chuẩn quốc tế, vận hành bằng WMS và tự động hoá băng chuyền.

  • Bonded
  • Cold chain
  • Fulfillment

PROJECT CARGO

Hàng dự án & siêu trường

Khảo sát tuyến, thiết kế phương án chằng buộc và vận chuyển thiết bị cho nhà máy, năng lượng.

  • OOG
  • Heavy-lift
  • Turnkey

Bạn là công ty logistics tại Philippines?

Gia nhập mạng lưới đại lý của Global Logistic Group để nhận lô hàng từ Việt Nam và Đông Nam Á.

Đăng ký làm đại lý

Câu hỏi thường gặp

Vận chuyển đường biển từ Việt Nam đi Philippines mất bao lâu?

Thời gian vận chuyển đường biển ước tính 2–7 ngày, tuỳ cảng đi, cảng đến, hãng tàu và số lần chuyển tải. Global Logistic Group cung cấp lịch tàu cụ thể khi báo giá.

Philippines có những cảng biển chính nào?

Các cảng hàng hoá chính của Philippines gồm Manila, Cebu, Batangas City, Subic Bay.

Sân bay nào nhận hàng không quốc tế tại Philippines?

Hàng không quốc tế đến Philippines chủ yếu qua Ninoy Aquino International Airport (MNL), Subic Bay International Airport / Naval Air Station Cubi Point (SFS), Clark International Airport / Clark Air Base (CRK).

Việt Nam và Philippines có hiệp định thương mại nào?

Hai nước cùng tham gia ATIGA, RCEP. Doanh nghiệp cần C/O phù hợp để được hưởng ưu đãi thuế.

Nguồn: World Bank (GDP năm 2023, dân số), NGA World Port Index, OurAirports, mledoze/countries. Số liệu chỉ để tham khảo.