Hotline doanh nghiệp: 1900 0000 · solutions@globallogistic.vn
Tiếng Việt

Thông tin chính

Thủ đô
Beijing
Khu vực
Đông Á
Dân số
1.407 triệu
Diện tích
9.706.961 km²
GDP danh nghĩa (2023)
17,79 nghìn tỷ USD
GDP bình quân đầu người
12.651 USD
Xếp hạng GDP
Thứ 2 thế giới
Tăng trưởng GDP 5 năm
5,1%/năm
Tiền tệ
Nhân dân tệ (CNY)
Ngôn ngữ
Tiếng Trung
Khoảng cách tới TP.HCM
2.699 km

Quy mô nền kinh tế

Năm 2023, GDP danh nghĩa của Trung Quốc đạt 17,79 nghìn tỷ USD, xếp thứ 2 thế giới, với GDP bình quân đầu người khoảng 12.651 USD. Trong 5 năm gần nhất, GDP tính bằng USD tăng bình quân 5,1% mỗi năm.

128.532 139.570 1410.476 1511.062 1611.233 1712.310 1813.895 1914.280 2014.688 2117.820 2217.882 2317.795
GDP danh nghĩa 2012–2023, tỷ USD

Tiềm năng phát triển

  • Nền kinh tế lớn, xếp thứ 2 thế giới về GDP.
  • Tăng trưởng nhanh: GDP tăng bình quân 5,1% mỗi năm trong 5 năm.
  • Ưu đãi thuế quan với Việt Nam qua RCEP, ACFTA.
  • Thuộc nhóm đối tác thương mại hàng đầu của Việt Nam.
  • Gần Việt Nam (khoảng 2.699 km), thời gian vận chuyển ngắn.

Hiệp định thương mại với Việt Nam

Hàng hoá đáp ứng quy tắc xuất xứ có thể được hưởng thuế suất ưu đãi khi có C/O phù hợp theo các hiệp định:

  • RCEP Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực
  • ACFTA Hiệp định Thương mại tự do ASEAN – Trung Quốc

Các hiệp định thương mại tự do của Trung Quốc →

Vận chuyển từ Việt Nam đi Trung Quốc

Đường biển

5–12 ngày

từ Cát Lái / Cái Mép, tuỳ cảng đến và chuyển tải

Hàng không

1–3 ngày

từ SGN / HAN, gồm cả thời gian xử lý

Khoảng cách

2.699 km

đường chim bay

Thời gian là ước tính tham khảo, không phải cam kết. Liên hệ để nhận lịch tàu và lịch bay thực tế.

Cảng biển chính

World Port Index ghi nhận 66 cảng tại Trung Quốc. Bảng dưới là các cảng hàng hoá chính.

CảngUN/LOCODEQuy môĐộ sâu luồng
Shanghai (Yangshan)CNSHALớn16 m
Ningbo-ZhoushanCNNGBLớn17 m
Shenzhen (Yantian, Shekou)CNSZXLớn16 m
QingdaoCNQINLớn17 m
Tianjin XingangCNTXGLớn14 m
DalianCNDALLớn23 m

Hướng dẫn cảng biển: Trung Quốc

Toàn bộ 64 cảng biển tại Trung Quốc →

Sân bay quốc tế

Trung Quốc có 225 sân bay quy mô lớn và trung bình. Các sân bay chính cho hàng hoá:

Dịch vụ cho tuyến Việt Nam – Trung Quốc

SEA FREIGHT

Vận tải biển

Hợp đồng cước dài hạn với 20 hãng tàu hàng đầu, bảo đảm chỗ ngay cả mùa cao điểm.

  • FCL
  • LCL
  • Reefer
  • Break-bulk

AIR FREIGHT

Vận tải hàng không

Thuê bao chỗ cố định hằng tuần và chuyến bay thuê nguyên chuyến cho hàng gấp, giá trị cao.

  • Express
  • Charter
  • DG
  • Pharma

CONTRACT LOGISTICS

Kho bãi & phân phối

Trung tâm phân phối đạt chuẩn quốc tế, vận hành bằng WMS và tự động hoá băng chuyền.

  • Bonded
  • Cold chain
  • Fulfillment

PROJECT CARGO

Hàng dự án & siêu trường

Khảo sát tuyến, thiết kế phương án chằng buộc và vận chuyển thiết bị cho nhà máy, năng lượng.

  • OOG
  • Heavy-lift
  • Turnkey

Bạn là công ty logistics tại Trung Quốc?

Gia nhập mạng lưới đại lý của Global Logistic Group để nhận lô hàng từ Việt Nam và Đông Nam Á.

Đăng ký làm đại lý

Câu hỏi thường gặp

Vận chuyển đường biển từ Việt Nam đi Trung Quốc mất bao lâu?

Thời gian vận chuyển đường biển ước tính 5–12 ngày, tuỳ cảng đi, cảng đến, hãng tàu và số lần chuyển tải. Global Logistic Group cung cấp lịch tàu cụ thể khi báo giá.

Trung Quốc có những cảng biển chính nào?

Các cảng hàng hoá chính của Trung Quốc gồm Shanghai (Yangshan), Ningbo-Zhoushan, Shenzhen (Yantian, Shekou), Qingdao.

Sân bay nào nhận hàng không quốc tế tại Trung Quốc?

Hàng không quốc tế đến Trung Quốc chủ yếu qua Shanghai Pudong International Airport (PVG), Guangzhou Baiyun International Airport (CAN), Beijing Capital International Airport (PEK).

Việt Nam và Trung Quốc có hiệp định thương mại nào?

Hai nước cùng tham gia RCEP, ACFTA. Doanh nghiệp cần C/O phù hợp để được hưởng ưu đãi thuế.

Nguồn: World Bank (GDP năm 2023, dân số), NGA World Port Index, OurAirports, mledoze/countries. Số liệu chỉ để tham khảo.