Hotline doanh nghiệp: 1900 0000 · solutions@globallogistic.vn
Tiếng Việt

Global Market · Đông Á

Logistics Việt Nam – Nhật Bản

Thông tin thị trường Nhật Bản cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu: cảng biển, sân bay, quy mô nền kinh tế, ưu đãi thương mại và tiềm năng phát triển.

Thông tin chính

Thủ đô
Tokyo
Khu vực
Đông Á
Dân số
123 triệu
Diện tích
377.930 km²
GDP danh nghĩa (2023)
4,21 nghìn tỷ USD
GDP bình quân đầu người
34.150 USD
Xếp hạng GDP
Thứ 4 thế giới
Tăng trưởng GDP 5 năm
-3,5%/năm
Tiền tệ
Yên Nhật (JPY)
Ngôn ngữ
Tiếng Nhật
Khoảng cách tới TP.HCM
4.215 km

Quy mô nền kinh tế

Năm 2023, GDP danh nghĩa của Nhật Bản đạt 4,21 nghìn tỷ USD, xếp thứ 4 thế giới, với GDP bình quân đầu người khoảng 34.150 USD. Trong 5 năm gần nhất, GDP tính bằng USD tăng bình quân -3,5% mỗi năm.

126.272 135.212 144.897 154.445 165.004 174.931 185.041 195.118 205.056 215.035 224.256 234.213
GDP danh nghĩa 2012–2023, tỷ USD

Tiềm năng phát triển

  • Nền kinh tế lớn, xếp thứ 4 thế giới về GDP.
  • GDP tính bằng USD giảm bình quân 3,5% mỗi năm trong 5 năm, cần lưu ý rủi ro tỷ giá và sức mua.
  • Ưu đãi thuế quan với Việt Nam qua RCEP, CPTPP, AJCEP, VJEPA.
  • Thuộc nhóm đối tác thương mại hàng đầu của Việt Nam.
  • Thu nhập bình quân cao (khoảng 34.150 USD/người), phù hợp hàng tiêu dùng giá trị cao.

Hiệp định thương mại với Việt Nam

Hàng hoá đáp ứng quy tắc xuất xứ có thể được hưởng thuế suất ưu đãi khi có C/O phù hợp theo các hiệp định:

  • RCEP Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực
  • CPTPP Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương
  • AJCEP Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện ASEAN – Nhật Bản
  • VJEPA Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam – Nhật Bản

Các hiệp định thương mại tự do của Nhật Bản →

Vận chuyển từ Việt Nam đi Nhật Bản

Đường biển

5–12 ngày

từ Cát Lái / Cái Mép, tuỳ cảng đến và chuyển tải

Hàng không

1–3 ngày

từ SGN / HAN, gồm cả thời gian xử lý

Khoảng cách

4.215 km

đường chim bay

Thời gian là ước tính tham khảo, không phải cam kết. Liên hệ để nhận lịch tàu và lịch bay thực tế.

Cảng biển chính

World Port Index ghi nhận 163 cảng tại Nhật Bản. Bảng dưới là các cảng hàng hoá chính.

CảngUN/LOCODEQuy môĐộ sâu luồng
TokyoJPTYOLớn16 m
YokohamaJPYOKLớn11 m
NagoyaJPNGOLớn16 m
OsakaJPOSALớn11 m
KobeJPUKBLớn14 m
NagasakiJPNGSLớn12 m

Hướng dẫn cảng biển: Nhật Bản

Toàn bộ 163 cảng biển tại Nhật Bản →

Sân bay quốc tế

Nhật Bản có 82 sân bay quy mô lớn và trung bình. Các sân bay chính cho hàng hoá:

Dịch vụ cho tuyến Việt Nam – Nhật Bản

SEA FREIGHT

Vận tải biển

Hợp đồng cước dài hạn với 20 hãng tàu hàng đầu, bảo đảm chỗ ngay cả mùa cao điểm.

  • FCL
  • LCL
  • Reefer
  • Break-bulk

AIR FREIGHT

Vận tải hàng không

Thuê bao chỗ cố định hằng tuần và chuyến bay thuê nguyên chuyến cho hàng gấp, giá trị cao.

  • Express
  • Charter
  • DG
  • Pharma

CONTRACT LOGISTICS

Kho bãi & phân phối

Trung tâm phân phối đạt chuẩn quốc tế, vận hành bằng WMS và tự động hoá băng chuyền.

  • Bonded
  • Cold chain
  • Fulfillment

PROJECT CARGO

Hàng dự án & siêu trường

Khảo sát tuyến, thiết kế phương án chằng buộc và vận chuyển thiết bị cho nhà máy, năng lượng.

  • OOG
  • Heavy-lift
  • Turnkey

Bạn là công ty logistics tại Nhật Bản?

Gia nhập mạng lưới đại lý của Global Logistic Group để nhận lô hàng từ Việt Nam và Đông Nam Á.

Đăng ký làm đại lý

Câu hỏi thường gặp

Vận chuyển đường biển từ Việt Nam đi Nhật Bản mất bao lâu?

Thời gian vận chuyển đường biển ước tính 5–12 ngày, tuỳ cảng đi, cảng đến, hãng tàu và số lần chuyển tải. Global Logistic Group cung cấp lịch tàu cụ thể khi báo giá.

Nhật Bản có những cảng biển chính nào?

Các cảng hàng hoá chính của Nhật Bản gồm Tokyo, Yokohama, Nagoya, Osaka.

Sân bay nào nhận hàng không quốc tế tại Nhật Bản?

Hàng không quốc tế đến Nhật Bản chủ yếu qua Narita International Airport (NRT), Kansai International Airport (KIX), Tokyo Haneda International Airport (HND).

Việt Nam và Nhật Bản có hiệp định thương mại nào?

Hai nước cùng tham gia RCEP, CPTPP, AJCEP, VJEPA. Doanh nghiệp cần C/O phù hợp để được hưởng ưu đãi thuế.

Thị trường khác tại Đông Á

Nguồn: World Bank (GDP năm 2023, dân số), NGA World Port Index, OurAirports, mledoze/countries. Số liệu chỉ để tham khảo.