Hotline doanh nghiệp: 1900 0000 · solutions@globallogistic.vn
Tiếng Việt

Thông tin sân bay

Mã IATA
FUK
Mã ICAO
RJFF
Thành phố
Fukuoka
Vùng / tỉnh
Fukuoka Prefecture
Quốc gia / vùng lãnh thổ
Nhật Bản
Phân loại
Sân bay lớn
Tọa độ
33,5859° B, 130,4510° Đ
Độ cao
10 m (32 ft)
Múi giờ
Asia/Tokyo (UTC+09:00)ước tính theo vị trí
Số đường băng
2
Đường băng dài nhất
2.800 m (9.186 ft)

Đường băng

Dữ liệu đường băng theo công bố của OurAirports. Chiều dài tính bằng mét và feet.

Đường băngChiều dàiChiều rộngMặt đườngĐèn
16L/34R 2.800 m9.186 ft 60 m Nhựa đường Có
16R/34L 2.500 m8.202 ft 60 m Nhựa đường Có

Khoảng cách và thời gian bay tới Việt Nam

Khoảng cách theo đường tròn lớn tới ba sân bay quốc tế chính của Việt Nam và thời gian bay thẳng tham khảo (khoảng 800 km/giờ cộng 30 phút cất và hạ cánh). Hàng không thực tế thường quá cảnh tại sân bay trung chuyển nên mất nhiều thời gian hơn.

  • Đà Nẵng (DAD)

    2.962 km

    Bay thẳng: ≈ 4 giờ 10 phút

  • Hà Nội (HAN)

    2.783 km

    Bay thẳng: ≈ 4 giờ

  • TP. Hồ Chí Minh (SGN)

    3.504 km

    Bay thẳng: ≈ 4 giờ 55 phút

Tần số vô tuyến

Tần số đã công bố, chỉ để tham khảo — không dùng cho dẫn đường.

Dịch vụMô tảTần số
Tiếp cận APP — 119,100 MHz
ATIS — 127,200 MHz
Cấp huấn lệnh CLD CLNC DEL 121,925 MHz
Khởi hành DEP — 119,700 MHz
Kiểm soát mặt đất GND — 121,700 MHz
TCA — 121,275 MHz
Đài kiểm soát tại sân TWR — 118,400 MHz

Vận chuyển hàng không đi và đến Fukuoka Airport

Global Logistic Group tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và Fukuoka qua mạng lưới hãng bay và đối tác. Các dịch vụ thường gồm:

  • Hàng không xuất khẩu và nhập khẩu, gom hàng hoặc đi thẳng, đặt chỗ trên chuyến bay chở khách và máy bay chở hàng theo lịch
  • Lấy hàng, đóng gói, dán nhãn và chứng từ, gồm vận đơn hàng không (AWB) và giấy chứng nhận xuất xứ
  • Thông quan tại Việt Nam và phối hợp với đối tác tại nơi đến
  • Hàng đặc biệt theo yêu cầu như hàng nguy hiểm, hàng mau hỏng hay hàng cần kiểm soát nhiệt độ, tùy điều kiện nhận hàng của hãng bay
  • Giao hàng tận nơi và giải pháp kết hợp đường biển – hàng không hoặc đường bộ – hàng không

Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.

Sân bay quốc tế lân cận tại Nhật Bản

Sân bayIATAThành phốKhoảng cách
Kyushu Saga International Airport HSG Saga 50 km
Kitakyushu Airport KKJ Kitakyushu 61 km
Nagasaki Airport NGS Nagasaki 90 km
Kumamoto Airport KMJ Kumamoto 91 km
Kagoshima Airport KOJ Kagoshima 200 km
Matsuyama Airport MYJ Matsuyama 210 km

Câu hỏi thường gặp

Mã sân bay của Fukuoka Airport là gì?

Mã IATA của Fukuoka Airport là FUK, mã ICAO là RJFF. Dùng mã IATA trên vận đơn hàng không và khi đặt chỗ hàng hóa.

Fukuoka Airport nằm ở đâu?

Fukuoka Airport nằm tại Fukuoka, Fukuoka Prefecture, Nhật Bản, tọa độ 33,5859° B, 130,4510° Đ, độ cao 10 m (32 ft).

Fukuoka Airport cách Việt Nam bao xa?

Khoảng cách theo đường tròn lớn từ Fukuoka Airport tới TP. Hồ Chí Minh (SGN) khoảng 3.504 km, tới Hà Nội (HAN) khoảng 2.783 km và tới Đà Nẵng (DAD) khoảng 2.962 km. Chuyến bay thẳng tham khảo tới TP. Hồ Chí Minh mất ≈ 4 giờ 55 phút.

Đường băng của Fukuoka Airport dài bao nhiêu?

Đường băng dài nhất của Fukuoka Airport dài 2.800 m (9.186 ft), mặt đường nhựa đường. Theo dữ liệu nguồn, sân bay có 2 đường băng.

Global Logistic Group có vận chuyển hàng đi và đến Fukuoka Airport không?

Có. GLG tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và Fukuoka Airport (FUK) qua mạng lưới hãng bay và đối tác, gồm lấy hàng, chứng từ, thông quan và giao hàng. Gửi thông tin lô hàng để nhận báo giá và phương án lộ trình.

Vận tải hàng không

Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.

Báo giá vận chuyển hàng không đi Nhật Bản