Hotline doanh nghiệp: 1900 0000 · solutions@globallogistic.vn
Tiếng Việt

Thông tin sân bay

Mã IATA
KMJ
Mã ICAO
RJFT
Thành phố
Kumamoto
Vùng / tỉnh
Kumamoto Prefecture
Quốc gia / vùng lãnh thổ
Nhật Bản
Phân loại
Sân bay lớn
Tọa độ
32,8373° B, 130,8550° Đ
Độ cao
196 m (642 ft)
Múi giờ
Asia/Tokyo (UTC+09:00)ước tính theo vị trí
Số đường băng
1
Đường băng dài nhất
2.999 m (9.840 ft)

Đường băng

Dữ liệu đường băng theo công bố của OurAirports. Chiều dài tính bằng mét và feet.

Đường băngChiều dàiChiều rộngMặt đườngĐèn
07/25 2.999 m9.840 ft 46 m Nhựa đường Có

Khoảng cách và thời gian bay tới Việt Nam

Khoảng cách theo đường tròn lớn tới ba sân bay quốc tế chính của Việt Nam và thời gian bay thẳng tham khảo (khoảng 800 km/giờ cộng 30 phút cất và hạ cánh). Hàng không thực tế thường quá cảnh tại sân bay trung chuyển nên mất nhiều thời gian hơn.

  • Đà Nẵng (DAD)

    2.945 km

    Bay thẳng: ≈ 4 giờ 10 phút

  • Hà Nội (HAN)

    2.787 km

    Bay thẳng: ≈ 4 giờ

  • TP. Hồ Chí Minh (SGN)

    3.480 km

    Bay thẳng: ≈ 4 giờ 50 phút

Tần số vô tuyến

Tần số đã công bố, chỉ để tham khảo — không dùng cho dẫn đường.

Dịch vụMô tảTần số
Tiếp cận APP FUKUOKA CON 118,900 MHz
Tiếp cận APP — 119,000 MHz
ATIS — 128,800 MHz
Khởi hành DEP — 122,900 MHz
Kiểm soát mặt đất GND — 121,800 MHz
RCO KAGOSHIMA FSC 118,700 MHz
RDR RAD 122,900 MHz
TCA — 123,850 MHz
Đài kiểm soát tại sân TWR — 118,700 MHz

Vận chuyển hàng không đi và đến Kumamoto Airport

Global Logistic Group tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và Kumamoto qua mạng lưới hãng bay và đối tác. Các dịch vụ thường gồm:

  • Hàng không xuất khẩu và nhập khẩu, gom hàng hoặc đi thẳng, đặt chỗ trên chuyến bay chở khách và máy bay chở hàng theo lịch
  • Lấy hàng, đóng gói, dán nhãn và chứng từ, gồm vận đơn hàng không (AWB) và giấy chứng nhận xuất xứ
  • Thông quan tại Việt Nam và phối hợp với đối tác tại nơi đến
  • Hàng đặc biệt theo yêu cầu như hàng nguy hiểm, hàng mau hỏng hay hàng cần kiểm soát nhiệt độ, tùy điều kiện nhận hàng của hãng bay
  • Giao hàng tận nơi và giải pháp kết hợp đường biển – hàng không hoặc đường bộ – hàng không

Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.

Sân bay quốc tế lân cận tại Nhật Bản

Sân bayIATAThành phốKhoảng cách
Kyushu Saga International Airport HSG Saga 62 km
Nagasaki Airport NGS Nagasaki 88 km
Fukuoka Airport FUK Fukuoka 91 km
Kitakyushu Airport KKJ Kitakyushu 113 km
Kagoshima Airport KOJ Kagoshima 116 km
Miyazaki Airport KMI Miyazaki 120 km

Câu hỏi thường gặp

Mã sân bay của Kumamoto Airport là gì?

Mã IATA của Kumamoto Airport là KMJ, mã ICAO là RJFT. Dùng mã IATA trên vận đơn hàng không và khi đặt chỗ hàng hóa.

Kumamoto Airport nằm ở đâu?

Kumamoto Airport nằm tại Kumamoto, Kumamoto Prefecture, Nhật Bản, tọa độ 32,8373° B, 130,8550° Đ, độ cao 196 m (642 ft).

Kumamoto Airport cách Việt Nam bao xa?

Khoảng cách theo đường tròn lớn từ Kumamoto Airport tới TP. Hồ Chí Minh (SGN) khoảng 3.480 km, tới Hà Nội (HAN) khoảng 2.787 km và tới Đà Nẵng (DAD) khoảng 2.945 km. Chuyến bay thẳng tham khảo tới TP. Hồ Chí Minh mất ≈ 4 giờ 50 phút.

Đường băng của Kumamoto Airport dài bao nhiêu?

Đường băng dài nhất của Kumamoto Airport dài 2.999 m (9.840 ft), mặt đường nhựa đường. Theo dữ liệu nguồn, sân bay có một đường băng.

Global Logistic Group có vận chuyển hàng đi và đến Kumamoto Airport không?

Có. GLG tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và Kumamoto Airport (KMJ) qua mạng lưới hãng bay và đối tác, gồm lấy hàng, chứng từ, thông quan và giao hàng. Gửi thông tin lô hàng để nhận báo giá và phương án lộ trình.

Vận tải hàng không

Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.

Báo giá vận chuyển hàng không đi Nhật Bản