Châu Á · Sân bay quốc tế
Sân bay quốc tế tại Nhật Bản
Nhật Bản có 28 sân bay quốc tế trong danh mục, trong đó có Kansai International Airport (KIX), Narita International Airport (NRT), Chubu Centrair International Airport (NGO). So sánh mã, thành phố và đường băng, và mở từng sân bay để xem đầy đủ thông tin.
Bản đồ sân bay quốc tế tại Nhật Bản
Mọi sân bay trong trang này đều có trên bản đồ. Chọn một chấm để mở trang của sân bay đó.
- Sân bay quốc tế lớn
Rê chuột lên chấm để xem tên sân bay, bấm để mở trang sân bay. Dùng nút + và − để phóng to.
Danh sách sân bay quốc tế tại Nhật Bản
| Sân bay | IATA | Đường băng dài nhất |
|---|---|---|
| Kansai International AirportOsaka · Ōsaka Prefecture | KIX | 4.000 m |
| Narita International AirportNarita · Chiba Prefecture | NRT | 4.000 m |
| Chubu Centrair International AirportTokoname · Aichi Prefecture | NGO | 3.500 m |
| Tokyo Haneda International AirportTokyo · Tōkyō Prefecture | HND | 3.360 m |
| Aomori AirportAomori · Aomori Prefecture | AOJ | 3.001 m |
| New Chitose AirportSapporo · Hokkaidō Prefecture | CTS | 3.000 m |
| Okayama Momotaro AirportOkayama · Okayama Prefecture | OKJ | 3.000 m |
| Hakodate AirportHakodate · Hokkaidō Prefecture | HKD | 3.000 m |
| Hiroshima AirportHiroshima · Hiroshima Prefecture | HIJ | 3.000 m |
| Sendai AirportNatori · Miyagi Prefecture | SDJ | 3.000 m |
| Kagoshima AirportKagoshima · Kagoshima Prefecture | KOJ | 2.999 m |
| Kumamoto AirportKumamoto · Kumamoto Prefecture | KMJ | 2.999 m |
| Nagasaki AirportNagasaki · Nagasaki Prefecture | NGS | 2.999 m |
| Naha International AirportNaha · Okinawa Prefecture | OKA | 2.999 m |
| Osaka Itami International AirportOsaka · Ōsaka Prefecture | ITM | 2.999 m |
| Fukuoka AirportFukuoka · Fukuoka Prefecture | FUK | 2.800 m |
| Komatsu Airport / JASDF Komatsu Air BaseKanazawa · Ishikawa Prefecture | KMQ | 2.705 m |
| Ibaraki AirportOmitama · Ibaraki Prefecture | IBR | 2.700 m |
| Kochi Ryoma AirportNankoku · Kōchi Prefecture | KCZ | 2.500 m |
| Kitakyushu AirportKitakyushu · Fukuoka Prefecture | KKJ | 2.500 m |
| Kobe AirportKobe · Hyōgo Prefecture | UKB | 2.500 m |
| Matsuyama AirportMatsuyama · Ehime Prefecture | MYJ | 2.499 m |
| Miyazaki AirportMiyazaki · Miyazaki Prefecture | KMI | 2.499 m |
| Niigata AirportNiigata · Niigata Prefecture | KIJ | 2.499 m |
| Takamatsu AirportTakamatsu · Kagawa Prefecture | TAK | 2.499 m |
| Mount Fuji Shizuoka AirportMakinohara / Shimada · Shizuoka Prefecture | FSZ | 2.200 m |
| Kyushu Saga International AirportSaga · Saga Prefecture | HSG | 2.000 m |
| Tokushima Awaodori Airport / JMSDF Tokushima Air BaseTokushima · Tokushima Prefecture | TKS | 1.999 m |
Tìm hiểu thêm về Nhật Bản
Câu hỏi thường gặp
Nhật Bản có bao nhiêu sân bay quốc tế?
Danh mục của chúng tôi có 28 sân bay quốc tế tại Nhật Bản: Kansai International Airport (KIX), Narita International Airport (NRT), Chubu Centrair International Airport (NGO), Tokyo Haneda International Airport (HND), Aomori Airport (AOJ), New Chitose Airport (CTS), Okayama Momotaro Airport (OKJ), Hakodate Airport (HKD), thêm 20.
Sân bay quốc tế chính của Nhật Bản là sân bay nào?
Kansai International Airport (KIX) tại Osaka đứng đầu danh sách sân bay của Nhật Bản, với đường băng dài nhất 4.000 m.
Vận chuyển hàng không từ Việt Nam đi Nhật Bản mất bao lâu?
Khoảng cách theo đường tròn lớn từ TP. Hồ Chí Minh (SGN) tới Kansai International Airport (KIX) khoảng 3.910 km. Thời gian bay thẳng khoảng ≈ 5 giờ 25 phút, nhưng phần lớn hàng không đi qua sân bay trung chuyển nên tổng thời gian giao nhận thường mất vài ngày, kể cả thủ tục hải quan. Liên hệ GLG để có lộ trình và lịch bay cập nhật.
Quốc gia khác tại Châu Á
Vận tải hàng không
Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.