Nhật Bản · Sân bay quốc tế
New Chitose Airport (CTS)
New Chitose Airport là sân bay quốc tế phục vụ Sapporo (Hokkaidō Prefecture), Nhật Bản. Mã IATA của sân bay là CTS, mã ICAO là RJCC. Sân bay có 2 đường băng, dài nhất 3.000 m.
- IATACTS
- ICAORJCC
- Sân bay này
- Sân bay quốc tế
Thông tin sân bay
- Mã IATA
- CTS
- Mã ICAO
- RJCC
- Thành phố
- Sapporo
- Vùng / tỉnh
- Hokkaidō Prefecture
- Quốc gia / vùng lãnh thổ
- Nhật Bản
- Phân loại
- Sân bay lớn
- Tọa độ
- 42,7748° B, 141,6904° Đ
- Độ cao
- 25 m (82 ft)
- Múi giờ
- Asia/Tokyo (UTC+09:00)ước tính theo vị trí
- Số đường băng
- 2
- Đường băng dài nhất
- 3.000 m (9.843 ft)
Đường băng
Dữ liệu đường băng theo công bố của OurAirports. Chiều dài tính bằng mét và feet.
| Đường băng | Chiều dài | Mặt đường |
|---|---|---|
| 01L/19R | 3.000 m9.843 ft | Nhựa đường |
| 01R/19L | 3.000 m9.843 ft | Nhựa đường |
Khoảng cách và thời gian bay tới Việt Nam
Khoảng cách theo đường tròn lớn tới ba sân bay quốc tế chính của Việt Nam và thời gian bay thẳng tham khảo (khoảng 800 km/giờ cộng 30 phút cất và hạ cánh). Hàng không thực tế thường quá cảnh tại sân bay trung chuyển nên mất nhiều thời gian hơn.
Đà Nẵng (DAD)
4.348 km
Bay thẳng: ≈ 5 giờ 55 phút
Hà Nội (HAN)
4.098 km
Bay thẳng: ≈ 5 giờ 35 phút
TP. Hồ Chí Minh (SGN)
4.907 km
Bay thẳng: ≈ 6 giờ 40 phút
Tần số vô tuyến
Tần số đã công bố, chỉ để tham khảo — không dùng cho dẫn đường.
| Dịch vụ | Tần số |
|---|---|
| 01L | 110,900 MHz |
| 01R | 110,750 MHz |
| Tiếp cận APP | 120,100 MHz |
| ATIS | 128,600 MHz |
| Cấp huấn lệnh CLD | 121,900 MHz |
| Khởi hành DEP | 124,700 MHz |
| Kiểm soát mặt đất GND | 121,600 MHz |
| TCA | 127,700 MHz |
| Đài kiểm soát tại sân TWR | 118,800 MHz |
Vận chuyển hàng không đi và đến New Chitose Airport
Global Logistic Group tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và Sapporo qua mạng lưới hãng bay và đối tác. Các dịch vụ thường gồm:
- Hàng không xuất khẩu và nhập khẩu, gom hàng hoặc đi thẳng, đặt chỗ trên chuyến bay chở khách và máy bay chở hàng theo lịch
- Lấy hàng, đóng gói, dán nhãn và chứng từ, gồm vận đơn hàng không (AWB) và giấy chứng nhận xuất xứ
- Thông quan tại Việt Nam và phối hợp với đối tác tại nơi đến
- Hàng đặc biệt theo yêu cầu như hàng nguy hiểm, hàng mau hỏng hay hàng cần kiểm soát nhiệt độ, tùy điều kiện nhận hàng của hãng bay
- Giao hàng tận nơi và giải pháp kết hợp đường biển – hàng không hoặc đường bộ – hàng không
Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.
Sân bay quốc tế lân cận tại Nhật Bản
| Sân bay | IATA | Khoảng cách |
|---|---|---|
| Hakodate Airport | HKD | 133 km |
| Aomori Airport | AOJ | 242 km |
| Sendai Airport | SDJ | 520 km |
| Niigata Airport | KIJ | 579 km |
| Ibaraki Airport | IBR | 741 km |
| Narita International Airport | NRT | 787 km |
Câu hỏi thường gặp
Mã sân bay của New Chitose Airport là gì?
Mã IATA của New Chitose Airport là CTS, mã ICAO là RJCC. Dùng mã IATA trên vận đơn hàng không và khi đặt chỗ hàng hóa.
New Chitose Airport nằm ở đâu?
New Chitose Airport nằm tại Sapporo, Hokkaidō Prefecture, Nhật Bản, tọa độ 42,7748° B, 141,6904° Đ, độ cao 25 m (82 ft).
New Chitose Airport cách Việt Nam bao xa?
Khoảng cách theo đường tròn lớn từ New Chitose Airport tới TP. Hồ Chí Minh (SGN) khoảng 4.907 km, tới Hà Nội (HAN) khoảng 4.098 km và tới Đà Nẵng (DAD) khoảng 4.348 km. Chuyến bay thẳng tham khảo tới TP. Hồ Chí Minh mất ≈ 6 giờ 40 phút.
Đường băng của New Chitose Airport dài bao nhiêu?
Đường băng dài nhất của New Chitose Airport dài 3.000 m (9.843 ft), mặt đường nhựa đường. Theo dữ liệu nguồn, sân bay có 2 đường băng.
Global Logistic Group có vận chuyển hàng đi và đến New Chitose Airport không?
Có. GLG tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và New Chitose Airport (CTS) qua mạng lưới hãng bay và đối tác, gồm lấy hàng, chứng từ, thông quan và giao hàng. Gửi thông tin lô hàng để nhận báo giá và phương án lộ trình.
Vận tải hàng không
Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.