Hotline doanh nghiệp: 1900 0000 · solutions@globallogistic.vn
Tiếng Việt

Thông tin sân bay

Mã IATA
HND
Mã ICAO
RJTT
Thành phố
Tokyo
Vùng / tỉnh
Tōkyō Prefecture
Quốc gia / vùng lãnh thổ
Nhật Bản
Phân loại
Sân bay lớn
Tọa độ
35,5497° B, 139,7870° Đ
Độ cao
11 m (35 ft)
Múi giờ
Asia/Tokyo (UTC+09:00)ước tính theo vị trí
Số đường băng
4
Đường băng dài nhất
3.360 m (11.024 ft)

Đường băng

Dữ liệu đường băng theo công bố của OurAirports. Chiều dài tính bằng mét và feet.

Đường băngChiều dàiChiều rộngMặt đườngĐèn
16L/34R 3.360 m11.024 ft 61 m Nhựa đường Có
16R/34L 3.000 m9.843 ft 61 m Nhựa đường Có
04/22 2.500 m8.202 ft 61 m Nhựa đường Có
05/23 2.500 m8.202 ft 61 m Nhựa đường Có

Khoảng cách và thời gian bay tới Việt Nam

Khoảng cách theo đường tròn lớn tới ba sân bay quốc tế chính của Việt Nam và thời gian bay thẳng tham khảo (khoảng 800 km/giờ cộng 30 phút cất và hạ cánh). Hàng không thực tế thường quá cảnh tại sân bay trung chuyển nên mất nhiều thời gian hơn.

  • Đà Nẵng (DAD)

    3.807 km

    Bay thẳng: ≈ 5 giờ 15 phút

  • Hà Nội (HAN)

    3.661 km

    Bay thẳng: ≈ 5 giờ 5 phút

  • TP. Hồ Chí Minh (SGN)

    4.325 km

    Bay thẳng: ≈ 5 giờ 55 phút

Tần số vô tuyến

Tần số đã công bố, chỉ để tham khảo — không dùng cho dẫn đường.

Dịch vụMô tảTần số
Không – địa A/G NORTH PACIFIC AREA 126,900 MHz
Tiếp cận APP — 119,100 MHz
ATIS — 128,800 MHz
CLR CLNC DEL 121,825 MHz
Khởi hành DEP — 120,800 MHz
Khởi hành DEP — 126,000 MHz
Kiểm soát mặt đất GND — 118,225 MHz
Kiểm soát mặt đất GND — 121,625 MHz
Kiểm soát mặt đất GND — 121,700 MHz
Kiểm soát mặt đất GND — 121,975 MHz
TCA — 119,450 MHz
TCA — 124,750 MHz
Đài kiểm soát tại sân TWR — 118,100 MHz
Đài kiểm soát tại sân TWR — 118,575 MHz
Đài kiểm soát tại sân TWR — 118,725 MHz
Đài kiểm soát tại sân TWR — 124,350 MHz

Vận chuyển hàng không đi và đến Tokyo Haneda International Airport

Global Logistic Group tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và Tokyo qua mạng lưới hãng bay và đối tác. Các dịch vụ thường gồm:

  • Hàng không xuất khẩu và nhập khẩu, gom hàng hoặc đi thẳng, đặt chỗ trên chuyến bay chở khách và máy bay chở hàng theo lịch
  • Lấy hàng, đóng gói, dán nhãn và chứng từ, gồm vận đơn hàng không (AWB) và giấy chứng nhận xuất xứ
  • Thông quan tại Việt Nam và phối hợp với đối tác tại nơi đến
  • Hàng đặc biệt theo yêu cầu như hàng nguy hiểm, hàng mau hỏng hay hàng cần kiểm soát nhiệt độ, tùy điều kiện nhận hàng của hãng bay
  • Giao hàng tận nơi và giải pháp kết hợp đường biển – hàng không hoặc đường bộ – hàng không

Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.

Sân bay quốc tế lân cận tại Nhật Bản

Sân bayIATAThành phốKhoảng cách
Narita International Airport NRT Narita 60 km
Ibaraki Airport IBR Omitama 90 km
Mount Fuji Shizuoka Airport FSZ Makinohara / Shimada 168 km
Niigata Airport KIJ Niigata 274 km
Chubu Centrair International Airport NGO Tokoname 282 km
Sendai Airport SDJ Natori 305 km

Câu hỏi thường gặp

Mã sân bay của Tokyo Haneda International Airport là gì?

Mã IATA của Tokyo Haneda International Airport là HND, mã ICAO là RJTT. Dùng mã IATA trên vận đơn hàng không và khi đặt chỗ hàng hóa.

Tokyo Haneda International Airport nằm ở đâu?

Tokyo Haneda International Airport nằm tại Tokyo, Tōkyō Prefecture, Nhật Bản, tọa độ 35,5497° B, 139,7870° Đ, độ cao 11 m (35 ft).

Tokyo Haneda International Airport cách Việt Nam bao xa?

Khoảng cách theo đường tròn lớn từ Tokyo Haneda International Airport tới TP. Hồ Chí Minh (SGN) khoảng 4.325 km, tới Hà Nội (HAN) khoảng 3.661 km và tới Đà Nẵng (DAD) khoảng 3.807 km. Chuyến bay thẳng tham khảo tới TP. Hồ Chí Minh mất ≈ 5 giờ 55 phút.

Đường băng của Tokyo Haneda International Airport dài bao nhiêu?

Đường băng dài nhất của Tokyo Haneda International Airport dài 3.360 m (11.024 ft), mặt đường nhựa đường. Theo dữ liệu nguồn, sân bay có 4 đường băng.

Global Logistic Group có vận chuyển hàng đi và đến Tokyo Haneda International Airport không?

Có. GLG tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và Tokyo Haneda International Airport (HND) qua mạng lưới hãng bay và đối tác, gồm lấy hàng, chứng từ, thông quan và giao hàng. Gửi thông tin lô hàng để nhận báo giá và phương án lộ trình.

Vận tải hàng không

Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.

Báo giá vận chuyển hàng không đi Nhật Bản