Hotline doanh nghiệp: 1900 0000 · solutions@globallogistic.vn
Tiếng Việt

Thông tin sân bay

Mã IATA
UKB
Mã ICAO
RJBE
Thành phố
Kobe
Vùng / tỉnh
Hyōgo Prefecture
Quốc gia / vùng lãnh thổ
Nhật Bản
Phân loại
Sân bay lớn
Tọa độ
34,6328° B, 135,2240° Đ
Độ cao
7 m (22 ft)
Múi giờ
Asia/Tokyo (UTC+09:00)ước tính theo vị trí
Số đường băng
1
Đường băng dài nhất
2.500 m (8.202 ft)

Đường băng

Dữ liệu đường băng theo công bố của OurAirports. Chiều dài tính bằng mét và feet.

Đường băngChiều dàiChiều rộngMặt đườngĐèn
09/27 2.500 m8.202 ft 61 m Nhựa đường Có

Khoảng cách và thời gian bay tới Việt Nam

Khoảng cách theo đường tròn lớn tới ba sân bay quốc tế chính của Việt Nam và thời gian bay thẳng tham khảo (khoảng 800 km/giờ cộng 30 phút cất và hạ cánh). Hàng không thực tế thường quá cảnh tại sân bay trung chuyển nên mất nhiều thời gian hơn.

  • Đà Nẵng (DAD)

    3.393 km

    Bay thẳng: ≈ 4 giờ 45 phút

  • Hà Nội (HAN)

    3.235 km

    Bay thẳng: ≈ 4 giờ 35 phút

  • TP. Hồ Chí Minh (SGN)

    3.922 km

    Bay thẳng: ≈ 5 giờ 25 phút

Tần số vô tuyến

Tần số đã công bố, chỉ để tham khảo — không dùng cho dẫn đường.

Dịch vụMô tảTần số
Tiếp cận APP KANSAI RADAR 121,150 MHz
ATIS — 128,075 MHz
TCA KANSAI TCA 121,100 MHz
Đài kiểm soát tại sân TWR — 118,500 MHz

Vận chuyển hàng không đi và đến Kobe Airport

Global Logistic Group tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và Kobe qua mạng lưới hãng bay và đối tác. Các dịch vụ thường gồm:

  • Hàng không xuất khẩu và nhập khẩu, gom hàng hoặc đi thẳng, đặt chỗ trên chuyến bay chở khách và máy bay chở hàng theo lịch
  • Lấy hàng, đóng gói, dán nhãn và chứng từ, gồm vận đơn hàng không (AWB) và giấy chứng nhận xuất xứ
  • Thông quan tại Việt Nam và phối hợp với đối tác tại nơi đến
  • Hàng đặc biệt theo yêu cầu như hàng nguy hiểm, hàng mau hỏng hay hàng cần kiểm soát nhiệt độ, tùy điều kiện nhận hàng của hãng bay
  • Giao hàng tận nơi và giải pháp kết hợp đường biển – hàng không hoặc đường bộ – hàng không

Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.

Sân bay quốc tế lân cận tại Nhật Bản

Sân bayIATAThành phốKhoảng cách
Kansai International Airport KIX Osaka 23 km
Osaka Itami International Airport ITM Osaka 26 km
Tokushima Awaodori Airport / JMSDF Tokushima Air Base TKS Tokushima 79 km
Takamatsu Airport TAK Takamatsu 120 km
Okayama Momotaro Airport OKJ Okayama 126 km
Chubu Centrair International Airport NGO Tokoname 147 km

Câu hỏi thường gặp

Mã sân bay của Kobe Airport là gì?

Mã IATA của Kobe Airport là UKB, mã ICAO là RJBE. Dùng mã IATA trên vận đơn hàng không và khi đặt chỗ hàng hóa.

Kobe Airport nằm ở đâu?

Kobe Airport nằm tại Kobe, Hyōgo Prefecture, Nhật Bản, tọa độ 34,6328° B, 135,2240° Đ, độ cao 7 m (22 ft).

Kobe Airport cách Việt Nam bao xa?

Khoảng cách theo đường tròn lớn từ Kobe Airport tới TP. Hồ Chí Minh (SGN) khoảng 3.922 km, tới Hà Nội (HAN) khoảng 3.235 km và tới Đà Nẵng (DAD) khoảng 3.393 km. Chuyến bay thẳng tham khảo tới TP. Hồ Chí Minh mất ≈ 5 giờ 25 phút.

Đường băng của Kobe Airport dài bao nhiêu?

Đường băng dài nhất của Kobe Airport dài 2.500 m (8.202 ft), mặt đường nhựa đường. Theo dữ liệu nguồn, sân bay có một đường băng.

Global Logistic Group có vận chuyển hàng đi và đến Kobe Airport không?

Có. GLG tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và Kobe Airport (UKB) qua mạng lưới hãng bay và đối tác, gồm lấy hàng, chứng từ, thông quan và giao hàng. Gửi thông tin lô hàng để nhận báo giá và phương án lộ trình.

Vận tải hàng không

Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.

Báo giá vận chuyển hàng không đi Nhật Bản