Nhật Bản · Sân bay quốc tế
Kobe Airport (UKB)
Kobe Airport là sân bay quốc tế phục vụ Kobe (Hyōgo Prefecture), Nhật Bản. Mã IATA của sân bay là UKB, mã ICAO là RJBE. Sân bay có một đường băng dài 2.500 m.
- IATAUKB
- ICAORJBE
- Sân bay này
- Sân bay quốc tế
Thông tin sân bay
- Mã IATA
- UKB
- Mã ICAO
- RJBE
- Thành phố
- Kobe
- Vùng / tỉnh
- Hyōgo Prefecture
- Quốc gia / vùng lãnh thổ
- Nhật Bản
- Phân loại
- Sân bay lớn
- Tọa độ
- 34,6328° B, 135,2240° Đ
- Độ cao
- 7 m (22 ft)
- Múi giờ
- Asia/Tokyo (UTC+09:00)ước tính theo vị trí
- Số đường băng
- 1
- Đường băng dài nhất
- 2.500 m (8.202 ft)
Đường băng
Dữ liệu đường băng theo công bố của OurAirports. Chiều dài tính bằng mét và feet.
| Đường băng | Chiều dài | Mặt đường |
|---|---|---|
| 09/27 | 2.500 m8.202 ft | Nhựa đường |
Khoảng cách và thời gian bay tới Việt Nam
Khoảng cách theo đường tròn lớn tới ba sân bay quốc tế chính của Việt Nam và thời gian bay thẳng tham khảo (khoảng 800 km/giờ cộng 30 phút cất và hạ cánh). Hàng không thực tế thường quá cảnh tại sân bay trung chuyển nên mất nhiều thời gian hơn.
Đà Nẵng (DAD)
3.393 km
Bay thẳng: ≈ 4 giờ 45 phút
Hà Nội (HAN)
3.235 km
Bay thẳng: ≈ 4 giờ 35 phút
TP. Hồ Chí Minh (SGN)
3.922 km
Bay thẳng: ≈ 5 giờ 25 phút
Tần số vô tuyến
Tần số đã công bố, chỉ để tham khảo — không dùng cho dẫn đường.
| Dịch vụ | Tần số |
|---|---|
| Tiếp cận APP | 121,150 MHz |
| ATIS | 128,075 MHz |
| TCA | 121,100 MHz |
| Đài kiểm soát tại sân TWR | 118,500 MHz |
Vận chuyển hàng không đi và đến Kobe Airport
Global Logistic Group tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và Kobe qua mạng lưới hãng bay và đối tác. Các dịch vụ thường gồm:
- Hàng không xuất khẩu và nhập khẩu, gom hàng hoặc đi thẳng, đặt chỗ trên chuyến bay chở khách và máy bay chở hàng theo lịch
- Lấy hàng, đóng gói, dán nhãn và chứng từ, gồm vận đơn hàng không (AWB) và giấy chứng nhận xuất xứ
- Thông quan tại Việt Nam và phối hợp với đối tác tại nơi đến
- Hàng đặc biệt theo yêu cầu như hàng nguy hiểm, hàng mau hỏng hay hàng cần kiểm soát nhiệt độ, tùy điều kiện nhận hàng của hãng bay
- Giao hàng tận nơi và giải pháp kết hợp đường biển – hàng không hoặc đường bộ – hàng không
Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.
Sân bay quốc tế lân cận tại Nhật Bản
| Sân bay | IATA | Khoảng cách |
|---|---|---|
| Kansai International Airport | KIX | 23 km |
| Osaka Itami International Airport | ITM | 26 km |
| Tokushima Awaodori Airport / JMSDF Tokushima Air Base | TKS | 79 km |
| Takamatsu Airport | TAK | 120 km |
| Okayama Momotaro Airport | OKJ | 126 km |
| Chubu Centrair International Airport | NGO | 147 km |
Câu hỏi thường gặp
Mã sân bay của Kobe Airport là gì?
Mã IATA của Kobe Airport là UKB, mã ICAO là RJBE. Dùng mã IATA trên vận đơn hàng không và khi đặt chỗ hàng hóa.
Kobe Airport nằm ở đâu?
Kobe Airport nằm tại Kobe, Hyōgo Prefecture, Nhật Bản, tọa độ 34,6328° B, 135,2240° Đ, độ cao 7 m (22 ft).
Kobe Airport cách Việt Nam bao xa?
Khoảng cách theo đường tròn lớn từ Kobe Airport tới TP. Hồ Chí Minh (SGN) khoảng 3.922 km, tới Hà Nội (HAN) khoảng 3.235 km và tới Đà Nẵng (DAD) khoảng 3.393 km. Chuyến bay thẳng tham khảo tới TP. Hồ Chí Minh mất ≈ 5 giờ 25 phút.
Đường băng của Kobe Airport dài bao nhiêu?
Đường băng dài nhất của Kobe Airport dài 2.500 m (8.202 ft), mặt đường nhựa đường. Theo dữ liệu nguồn, sân bay có một đường băng.
Global Logistic Group có vận chuyển hàng đi và đến Kobe Airport không?
Có. GLG tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và Kobe Airport (UKB) qua mạng lưới hãng bay và đối tác, gồm lấy hàng, chứng từ, thông quan và giao hàng. Gửi thông tin lô hàng để nhận báo giá và phương án lộ trình.
Vận tải hàng không
Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.