Nhật Bản · Sân bay quốc tế
Niigata Airport (KIJ)
Niigata Airport là sân bay quốc tế phục vụ Niigata (Niigata Prefecture), Nhật Bản. Mã IATA của sân bay là KIJ, mã ICAO là RJSN. Sân bay có 2 đường băng, dài nhất 2.499 m.
- IATAKIJ
- ICAORJSN
- Sân bay này
- Sân bay quốc tế
Thông tin sân bay
- Mã IATA
- KIJ
- Mã ICAO
- RJSN
- Thành phố
- Niigata
- Vùng / tỉnh
- Niigata Prefecture
- Quốc gia / vùng lãnh thổ
- Nhật Bản
- Phân loại
- Sân bay lớn
- Tọa độ
- 37,9542° B, 139,1122° Đ
- Độ cao
- 9 m (29 ft)
- Múi giờ
- Asia/Tokyo (UTC+09:00)ước tính theo vị trí
- Số đường băng
- 2
- Đường băng dài nhất
- 2.499 m (8.200 ft)
Đường băng
Dữ liệu đường băng theo công bố của OurAirports. Chiều dài tính bằng mét và feet.
| Đường băng | Chiều dài | Mặt đường |
|---|---|---|
| 10/28 | 2.499 m8.200 ft | Nhựa đường |
| 04/22 | 1.311 m4.300 ft | Nhựa đường |
Khoảng cách và thời gian bay tới Việt Nam
Khoảng cách theo đường tròn lớn tới ba sân bay quốc tế chính của Việt Nam và thời gian bay thẳng tham khảo (khoảng 800 km/giờ cộng 30 phút cất và hạ cánh). Hàng không thực tế thường quá cảnh tại sân bay trung chuyển nên mất nhiều thời gian hơn.
Đà Nẵng (DAD)
3.881 km
Bay thẳng: ≈ 5 giờ 20 phút
Hà Nội (HAN)
3.690 km
Bay thẳng: ≈ 5 giờ 5 phút
TP. Hồ Chí Minh (SGN)
4.419 km
Bay thẳng: ≈ 6 giờ
Tần số vô tuyến
Tần số đã công bố, chỉ để tham khảo — không dùng cho dẫn đường.
| Dịch vụ | Tần số |
|---|---|
| Tiếp cận APP | 121,400 MHz |
| ATIS | 128,450 MHz |
| Khởi hành DEP | 119,050 MHz |
| Đài kiểm soát tại sân TWR | 118,000 MHz |
Vận chuyển hàng không đi và đến Niigata Airport
Global Logistic Group tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và Niigata qua mạng lưới hãng bay và đối tác. Các dịch vụ thường gồm:
- Hàng không xuất khẩu và nhập khẩu, gom hàng hoặc đi thẳng, đặt chỗ trên chuyến bay chở khách và máy bay chở hàng theo lịch
- Lấy hàng, đóng gói, dán nhãn và chứng từ, gồm vận đơn hàng không (AWB) và giấy chứng nhận xuất xứ
- Thông quan tại Việt Nam và phối hợp với đối tác tại nơi đến
- Hàng đặc biệt theo yêu cầu như hàng nguy hiểm, hàng mau hỏng hay hàng cần kiểm soát nhiệt độ, tùy điều kiện nhận hàng của hãng bay
- Giao hàng tận nơi và giải pháp kết hợp đường biển – hàng không hoặc đường bộ – hàng không
Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.
Sân bay quốc tế lân cận tại Nhật Bản
| Sân bay | IATA | Khoảng cách |
|---|---|---|
| Sendai Airport | SDJ | 159 km |
| Ibaraki Airport | IBR | 228 km |
| Narita International Airport | NRT | 268 km |
| Tokyo Haneda International Airport | HND | 274 km |
| Komatsu Airport / JASDF Komatsu Air Base | KMQ | 296 km |
| Aomori Airport | AOJ | 338 km |
Câu hỏi thường gặp
Mã sân bay của Niigata Airport là gì?
Mã IATA của Niigata Airport là KIJ, mã ICAO là RJSN. Dùng mã IATA trên vận đơn hàng không và khi đặt chỗ hàng hóa.
Niigata Airport nằm ở đâu?
Niigata Airport nằm tại Niigata, Niigata Prefecture, Nhật Bản, tọa độ 37,9542° B, 139,1122° Đ, độ cao 9 m (29 ft).
Niigata Airport cách Việt Nam bao xa?
Khoảng cách theo đường tròn lớn từ Niigata Airport tới TP. Hồ Chí Minh (SGN) khoảng 4.419 km, tới Hà Nội (HAN) khoảng 3.690 km và tới Đà Nẵng (DAD) khoảng 3.881 km. Chuyến bay thẳng tham khảo tới TP. Hồ Chí Minh mất ≈ 6 giờ.
Đường băng của Niigata Airport dài bao nhiêu?
Đường băng dài nhất của Niigata Airport dài 2.499 m (8.200 ft), mặt đường nhựa đường. Theo dữ liệu nguồn, sân bay có 2 đường băng.
Global Logistic Group có vận chuyển hàng đi và đến Niigata Airport không?
Có. GLG tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và Niigata Airport (KIJ) qua mạng lưới hãng bay và đối tác, gồm lấy hàng, chứng từ, thông quan và giao hàng. Gửi thông tin lô hàng để nhận báo giá và phương án lộ trình.
Vận tải hàng không
Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.