Nhật Bản · Sân bay quốc tế
Sendai Airport (SDJ)
Sendai Airport là sân bay quốc tế phục vụ Natori (Miyagi Prefecture), Nhật Bản. Mã IATA của sân bay là SDJ, mã ICAO là RJSS. Sân bay có 2 đường băng, dài nhất 3.000 m.
- IATASDJ
- ICAORJSS
- Sân bay này
- Sân bay quốc tế
Thông tin sân bay
- Mã IATA
- SDJ
- Mã ICAO
- RJSS
- Thành phố
- Natori
- Vùng / tỉnh
- Miyagi Prefecture
- Quốc gia / vùng lãnh thổ
- Nhật Bản
- Phân loại
- Sân bay lớn
- Tọa độ
- 38,1397° B, 140,9170° Đ
- Độ cao
- 5 m (15 ft)
- Múi giờ
- Asia/Tokyo (UTC+09:00)ước tính theo vị trí
- Số đường băng
- 2
- Đường băng dài nhất
- 3.000 m (9.842 ft)
Đường băng
Dữ liệu đường băng theo công bố của OurAirports. Chiều dài tính bằng mét và feet.
| Đường băng | Chiều dài | Mặt đường |
|---|---|---|
| 09/27 | 3.000 m9.842 ft | Nhựa đường |
| 12/30 | 1.201 m3.940 ft | Nhựa đường |
Khoảng cách và thời gian bay tới Việt Nam
Khoảng cách theo đường tròn lớn tới ba sân bay quốc tế chính của Việt Nam và thời gian bay thẳng tham khảo (khoảng 800 km/giờ cộng 30 phút cất và hạ cánh). Hàng không thực tế thường quá cảnh tại sân bay trung chuyển nên mất nhiều thời gian hơn.
Đà Nẵng (DAD)
4.029 km
Bay thẳng: ≈ 5 giờ 30 phút
Hà Nội (HAN)
3.845 km
Bay thẳng: ≈ 5 giờ 20 phút
TP. Hồ Chí Minh (SGN)
4.562 km
Bay thẳng: ≈ 6 giờ 10 phút
Tần số vô tuyến
Tần số đã công bố, chỉ để tham khảo — không dùng cho dẫn đường.
| Dịch vụ | Tần số |
|---|---|
| Tiếp cận APP | 120,400 MHz |
| ATIS | 126,450 MHz |
| Khởi hành DEP | 120,000 MHz |
| Kiểm soát mặt đất GND | 121,700 MHz |
| TCA | 121,025 MHz |
| Đài kiểm soát tại sân TWR | 118,700 MHz |
Vận chuyển hàng không đi và đến Sendai Airport
Global Logistic Group tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và Natori qua mạng lưới hãng bay và đối tác. Các dịch vụ thường gồm:
- Hàng không xuất khẩu và nhập khẩu, gom hàng hoặc đi thẳng, đặt chỗ trên chuyến bay chở khách và máy bay chở hàng theo lịch
- Lấy hàng, đóng gói, dán nhãn và chứng từ, gồm vận đơn hàng không (AWB) và giấy chứng nhận xuất xứ
- Thông quan tại Việt Nam và phối hợp với đối tác tại nơi đến
- Hàng đặc biệt theo yêu cầu như hàng nguy hiểm, hàng mau hỏng hay hàng cần kiểm soát nhiệt độ, tùy điều kiện nhận hàng của hãng bay
- Giao hàng tận nơi và giải pháp kết hợp đường biển – hàng không hoặc đường bộ – hàng không
Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.
Sân bay quốc tế lân cận tại Nhật Bản
| Sân bay | IATA | Khoảng cách |
|---|---|---|
| Niigata Airport | KIJ | 159 km |
| Ibaraki Airport | IBR | 222 km |
| Narita International Airport | NRT | 268 km |
| Aomori Airport | AOJ | 289 km |
| Tokyo Haneda International Airport | HND | 305 km |
| Hakodate Airport | HKD | 404 km |
Câu hỏi thường gặp
Mã sân bay của Sendai Airport là gì?
Mã IATA của Sendai Airport là SDJ, mã ICAO là RJSS. Dùng mã IATA trên vận đơn hàng không và khi đặt chỗ hàng hóa.
Sendai Airport nằm ở đâu?
Sendai Airport nằm tại Natori, Miyagi Prefecture, Nhật Bản, tọa độ 38,1397° B, 140,9170° Đ, độ cao 5 m (15 ft).
Sendai Airport cách Việt Nam bao xa?
Khoảng cách theo đường tròn lớn từ Sendai Airport tới TP. Hồ Chí Minh (SGN) khoảng 4.562 km, tới Hà Nội (HAN) khoảng 3.845 km và tới Đà Nẵng (DAD) khoảng 4.029 km. Chuyến bay thẳng tham khảo tới TP. Hồ Chí Minh mất ≈ 6 giờ 10 phút.
Đường băng của Sendai Airport dài bao nhiêu?
Đường băng dài nhất của Sendai Airport dài 3.000 m (9.842 ft), mặt đường nhựa đường. Theo dữ liệu nguồn, sân bay có 2 đường băng.
Global Logistic Group có vận chuyển hàng đi và đến Sendai Airport không?
Có. GLG tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và Sendai Airport (SDJ) qua mạng lưới hãng bay và đối tác, gồm lấy hàng, chứng từ, thông quan và giao hàng. Gửi thông tin lô hàng để nhận báo giá và phương án lộ trình.
Vận tải hàng không
Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.