Nhật Bản · Sân bay quốc tế
Ibaraki Airport (IBR)
Ibaraki Airport là sân bay quốc tế phục vụ Omitama (Ibaraki Prefecture), Nhật Bản. Mã IATA của sân bay là IBR, mã ICAO là RJAH. Sân bay có 2 đường băng, dài nhất 2.700 m.
- IATAIBR
- ICAORJAH
- Sân bay này
- Sân bay quốc tế
Thông tin sân bay
- Mã IATA
- IBR
- Mã ICAO
- RJAH
- Thành phố
- Omitama
- Vùng / tỉnh
- Ibaraki Prefecture
- Quốc gia / vùng lãnh thổ
- Nhật Bản
- Phân loại
- Sân bay lớn
- Tọa độ
- 36,1815° B, 140,4144° Đ
- Độ cao
- 32 m (105 ft)
- Múi giờ
- Asia/Tokyo (UTC+09:00)ước tính theo vị trí
- Số đường băng
- 2
- Đường băng dài nhất
- 2.700 m (8.858 ft)
Đường băng
Dữ liệu đường băng theo công bố của OurAirports. Chiều dài tính bằng mét và feet.
| Đường băng | Chiều dài | Mặt đường |
|---|---|---|
| 03L/21R | 2.700 m8.858 ft | Nhựa đường |
| 03R/21L | 2.700 m8.858 ft | Bê tông |
Khoảng cách và thời gian bay tới Việt Nam
Khoảng cách theo đường tròn lớn tới ba sân bay quốc tế chính của Việt Nam và thời gian bay thẳng tham khảo (khoảng 800 km/giờ cộng 30 phút cất và hạ cánh). Hàng không thực tế thường quá cảnh tại sân bay trung chuyển nên mất nhiều thời gian hơn.
Đà Nẵng (DAD)
3.889 km
Bay thẳng: ≈ 5 giờ 20 phút
Hà Nội (HAN)
3.736 km
Bay thẳng: ≈ 5 giờ 10 phút
TP. Hồ Chí Minh (SGN)
4.409 km
Bay thẳng: ≈ 6 giờ
Tần số vô tuyến
Tần số đã công bố, chỉ để tham khảo — không dùng cho dẫn đường.
| Dịch vụ | Tần số |
|---|---|
| Tiếp cận APP | 120,100 MHz |
| Khởi hành DEP | 36,230 MHz |
| Kiểm soát mặt đất GND | 27,580 MHz |
| TCA | 124,800 MHz |
| Đài kiểm soát tại sân TWR | 126,200 MHz |
Vận chuyển hàng không đi và đến Ibaraki Airport
Global Logistic Group tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và Omitama qua mạng lưới hãng bay và đối tác. Các dịch vụ thường gồm:
- Hàng không xuất khẩu và nhập khẩu, gom hàng hoặc đi thẳng, đặt chỗ trên chuyến bay chở khách và máy bay chở hàng theo lịch
- Lấy hàng, đóng gói, dán nhãn và chứng từ, gồm vận đơn hàng không (AWB) và giấy chứng nhận xuất xứ
- Thông quan tại Việt Nam và phối hợp với đối tác tại nơi đến
- Hàng đặc biệt theo yêu cầu như hàng nguy hiểm, hàng mau hỏng hay hàng cần kiểm soát nhiệt độ, tùy điều kiện nhận hàng của hãng bay
- Giao hàng tận nơi và giải pháp kết hợp đường biển – hàng không hoặc đường bộ – hàng không
Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.
Sân bay quốc tế lân cận tại Nhật Bản
| Sân bay | IATA | Khoảng cách |
|---|---|---|
| Narita International Airport | NRT | 46 km |
| Tokyo Haneda International Airport | HND | 90 km |
| Sendai Airport | SDJ | 222 km |
| Niigata Airport | KIJ | 228 km |
| Mount Fuji Shizuoka Airport | FSZ | 254 km |
| Chubu Centrair International Airport | NGO | 358 km |
Câu hỏi thường gặp
Mã sân bay của Ibaraki Airport là gì?
Mã IATA của Ibaraki Airport là IBR, mã ICAO là RJAH. Dùng mã IATA trên vận đơn hàng không và khi đặt chỗ hàng hóa.
Ibaraki Airport nằm ở đâu?
Ibaraki Airport nằm tại Omitama, Ibaraki Prefecture, Nhật Bản, tọa độ 36,1815° B, 140,4144° Đ, độ cao 32 m (105 ft).
Ibaraki Airport cách Việt Nam bao xa?
Khoảng cách theo đường tròn lớn từ Ibaraki Airport tới TP. Hồ Chí Minh (SGN) khoảng 4.409 km, tới Hà Nội (HAN) khoảng 3.736 km và tới Đà Nẵng (DAD) khoảng 3.889 km. Chuyến bay thẳng tham khảo tới TP. Hồ Chí Minh mất ≈ 6 giờ.
Đường băng của Ibaraki Airport dài bao nhiêu?
Đường băng dài nhất của Ibaraki Airport dài 2.700 m (8.858 ft), mặt đường nhựa đường. Theo dữ liệu nguồn, sân bay có 2 đường băng.
Global Logistic Group có vận chuyển hàng đi và đến Ibaraki Airport không?
Có. GLG tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và Ibaraki Airport (IBR) qua mạng lưới hãng bay và đối tác, gồm lấy hàng, chứng từ, thông quan và giao hàng. Gửi thông tin lô hàng để nhận báo giá và phương án lộ trình.
Vận tải hàng không
Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.