Châu Á · Sân bay quốc tế
Sân bay quốc tế tại Philippines
Philippines có 15 sân bay quốc tế trong danh mục, trong đó có Ninoy Aquino International Airport (MNL), Mactan Cebu International Airport (CEB), General Santos International Airport (GES). So sánh mã, thành phố và đường băng, và mở từng sân bay để xem đầy đủ thông tin.
Bản đồ sân bay quốc tế tại Philippines
Mọi sân bay trong trang này đều có trên bản đồ. Chọn một chấm để mở trang của sân bay đó.
- Sân bay quốc tế lớn
Rê chuột lên chấm để xem tên sân bay, bấm để mở trang sân bay. Dùng nút + và − để phóng to.
Danh sách sân bay quốc tế tại Philippines
| Sân bay | IATA | Đường băng dài nhất |
|---|---|---|
| Ninoy Aquino International AirportManila (Pasay) · National Capital Region (Metropolitan Manila) | MNL | 3.737 m |
| Mactan Cebu International AirportCebu City/Lapu-Lapu City · Cebu Province | CEB | 3.310 m |
| General Santos International AirportGeneral Santos · South Cotabato Province | GES | 3.227 m |
| Clark International Airport / Clark Air BaseMabalacat · Pampanga Province | CRK | 3.200 m |
| Francisco Bangoy International AirportDavao · Davao City | DVO | 3.000 m |
| Laoag International AirportLaoag City · Ilocos Norte Province | LAO | 2.780 m |
| Subic Bay International Airport / Naval Air Station Cubi PointOlongapo · Zambales Province | SFS | 2.744 m |
| Zamboanga International AirportZamboanga · Zamboanga City | ZAM | 2.609 m |
| Puerto Princesa International Airport / PAF Antonio Bautista Air BasePuerto Princesa · Palawan Province | PPS | 2.600 m |
| Bicol International AirportLegazpi · Albay Province | DRP | 2.500 m |
| Bohol-Panglao International AirportPanglao · Bohol Province | TAG | 2.500 m |
| Iloilo International AirportCabatuan · Iloilo Province | ILO | 2.500 m |
| Kalibo International AirportKalibo · Aklan Province | KLO | 2.187 m |
| Laguindingan International AirportLaguindingan · Misamis Oriental Province | CGY | 2.100 m |
| Bacolod-Silay International AirportBacolod City · Negros Occidental Province | BCD | 2.000 m |
Tìm hiểu thêm về Philippines
Câu hỏi thường gặp
Philippines có bao nhiêu sân bay quốc tế?
Danh mục của chúng tôi có 15 sân bay quốc tế tại Philippines: Ninoy Aquino International Airport (MNL), Mactan Cebu International Airport (CEB), General Santos International Airport (GES), Clark International Airport / Clark Air Base (CRK), Francisco Bangoy International Airport (DVO), Laoag International Airport (LAO), Subic Bay International Airport / Naval Air Station Cubi Point (SFS), Zamboanga International Airport (ZAM), thêm 7.
Sân bay quốc tế chính của Philippines là sân bay nào?
Ninoy Aquino International Airport (MNL) tại Manila (Pasay) đứng đầu danh sách sân bay của Philippines, với đường băng dài nhất 3.737 m.
Vận chuyển hàng không từ Việt Nam đi Philippines mất bao lâu?
Khoảng cách theo đường tròn lớn từ TP. Hồ Chí Minh (SGN) tới Ninoy Aquino International Airport (MNL) khoảng 1.611 km. Thời gian bay thẳng khoảng ≈ 2 giờ 30 phút, nhưng phần lớn hàng không đi qua sân bay trung chuyển nên tổng thời gian giao nhận thường mất vài ngày, kể cả thủ tục hải quan. Liên hệ GLG để có lộ trình và lịch bay cập nhật.
Quốc gia khác tại Châu Á
Vận tải hàng không
Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.