Châu Á · Sân bay quốc tế
Sân bay quốc tế tại Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ có 18 sân bay quốc tế trong danh mục, trong đó có İstanbul Airport (IST), Şanlıurfa GAP Airport (GNY), Esenboğa International Airport (ESB). So sánh mã, thành phố và đường băng, và mở từng sân bay để xem đầy đủ thông tin.
Bản đồ sân bay quốc tế tại Thổ Nhĩ Kỳ
Mọi sân bay trong trang này đều có trên bản đồ. Chọn một chấm để mở trang của sân bay đó.
- Sân bay quốc tế lớn
- Sân bay quốc tế khác
Rê chuột lên chấm để xem tên sân bay, bấm để mở trang sân bay. Dùng nút + và − để phóng to.
Danh sách sân bay quốc tế tại Thổ Nhĩ Kỳ
| Sân bay | IATA | Đường băng dài nhất |
|---|---|---|
| İstanbul Airport LớnIstanbul · İstanbul Province | IST | 4.100 m |
| Şanlıurfa GAP Airport LớnŞanlıurfa · Şanlıurfa Province | GNY | 4.000 m |
| Esenboğa International Airport LớnAnkara · Ankara Province | ESB | 3.750 m |
| Istanbul Sabiha Gökçen International Airport LớnPendik, Istanbul · İstanbul Province | SAW | 3.540 m |
| Çukurova International Airport LớnTarsus · Mersin Province | COV | 3.500 m |
| Antalya International Airport LớnAntalya · Antalya Province | AYT | 3.400 m |
| Konya Airport LớnKonya · Konya Province | KYA | 3.350 m |
| Adnan Menderes International Airport LớnGaziemir · İzmir Province | ADB | 3.240 m |
| Milas Bodrum International Airport LớnBodrum · Muğla Province | BJV | 3.000 m |
| Balıkesir Koca Seyit Airport LớnEdremit · Balıkesir Province | EDO | 3.000 m |
| Dalaman International Airport LớnDalaman · Muğla Province | DLM | 3.000 m |
| Gaziantep Oğuzeli International Airport LớnGaziantep · Gaziantep Province | GZT | 3.000 m |
| Nevşehir Kapadokya Airport LớnNevşehir · Nevşehir Province | NAV | 3.000 m |
| Kayseri Erkilet International Airport LớnKayseri · Kayseri Province | ASR | 3.000 m |
| Hasan Polatkan Airport LớnEskişehir · Eskişehir Province | AOE | 2.518 m |
| Erzurum International AirportErzurum · Erzurum Province | ERZ | 3.810 m |
| Süleyman Demirel International AirportIsparta · Isparta Province | ISE | 3.000 m |
| Trabzon International AirportTrabzon · Trabzon Province | TZX | 2.640 m |
Tìm hiểu thêm về Thổ Nhĩ Kỳ
Câu hỏi thường gặp
Thổ Nhĩ Kỳ có bao nhiêu sân bay quốc tế?
Danh mục của chúng tôi có 18 sân bay quốc tế tại Thổ Nhĩ Kỳ: İstanbul Airport (IST), Şanlıurfa GAP Airport (GNY), Esenboğa International Airport (ESB), Istanbul Sabiha Gökçen International Airport (SAW), Çukurova International Airport (COV), Antalya International Airport (AYT), Konya Airport (KYA), Adnan Menderes International Airport (ADB), thêm 10.
Sân bay quốc tế chính của Thổ Nhĩ Kỳ là sân bay nào?
İstanbul Airport (IST) tại Istanbul đứng đầu danh sách sân bay của Thổ Nhĩ Kỳ, với đường băng dài nhất 4.100 m.
Vận chuyển hàng không từ Việt Nam đi Thổ Nhĩ Kỳ mất bao lâu?
Khoảng cách theo đường tròn lớn từ TP. Hồ Chí Minh (SGN) tới İstanbul Airport (IST) khoảng 8.211 km. Thời gian bay thẳng khoảng ≈ 10 giờ 45 phút, nhưng phần lớn hàng không đi qua sân bay trung chuyển nên tổng thời gian giao nhận thường mất vài ngày, kể cả thủ tục hải quan. Liên hệ GLG để có lộ trình và lịch bay cập nhật.
Quốc gia khác tại Châu Á
Vận tải hàng không
Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.