Thổ Nhĩ Kỳ · Sân bay quốc tế
Çukurova International Airport (COV)
Çukurova International Airport là sân bay quốc tế phục vụ Tarsus (Mersin Province), Thổ Nhĩ Kỳ. Mã IATA của sân bay là COV, mã ICAO là LTDB. Sân bay có 2 đường băng, dài nhất 3.500 m.
- IATACOV
- ICAOLTDB
- Sân bay này
- Sân bay quốc tế
Thông tin sân bay
- Mã IATA
- COV
- Mã ICAO
- LTDB
- Thành phố
- Tarsus
- Vùng / tỉnh
- Mersin Province
- Quốc gia / vùng lãnh thổ
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Phân loại
- Sân bay lớn
- Tọa độ
- 36,8915° B, 35,0712° Đ
- Độ cao
- 11 m (35 ft)
- Múi giờ
- Europe/Istanbul (UTC+03:00)ước tính theo vị trí
- Số đường băng
- 2
- Đường băng dài nhất
- 3.500 m (11.482 ft)
Đường băng
Dữ liệu đường băng theo công bố của OurAirports. Chiều dài tính bằng mét và feet.
| Đường băng | Chiều dài | Mặt đường |
|---|---|---|
| 03L/21R | 3.500 m11.482 ft | Bê tông |
| 03R/21L | 3.500 m11.482 ft | Bê tông |
Khoảng cách và thời gian bay tới Việt Nam
Khoảng cách theo đường tròn lớn tới ba sân bay quốc tế chính của Việt Nam và thời gian bay thẳng tham khảo (khoảng 800 km/giờ cộng 30 phút cất và hạ cánh). Hàng không thực tế thường quá cảnh tại sân bay trung chuyển nên mất nhiều thời gian hơn.
Đà Nẵng (DAD)
7.462 km
Bay thẳng: ≈ 9 giờ 50 phút
Hà Nội (HAN)
6.939 km
Bay thẳng: ≈ 9 giờ 10 phút
TP. Hồ Chí Minh (SGN)
7.655 km
Bay thẳng: ≈ 10 giờ 5 phút
Vận chuyển hàng không đi và đến Çukurova International Airport
Global Logistic Group tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và Tarsus qua mạng lưới hãng bay và đối tác. Các dịch vụ thường gồm:
- Hàng không xuất khẩu và nhập khẩu, gom hàng hoặc đi thẳng, đặt chỗ trên chuyến bay chở khách và máy bay chở hàng theo lịch
- Lấy hàng, đóng gói, dán nhãn và chứng từ, gồm vận đơn hàng không (AWB) và giấy chứng nhận xuất xứ
- Thông quan tại Việt Nam và phối hợp với đối tác tại nơi đến
- Hàng đặc biệt theo yêu cầu như hàng nguy hiểm, hàng mau hỏng hay hàng cần kiểm soát nhiệt độ, tùy điều kiện nhận hàng của hãng bay
- Giao hàng tận nơi và giải pháp kết hợp đường biển – hàng không hoặc đường bộ – hàng không
Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.
Sân bay quốc tế lân cận tại Thổ Nhĩ Kỳ
| Sân bay | IATA | Khoảng cách |
|---|---|---|
| Kayseri Erkilet International Airport | ASR | 212 km |
| Gaziantep Oğuzeli International Airport | GZT | 214 km |
| Nevşehir Kapadokya Airport | NAV | 214 km |
| Konya Airport | KYA | 252 km |
| Şanlıurfa GAP Airport | GNY | 344 km |
| Antalya International Airport | AYT | 380 km |
Câu hỏi thường gặp
Mã sân bay của Çukurova International Airport là gì?
Mã IATA của Çukurova International Airport là COV, mã ICAO là LTDB. Dùng mã IATA trên vận đơn hàng không và khi đặt chỗ hàng hóa.
Çukurova International Airport nằm ở đâu?
Çukurova International Airport nằm tại Tarsus, Mersin Province, Thổ Nhĩ Kỳ, tọa độ 36,8915° B, 35,0712° Đ, độ cao 11 m (35 ft).
Çukurova International Airport cách Việt Nam bao xa?
Khoảng cách theo đường tròn lớn từ Çukurova International Airport tới TP. Hồ Chí Minh (SGN) khoảng 7.655 km, tới Hà Nội (HAN) khoảng 6.939 km và tới Đà Nẵng (DAD) khoảng 7.462 km. Chuyến bay thẳng tham khảo tới TP. Hồ Chí Minh mất ≈ 10 giờ 5 phút.
Đường băng của Çukurova International Airport dài bao nhiêu?
Đường băng dài nhất của Çukurova International Airport dài 3.500 m (11.482 ft), mặt đường bê tông. Theo dữ liệu nguồn, sân bay có 2 đường băng.
Global Logistic Group có vận chuyển hàng đi và đến Çukurova International Airport không?
Có. GLG tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và Çukurova International Airport (COV) qua mạng lưới hãng bay và đối tác, gồm lấy hàng, chứng từ, thông quan và giao hàng. Gửi thông tin lô hàng để nhận báo giá và phương án lộ trình.
Vận tải hàng không
Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.