Thổ Nhĩ Kỳ · Sân bay quốc tế
İstanbul Airport (IST)
İstanbul Airport là sân bay quốc tế phục vụ Istanbul (İstanbul Province), Thổ Nhĩ Kỳ. Mã IATA của sân bay là IST, mã ICAO là LTFM. Sân bay có 6 đường băng, dài nhất 4.100 m.
- IATAIST
- ICAOLTFM
- Sân bay này
- Sân bay quốc tế
Thông tin sân bay
- Mã IATA
- IST
- Mã ICAO
- LTFM
- Thành phố
- Istanbul
- Vùng / tỉnh
- İstanbul Province
- Quốc gia / vùng lãnh thổ
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Phân loại
- Sân bay lớn
- Tọa độ
- 41,2749° B, 28,7321° Đ
- Độ cao
- 99 m (325 ft)
- Múi giờ
- Europe/Istanbul (UTC+03:00)ước tính theo vị trí
- Số đường băng
- 6
- Đường băng dài nhất
- 4.100 m (13.451 ft)
Đường băng
Dữ liệu đường băng theo công bố của OurAirports. Chiều dài tính bằng mét và feet.
| Đường băng | Chiều dài | Mặt đường |
|---|---|---|
| 17L/35R | 4.100 m13.451 ft | Nhựa đường |
| 17R/35L | 4.100 m13.451 ft | Nhựa đường |
| 16L/34R | 3.750 m12.303 ft | Nhựa đường |
| 16R/34L | 3.750 m12.303 ft | Nhựa đường |
| 18/36 | 3.060 m10.039 ft | Bê tông |
| 09/27 | 2.819 m9.250 ft | Bê tông |
Khoảng cách và thời gian bay tới Việt Nam
Khoảng cách theo đường tròn lớn tới ba sân bay quốc tế chính của Việt Nam và thời gian bay thẳng tham khảo (khoảng 800 km/giờ cộng 30 phút cất và hạ cánh). Hàng không thực tế thường quá cảnh tại sân bay trung chuyển nên mất nhiều thời gian hơn.
Đà Nẵng (DAD)
7.970 km
Bay thẳng: ≈ 10 giờ 30 phút
Hà Nội (HAN)
7.417 km
Bay thẳng: ≈ 9 giờ 45 phút
TP. Hồ Chí Minh (SGN)
8.211 km
Bay thẳng: ≈ 10 giờ 45 phút
Tần số vô tuyến
Tần số đã công bố, chỉ để tham khảo — không dùng cho dẫn đường.
| Dịch vụ | Tần số |
|---|---|
| CLEARANCE | 127,100 MHz |
| GROUND | 121,750 MHz |
| TOWER | 131,100 MHz |
Vận chuyển hàng không đi và đến İstanbul Airport
Global Logistic Group tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và Istanbul qua mạng lưới hãng bay và đối tác. Các dịch vụ thường gồm:
- Hàng không xuất khẩu và nhập khẩu, gom hàng hoặc đi thẳng, đặt chỗ trên chuyến bay chở khách và máy bay chở hàng theo lịch
- Lấy hàng, đóng gói, dán nhãn và chứng từ, gồm vận đơn hàng không (AWB) và giấy chứng nhận xuất xứ
- Thông quan tại Việt Nam và phối hợp với đối tác tại nơi đến
- Hàng đặc biệt theo yêu cầu như hàng nguy hiểm, hàng mau hỏng hay hàng cần kiểm soát nhiệt độ, tùy điều kiện nhận hàng của hãng bay
- Giao hàng tận nơi và giải pháp kết hợp đường biển – hàng không hoặc đường bộ – hàng không
Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.
Sân bay quốc tế lân cận tại Thổ Nhĩ Kỳ
| Sân bay | IATA | Khoảng cách |
|---|---|---|
| Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | SAW | 64 km |
| Hasan Polatkan Airport | AOE | 222 km |
| Balıkesir Koca Seyit Airport | EDO | 241 km |
| Adnan Menderes International Airport | ADB | 358 km |
| Esenboğa International Airport | ESB | 381 km |
| Süleyman Demirel International Airport | ISE | 405 km |
Câu hỏi thường gặp
Mã sân bay của İstanbul Airport là gì?
Mã IATA của İstanbul Airport là IST, mã ICAO là LTFM. Dùng mã IATA trên vận đơn hàng không và khi đặt chỗ hàng hóa.
İstanbul Airport nằm ở đâu?
İstanbul Airport nằm tại Istanbul, İstanbul Province, Thổ Nhĩ Kỳ, tọa độ 41,2749° B, 28,7321° Đ, độ cao 99 m (325 ft).
İstanbul Airport cách Việt Nam bao xa?
Khoảng cách theo đường tròn lớn từ İstanbul Airport tới TP. Hồ Chí Minh (SGN) khoảng 8.211 km, tới Hà Nội (HAN) khoảng 7.417 km và tới Đà Nẵng (DAD) khoảng 7.970 km. Chuyến bay thẳng tham khảo tới TP. Hồ Chí Minh mất ≈ 10 giờ 45 phút.
Đường băng của İstanbul Airport dài bao nhiêu?
Đường băng dài nhất của İstanbul Airport dài 4.100 m (13.451 ft), mặt đường nhựa đường. Theo dữ liệu nguồn, sân bay có 6 đường băng.
Global Logistic Group có vận chuyển hàng đi và đến İstanbul Airport không?
Có. GLG tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và İstanbul Airport (IST) qua mạng lưới hãng bay và đối tác, gồm lấy hàng, chứng từ, thông quan và giao hàng. Gửi thông tin lô hàng để nhận báo giá và phương án lộ trình.
Vận tải hàng không
Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.