Thổ Nhĩ Kỳ · Sân bay quốc tế
Milas Bodrum International Airport (BJV)
Milas Bodrum International Airport là sân bay quốc tế phục vụ Bodrum (Muğla Province), Thổ Nhĩ Kỳ. Mã IATA của sân bay là BJV, mã ICAO là LTFE. Sân bay có 2 đường băng, dài nhất 3.000 m.
- IATABJV
- ICAOLTFE
- Sân bay này
- Sân bay quốc tế
Thông tin sân bay
- Mã IATA
- BJV
- Mã ICAO
- LTFE
- Thành phố
- Bodrum
- Vùng / tỉnh
- Muğla Province
- Quốc gia / vùng lãnh thổ
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Phân loại
- Sân bay lớn
- Tọa độ
- 37,2493° B, 27,6640° Đ
- Độ cao
- 6 m (21 ft)
- Múi giờ
- Europe/Istanbul (UTC+03:00)ước tính theo vị trí
- Số đường băng
- 2
- Đường băng dài nhất
- 3.000 m (9.843 ft)
Đường băng
Dữ liệu đường băng theo công bố của OurAirports. Chiều dài tính bằng mét và feet.
| Đường băng | Chiều dài | Mặt đường |
|---|---|---|
| 10L/28R | 3.000 m9.843 ft | Bê tông |
| 10R/28L | 2.940 m9.646 ft | Bê tông |
Khoảng cách và thời gian bay tới Việt Nam
Khoảng cách theo đường tròn lớn tới ba sân bay quốc tế chính của Việt Nam và thời gian bay thẳng tham khảo (khoảng 800 km/giờ cộng 30 phút cất và hạ cánh). Hàng không thực tế thường quá cảnh tại sân bay trung chuyển nên mất nhiều thời gian hơn.
Đà Nẵng (DAD)
8.112 km
Bay thẳng: ≈ 10 giờ 40 phút
Hà Nội (HAN)
7.582 km
Bay thẳng: ≈ 10 giờ
TP. Hồ Chí Minh (SGN)
8.312 km
Bay thẳng: ≈ 10 giờ 55 phút
Tần số vô tuyến
Tần số đã công bố, chỉ để tham khảo — không dùng cho dẫn đường.
| Dịch vụ | Tần số |
|---|---|
| Tiếp cận APP | 119,500 MHz |
| Tiếp cận APP | 119,775 MHz |
| ATIS | 128,500 MHz |
| Kiểm soát mặt đất GND | 121,950 MHz |
| Đài kiểm soát tại sân TWR | 120,500 MHz |
Vận chuyển hàng không đi và đến Milas Bodrum International Airport
Global Logistic Group tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và Bodrum qua mạng lưới hãng bay và đối tác. Các dịch vụ thường gồm:
- Hàng không xuất khẩu và nhập khẩu, gom hàng hoặc đi thẳng, đặt chỗ trên chuyến bay chở khách và máy bay chở hàng theo lịch
- Lấy hàng, đóng gói, dán nhãn và chứng từ, gồm vận đơn hàng không (AWB) và giấy chứng nhận xuất xứ
- Thông quan tại Việt Nam và phối hợp với đối tác tại nơi đến
- Hàng đặc biệt theo yêu cầu như hàng nguy hiểm, hàng mau hỏng hay hàng cần kiểm soát nhiệt độ, tùy điều kiện nhận hàng của hãng bay
- Giao hàng tận nơi và giải pháp kết hợp đường biển – hàng không hoặc đường bộ – hàng không
Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.
Sân bay quốc tế lân cận tại Thổ Nhĩ Kỳ
| Sân bay | IATA | Khoảng cách |
|---|---|---|
| Dalaman International Airport | DLM | 117 km |
| Adnan Menderes International Airport | ADB | 124 km |
| Süleyman Demirel International Airport | ISE | 248 km |
| Balıkesir Koca Seyit Airport | EDO | 262 km |
| Antalya International Airport | AYT | 281 km |
| Hasan Polatkan Airport | AOE | 378 km |
Câu hỏi thường gặp
Mã sân bay của Milas Bodrum International Airport là gì?
Mã IATA của Milas Bodrum International Airport là BJV, mã ICAO là LTFE. Dùng mã IATA trên vận đơn hàng không và khi đặt chỗ hàng hóa.
Milas Bodrum International Airport nằm ở đâu?
Milas Bodrum International Airport nằm tại Bodrum, Muğla Province, Thổ Nhĩ Kỳ, tọa độ 37,2493° B, 27,6640° Đ, độ cao 6 m (21 ft).
Milas Bodrum International Airport cách Việt Nam bao xa?
Khoảng cách theo đường tròn lớn từ Milas Bodrum International Airport tới TP. Hồ Chí Minh (SGN) khoảng 8.312 km, tới Hà Nội (HAN) khoảng 7.582 km và tới Đà Nẵng (DAD) khoảng 8.112 km. Chuyến bay thẳng tham khảo tới TP. Hồ Chí Minh mất ≈ 10 giờ 55 phút.
Đường băng của Milas Bodrum International Airport dài bao nhiêu?
Đường băng dài nhất của Milas Bodrum International Airport dài 3.000 m (9.843 ft), mặt đường bê tông. Theo dữ liệu nguồn, sân bay có 2 đường băng.
Global Logistic Group có vận chuyển hàng đi và đến Milas Bodrum International Airport không?
Có. GLG tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và Milas Bodrum International Airport (BJV) qua mạng lưới hãng bay và đối tác, gồm lấy hàng, chứng từ, thông quan và giao hàng. Gửi thông tin lô hàng để nhận báo giá và phương án lộ trình.
Vận tải hàng không
Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.