Châu Á · Sân bay quốc tế
Sân bay quốc tế tại Malaysia
Malaysia có 9 sân bay quốc tế trong danh mục, trong đó có Kuala Lumpur International Airport (KUL), Langkawi International Airport (LGK), Senai International Airport (JHB). So sánh mã, thành phố và đường băng, và mở từng sân bay để xem đầy đủ thông tin.
Bản đồ sân bay quốc tế tại Malaysia
Mọi sân bay trong trang này đều có trên bản đồ. Chọn một chấm để mở trang của sân bay đó.
- Sân bay quốc tế lớn
- Sân bay quốc tế khác
Rê chuột lên chấm để xem tên sân bay, bấm để mở trang sân bay. Dùng nút + và − để phóng to.
Danh sách sân bay quốc tế tại Malaysia
| Sân bay | IATA | Đường băng dài nhất |
|---|---|---|
| Kuala Lumpur International Airport LớnSepang · Selangor | KUL | 4.124 m |
| Langkawi International Airport LớnLangkawi · Kedah | LGK | 3.810 m |
| Senai International Airport LớnJohor Bahru · Johor | JHB | 3.800 m |
| Sultan Abdul Aziz Shah International Airport LớnSubang · Selangor | SZB | 3.782 m |
| Kota Kinabalu International Airport LớnKota Kinabalu · Sabah | BKI | 3.780 m |
| Kuching International Airport LớnKuching · Sarawak | KCH | 3.780 m |
| Penang International Airport LớnPenang · Penang | PEN | 3.352 m |
| Sultan Azlan Shah Airport LớnIpoh · Perak | IPH | 1.920 m |
| Malacca International AirportMalacca · Melaka | MKZ | 2.135 m |
Tìm hiểu thêm về Malaysia
Câu hỏi thường gặp
Malaysia có bao nhiêu sân bay quốc tế?
Danh mục của chúng tôi có 9 sân bay quốc tế tại Malaysia: Kuala Lumpur International Airport (KUL), Langkawi International Airport (LGK), Senai International Airport (JHB), Sultan Abdul Aziz Shah International Airport (SZB), Kota Kinabalu International Airport (BKI), Kuching International Airport (KCH), Penang International Airport (PEN), Sultan Azlan Shah Airport (IPH), thêm 1.
Sân bay quốc tế chính của Malaysia là sân bay nào?
Kuala Lumpur International Airport (KUL) tại Sepang đứng đầu danh sách sân bay của Malaysia, với đường băng dài nhất 4.124 m.
Vận chuyển hàng không từ Việt Nam đi Malaysia mất bao lâu?
Khoảng cách theo đường tròn lớn từ TP. Hồ Chí Minh (SGN) tới Kuala Lumpur International Airport (KUL) khoảng 1.050 km. Thời gian bay thẳng khoảng ≈ 1 giờ 50 phút, nhưng phần lớn hàng không đi qua sân bay trung chuyển nên tổng thời gian giao nhận thường mất vài ngày, kể cả thủ tục hải quan. Liên hệ GLG để có lộ trình và lịch bay cập nhật.
Quốc gia khác tại Châu Á
Vận tải hàng không
Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.