Malaysia · Sân bay quốc tế
Kuala Lumpur International Airport (KUL)
Kuala Lumpur International Airport là sân bay quốc tế phục vụ Sepang (Selangor), Malaysia. Mã IATA của sân bay là KUL, mã ICAO là WMKK. Sân bay có 3 đường băng, dài nhất 4.124 m.
- IATAKUL
- ICAOWMKK
- Sân bay này
- Sân bay quốc tế
Thông tin sân bay
- Mã IATA
- KUL
- Mã ICAO
- WMKK
- Thành phố
- Sepang
- Vùng / tỉnh
- Selangor
- Quốc gia / vùng lãnh thổ
- Malaysia
- Phân loại
- Sân bay lớn
- Tọa độ
- 2,7456° B, 101,7100° Đ
- Độ cao
- 21 m (69 ft)
- Múi giờ
- Asia/Kuala Lumpur (UTC+08:00)ước tính theo vị trí
- Số đường băng
- 3
- Đường băng dài nhất
- 4.124 m (13.530 ft)
Đường băng
Dữ liệu đường băng theo công bố của OurAirports. Chiều dài tính bằng mét và feet.
| Đường băng | Chiều dài | Mặt đường |
|---|---|---|
| 14L/32R | 4.124 m13.530 ft | Bê tông |
| 14R/32L | 4.050 m13.288 ft | Bê tông |
| 15/33 | 3.960 m12.993 ft | Bê tông |
Khoảng cách và thời gian bay tới Việt Nam
Khoảng cách theo đường tròn lớn tới ba sân bay quốc tế chính của Việt Nam và thời gian bay thẳng tham khảo (khoảng 800 km/giờ cộng 30 phút cất và hạ cánh). Hàng không thực tế thường quá cảnh tại sân bay trung chuyển nên mất nhiều thời gian hơn.
Đà Nẵng (DAD)
1.640 km
Bay thẳng: ≈ 2 giờ 35 phút
Hà Nội (HAN)
2.102 km
Bay thẳng: ≈ 3 giờ 10 phút
TP. Hồ Chí Minh (SGN)
1.050 km
Bay thẳng: ≈ 1 giờ 50 phút
Tần số vô tuyến
Tần số đã công bố, chỉ để tham khảo — không dùng cho dẫn đường.
| Dịch vụ | Tần số |
|---|---|
| A/D | 119,450 MHz |
| ATIS | 126,450 MHz |
| ATIS | 128,050 MHz |
| Cấp huấn lệnh CLD | 126,000 MHz |
| DEPT | 135,250 MHz |
| Kiểm soát mặt đất GND | 121,650 MHz |
| Kiểm soát mặt đất GND | 122,275 MHz |
| Đài kiểm soát tại sân TWR | 118,500 MHz |
| Đài kiểm soát tại sân TWR | 118,800 MHz |
| Đài kiểm soát tại sân TWR | 119,800 MHz |
Vận chuyển hàng không đi và đến Kuala Lumpur International Airport
Global Logistic Group tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và Sepang qua mạng lưới hãng bay và đối tác. Các dịch vụ thường gồm:
- Hàng không xuất khẩu và nhập khẩu, gom hàng hoặc đi thẳng, đặt chỗ trên chuyến bay chở khách và máy bay chở hàng theo lịch
- Lấy hàng, đóng gói, dán nhãn và chứng từ, gồm vận đơn hàng không (AWB) và giấy chứng nhận xuất xứ
- Thông quan tại Việt Nam và phối hợp với đối tác tại nơi đến
- Hàng đặc biệt theo yêu cầu như hàng nguy hiểm, hàng mau hỏng hay hàng cần kiểm soát nhiệt độ, tùy điều kiện nhận hàng của hãng bay
- Giao hàng tận nơi và giải pháp kết hợp đường biển – hàng không hoặc đường bộ – hàng không
Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.
Sân bay quốc tế lân cận tại Malaysia
| Sân bay | IATA | Khoảng cách |
|---|---|---|
| Sultan Abdul Aziz Shah International Airport | SZB | 46 km |
| Malacca International Airport | MKZ | 81 km |
| Sultan Azlan Shah Airport | IPH | 214 km |
| Senai International Airport | JHB | 250 km |
| Penang International Airport | PEN | 325 km |
| Langkawi International Airport | LGK | 455 km |
Câu hỏi thường gặp
Mã sân bay của Kuala Lumpur International Airport là gì?
Mã IATA của Kuala Lumpur International Airport là KUL, mã ICAO là WMKK. Dùng mã IATA trên vận đơn hàng không và khi đặt chỗ hàng hóa.
Kuala Lumpur International Airport nằm ở đâu?
Kuala Lumpur International Airport nằm tại Sepang, Selangor, Malaysia, tọa độ 2,7456° B, 101,7100° Đ, độ cao 21 m (69 ft).
Kuala Lumpur International Airport cách Việt Nam bao xa?
Khoảng cách theo đường tròn lớn từ Kuala Lumpur International Airport tới TP. Hồ Chí Minh (SGN) khoảng 1.050 km, tới Hà Nội (HAN) khoảng 2.102 km và tới Đà Nẵng (DAD) khoảng 1.640 km. Chuyến bay thẳng tham khảo tới TP. Hồ Chí Minh mất ≈ 1 giờ 50 phút.
Đường băng của Kuala Lumpur International Airport dài bao nhiêu?
Đường băng dài nhất của Kuala Lumpur International Airport dài 4.124 m (13.530 ft), mặt đường bê tông. Theo dữ liệu nguồn, sân bay có 3 đường băng.
Global Logistic Group có vận chuyển hàng đi và đến Kuala Lumpur International Airport không?
Có. GLG tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và Kuala Lumpur International Airport (KUL) qua mạng lưới hãng bay và đối tác, gồm lấy hàng, chứng từ, thông quan và giao hàng. Gửi thông tin lô hàng để nhận báo giá và phương án lộ trình.
Vận tải hàng không
Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.