Hoa Kỳ · Sân bay quốc tế
Grand Forks International Airport (GFK)
Grand Forks International Airport là sân bay quốc tế phục vụ Grand Forks (North Dakota), Hoa Kỳ. Mã IATA của sân bay là GFK, mã ICAO là KGFK. Sân bay có 4 đường băng, dài nhất 2.241 m.
- IATAGFK
- ICAOKGFK
- Sân bay này
- Sân bay quốc tế
Thông tin sân bay
- Mã IATA
- GFK
- Mã ICAO
- KGFK
- Thành phố
- Grand Forks
- Vùng / tỉnh
- North Dakota
- Quốc gia / vùng lãnh thổ
- Hoa Kỳ
- Phân loại
- Sân bay cỡ trung
- Tọa độ
- 47,9493° B, 97,1761° T
- Độ cao
- 258 m (845 ft)
- Múi giờ
- America/North Dakota/Center (UTC-05:00)ước tính theo vị trí
- Số đường băng
- 4
- Đường băng dài nhất
- 2.241 m (7.351 ft)
Đường băng
Dữ liệu đường băng theo công bố của OurAirports. Chiều dài tính bằng mét và feet.
| Đường băng | Chiều dài | Mặt đường |
|---|---|---|
| 17R/35L | 2.241 m7.351 ft | Nhựa đường |
| 09L/27R | 2.042 m6.701 ft | Bê tông |
| 17L/35R | 1.189 m3.901 ft | Bê tông |
| 09R/27L | 1.006 m3.300 ft | Bê tông |
Khoảng cách và thời gian bay tới Việt Nam
Khoảng cách theo đường tròn lớn tới ba sân bay quốc tế chính của Việt Nam và thời gian bay thẳng tham khảo (khoảng 800 km/giờ cộng 30 phút cất và hạ cánh). Hàng không thực tế thường quá cảnh tại sân bay trung chuyển nên mất nhiều thời gian hơn.
Đà Nẵng (DAD)
12.466 km
Bay thẳng: ≈ 16 giờ 5 phút
Hà Nội (HAN)
11.989 km
Bay thẳng: ≈ 15 giờ 30 phút
TP. Hồ Chí Minh (SGN)
13.070 km
Bay thẳng: ≈ 16 giờ 50 phút
Tần số vô tuyến
Tần số đã công bố, chỉ để tham khảo — không dùng cho dẫn đường.
| Dịch vụ | Tần số |
|---|---|
| A/D | 118,100 MHz |
| ATIS | 119,400 MHz |
| Tần số tư vấn chung CTAF | 118,400 MHz |
| Kiểm soát mặt đất GND | 124,575 MHz |
| Vô tuyến RDO | 122,200 MHz |
| Đài kiểm soát tại sân TWR | 118,400 MHz |
| UNICOM UNIC | 122,950 MHz |
Vận chuyển hàng không đi và đến Grand Forks International Airport
Global Logistic Group tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và Grand Forks qua mạng lưới hãng bay và đối tác. Các dịch vụ thường gồm:
- Hàng không xuất khẩu và nhập khẩu, gom hàng hoặc đi thẳng, đặt chỗ trên chuyến bay chở khách và máy bay chở hàng theo lịch
- Lấy hàng, đóng gói, dán nhãn và chứng từ, gồm vận đơn hàng không (AWB) và giấy chứng nhận xuất xứ
- Thông quan tại Việt Nam và phối hợp với đối tác tại nơi đến
- Hàng đặc biệt theo yêu cầu như hàng nguy hiểm, hàng mau hỏng hay hàng cần kiểm soát nhiệt độ, tùy điều kiện nhận hàng của hãng bay
- Giao hàng tận nơi và giải pháp kết hợp đường biển – hàng không hoặc đường bộ – hàng không
Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.
Sân bay quốc tế lân cận tại Hoa Kỳ
| Sân bay | IATA | Khoảng cách |
|---|---|---|
| Hector International Airport | FAR | 118 km |
| Falls International Airport | INL | 288 km |
| Minot International Airport | MOT | 307 km |
| Duluth International Airport | DLH | 394 km |
| Minneapolis–Saint Paul International Airport / Wold–Chamberlain Field | MSP | 456 km |
| Williston Basin International Airport | XWA | 489 km |
Câu hỏi thường gặp
Mã sân bay của Grand Forks International Airport là gì?
Mã IATA của Grand Forks International Airport là GFK, mã ICAO là KGFK. Dùng mã IATA trên vận đơn hàng không và khi đặt chỗ hàng hóa.
Grand Forks International Airport nằm ở đâu?
Grand Forks International Airport nằm tại Grand Forks, North Dakota, Hoa Kỳ, tọa độ 47,9493° B, 97,1761° T, độ cao 258 m (845 ft).
Grand Forks International Airport cách Việt Nam bao xa?
Khoảng cách theo đường tròn lớn từ Grand Forks International Airport tới TP. Hồ Chí Minh (SGN) khoảng 13.070 km, tới Hà Nội (HAN) khoảng 11.989 km và tới Đà Nẵng (DAD) khoảng 12.466 km. Chuyến bay thẳng tham khảo tới TP. Hồ Chí Minh mất ≈ 16 giờ 50 phút.
Đường băng của Grand Forks International Airport dài bao nhiêu?
Đường băng dài nhất của Grand Forks International Airport dài 2.241 m (7.351 ft), mặt đường nhựa đường. Theo dữ liệu nguồn, sân bay có 4 đường băng.
Global Logistic Group có vận chuyển hàng đi và đến Grand Forks International Airport không?
Có. GLG tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và Grand Forks International Airport (GFK) qua mạng lưới hãng bay và đối tác, gồm lấy hàng, chứng từ, thông quan và giao hàng. Gửi thông tin lô hàng để nhận báo giá và phương án lộ trình.
Vận tải hàng không
Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.