Hoa Kỳ · Sân bay quốc tế
MBS International Airport (MBS)
MBS International Airport là sân bay quốc tế phục vụ Freeland (Michigan), Hoa Kỳ. Mã IATA của sân bay là MBS, mã ICAO là KMBS. Sân bay có 2 đường băng, dài nhất 2.439 m.
- IATAMBS
- ICAOKMBS
- Sân bay này
- Sân bay quốc tế
Thông tin sân bay
- Mã IATA
- MBS
- Mã ICAO
- KMBS
- Thành phố
- Freeland
- Vùng / tỉnh
- Michigan
- Quốc gia / vùng lãnh thổ
- Hoa Kỳ
- Phân loại
- Sân bay cỡ trung
- Tọa độ
- 43,5332° B, 84,0831° T
- Độ cao
- 204 m (668 ft)
- Múi giờ
- America/Detroit (UTC-04:00)ước tính theo vị trí
- Số đường băng
- 2
- Đường băng dài nhất
- 2.439 m (8.002 ft)
Đường băng
Dữ liệu đường băng theo công bố của OurAirports. Chiều dài tính bằng mét và feet.
| Đường băng | Chiều dài | Mặt đường |
|---|---|---|
| 05/23 | 2.439 m8.002 ft | Nhựa đường |
| 14/32 | 1.950 m6.399 ft | Nhựa đường |
Khoảng cách và thời gian bay tới Việt Nam
Khoảng cách theo đường tròn lớn tới ba sân bay quốc tế chính của Việt Nam và thời gian bay thẳng tham khảo (khoảng 800 km/giờ cộng 30 phút cất và hạ cánh). Hàng không thực tế thường quá cảnh tại sân bay trung chuyển nên mất nhiều thời gian hơn.
Đà Nẵng (DAD)
13.273 km
Bay thẳng: ≈ 17 giờ 5 phút
Hà Nội (HAN)
12.744 km
Bay thẳng: ≈ 16 giờ 25 phút
TP. Hồ Chí Minh (SGN)
13.874 km
Bay thẳng: ≈ 17 giờ 50 phút
Tần số vô tuyến
Tần số đã công bố, chỉ để tham khảo — không dùng cho dẫn đường.
| Dịch vụ | Tần số |
|---|---|
| A/D | 120,950 MHz |
| ATIS | 118,600 MHz |
| Cấp huấn lệnh CLD | 121,850 MHz |
| Tần số tư vấn chung CTAF | 120,100 MHz |
| Kiểm soát mặt đất GND | 121,700 MHz |
| Vô tuyến RDO | 122,200 MHz |
| Đài kiểm soát tại sân TWR | 120,100 MHz |
| UNICOM UNIC | 122,950 MHz |
Vận chuyển hàng không đi và đến MBS International Airport
Global Logistic Group tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và Freeland qua mạng lưới hãng bay và đối tác. Các dịch vụ thường gồm:
- Hàng không xuất khẩu và nhập khẩu, gom hàng hoặc đi thẳng, đặt chỗ trên chuyến bay chở khách và máy bay chở hàng theo lịch
- Lấy hàng, đóng gói, dán nhãn và chứng từ, gồm vận đơn hàng không (AWB) và giấy chứng nhận xuất xứ
- Thông quan tại Việt Nam và phối hợp với đối tác tại nơi đến
- Hàng đặc biệt theo yêu cầu như hàng nguy hiểm, hàng mau hỏng hay hàng cần kiểm soát nhiệt độ, tùy điều kiện nhận hàng của hãng bay
- Giao hàng tận nơi và giải pháp kết hợp đường biển – hàng không hoặc đường bộ – hàng không
Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.
Sân bay quốc tế lân cận tại Hoa Kỳ
| Sân bay | IATA | Khoảng cách |
|---|---|---|
| Bishop International Airport | FNT | 68 km |
| Capital Region International Airport | LAN | 93 km |
| Gerald R. Ford International Airport | GRR | 137 km |
| Detroit Metropolitan Wayne County Airport | DTW | 158 km |
| Kalamazoo/Battle Creek International Airport | AZO | 188 km |
| South Bend International Airport | SBN | 273 km |
Câu hỏi thường gặp
Mã sân bay của MBS International Airport là gì?
Mã IATA của MBS International Airport là MBS, mã ICAO là KMBS. Dùng mã IATA trên vận đơn hàng không và khi đặt chỗ hàng hóa.
MBS International Airport nằm ở đâu?
MBS International Airport nằm tại Freeland, Michigan, Hoa Kỳ, tọa độ 43,5332° B, 84,0831° T, độ cao 204 m (668 ft).
MBS International Airport cách Việt Nam bao xa?
Khoảng cách theo đường tròn lớn từ MBS International Airport tới TP. Hồ Chí Minh (SGN) khoảng 13.874 km, tới Hà Nội (HAN) khoảng 12.744 km và tới Đà Nẵng (DAD) khoảng 13.273 km. Chuyến bay thẳng tham khảo tới TP. Hồ Chí Minh mất ≈ 17 giờ 50 phút.
Đường băng của MBS International Airport dài bao nhiêu?
Đường băng dài nhất của MBS International Airport dài 2.439 m (8.002 ft), mặt đường nhựa đường. Theo dữ liệu nguồn, sân bay có 2 đường băng.
Global Logistic Group có vận chuyển hàng đi và đến MBS International Airport không?
Có. GLG tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và MBS International Airport (MBS) qua mạng lưới hãng bay và đối tác, gồm lấy hàng, chứng từ, thông quan và giao hàng. Gửi thông tin lô hàng để nhận báo giá và phương án lộ trình.
Vận tải hàng không
Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.