Hotline doanh nghiệp: 1900 0000 · solutions@globallogistic.vn
Tiếng Việt

Hoa Kỳ · Sân bay quốc tế

Rickenbacker International Airport (LCK)

Rickenbacker International Airport là sân bay quốc tế phục vụ Columbus (Ohio), Hoa Kỳ. Mã IATA của sân bay là LCK, mã ICAO là KLCK. Sân bay có 2 đường băng, dài nhất 3.689 m.

  • IATALCK
  • ICAOKLCK
Canada Nga Hoa Kỳ John F. Kennedy International Airport (JFK) Chicago O'Hare International Airport (ORD) Detroit Metropolitan Wayne County Airport (DTW) Cincinnati Northern Kentucky International Airport (CVG) Philadelphia International Airport (PHL) Louisville Muhammad Ali International Airport (SDF) Pittsburgh International Airport (PIT) Washington Dulles International Airport (IAD) Indianapolis International Airport (IND) Frederick W. Smith International Airport (MEM) Nashville International Airport (BNA) St. Louis Lambert International Airport (STL) Minneapolis–Saint Paul International Airport / Wold–Chamberlain Field (MSP) Newark Liberty International Airport (EWR) Baltimore/Washington International Thurgood Marshall Airport (BWI) John Glenn Columbus International Airport (CMH) Gerald R. Ford International Airport (GRR) Piedmont Triad International Airport (GSO) Charlotte Douglas International Airport (CLT) McGhee Tyson Airport (TYS) Raleigh-Durham International Airport (RDU) General Mitchell International Airport (MKE) Cleveland Hopkins International Airport (CLE) Syracuse Hancock International Airport (SYR) Des Moines International Airport (DSM) Richmond International Airport (RIC) Norfolk International Airport (ORF) Buffalo Niagara International Airport (BUF) Frederick Douglass Greater Rochester International Airport (ROC) Ronald Reagan Washington National Airport (DCA) LaGuardia Airport (LGA) Chicago Midway International Airport (MDW) Huntsville International Airport (HSV) Fort Wayne International Airport (FWA) New York Stewart International Airport (SWF) Greenville-Spartanburg International Airport (GSP) James M. Cox Dayton International Airport (DAY) General Wayne A. Downing Peoria International Airport (PIA) Chicago Rockford International Airport (RFD) Quad City International Airport (MLI) Atlantic City International Airport (ACY) Harrisburg International Airport (MDT) Niagara Falls International Airport (IAG) Rochester International Airport (RST) Gary/Chicago International Airport (GYY) Austin Straubel International Airport (GRB) Capital Region International Airport (LAN) Erie International Tom Ridge Field (ERI) South Bend International Airport (SBN) Appleton International Airport (ATW) Newport News Williamsburg International Airport (PHF) MBS International Airport (MBS) Bishop International Airport (FNT) Lehigh Valley International Airport (ABE) Wilkes-Barre/Scranton International Airport (AVP) Watertown International Airport (ART) Kalamazoo/Battle Creek International Airport (AZO) Ogdensburg International Airport (OGS) Rickenbacker International AirportLCK
  • Sân bay này
  • Sân bay quốc tế

Thông tin sân bay

Mã IATA
LCK
Mã ICAO
KLCK
Thành phố
Columbus
Vùng / tỉnh
Ohio
Quốc gia / vùng lãnh thổ
Hoa Kỳ
Phân loại
Sân bay cỡ trung
Tọa độ
39,8138° B, 82,9278° T
Độ cao
227 m (744 ft)
Múi giờ
America/Indiana/Vevay (UTC-04:00)ước tính theo vị trí
Số đường băng
2
Đường băng dài nhất
3.689 m (12.103 ft)

Đường băng

Dữ liệu đường băng theo công bố của OurAirports. Chiều dài tính bằng mét và feet.

Đường băngChiều dàiChiều rộngMặt đườngĐèn
05R/23L 3.689 m12.103 ft 61 m Bê tông Có
05L/23R 3.628 m11.902 ft 46 m Nhựa đường Có

Khoảng cách và thời gian bay tới Việt Nam

Khoảng cách theo đường tròn lớn tới ba sân bay quốc tế chính của Việt Nam và thời gian bay thẳng tham khảo (khoảng 800 km/giờ cộng 30 phút cất và hạ cánh). Hàng không thực tế thường quá cảnh tại sân bay trung chuyển nên mất nhiều thời gian hơn.

  • Đà Nẵng (DAD)

    13.698 km

    Bay thẳng: ≈ 17 giờ 35 phút

  • Hà Nội (HAN)

    13.168 km

    Bay thẳng: ≈ 17 giờ

  • TP. Hồ Chí Minh (SGN)

    14.299 km

    Bay thẳng: ≈ 18 giờ 20 phút

Tần số vô tuyến

Tần số đã công bố, chỉ để tham khảo — không dùng cho dẫn đường.

Dịch vụMô tảTần số
Tiếp cận APP COLUMBUS APP 119,150 MHz
AWOS AWOS 3 132,750 MHz
Khởi hành DEP COLUMBUS DEP 123,800 MHz
Kiểm soát mặt đất GND — 121,850 MHz
Khai thác OPS ARNG OPS 36,700 MHz
POST COMD POST 23,880 MHz
Đài kiểm soát tại sân TWR RICK TWR 120,050 MHz
UNICOM UNIC UNICOM 122,950 MHz

Vận chuyển hàng không đi và đến Rickenbacker International Airport

Global Logistic Group tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và Columbus qua mạng lưới hãng bay và đối tác. Các dịch vụ thường gồm:

  • Hàng không xuất khẩu và nhập khẩu, gom hàng hoặc đi thẳng, đặt chỗ trên chuyến bay chở khách và máy bay chở hàng theo lịch
  • Lấy hàng, đóng gói, dán nhãn và chứng từ, gồm vận đơn hàng không (AWB) và giấy chứng nhận xuất xứ
  • Thông quan tại Việt Nam và phối hợp với đối tác tại nơi đến
  • Hàng đặc biệt theo yêu cầu như hàng nguy hiểm, hàng mau hỏng hay hàng cần kiểm soát nhiệt độ, tùy điều kiện nhận hàng của hãng bay
  • Giao hàng tận nơi và giải pháp kết hợp đường biển – hàng không hoặc đường bộ – hàng không

Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.

Sân bay quốc tế lân cận tại Hoa Kỳ

Sân bayIATAThành phốKhoảng cách
John Glenn Columbus International Airport CMH Columbus 21 km
James M. Cox Dayton International Airport DAY Dayton 111 km
Cincinnati Northern Kentucky International Airport CVG Cincinnati / Covington 172 km
Cleveland Hopkins International Airport CLE Cleveland 200 km
Fort Wayne International Airport FWA Fort Wayne 232 km
Pittsburgh International Airport PIT Pittsburgh 241 km

Câu hỏi thường gặp

Mã sân bay của Rickenbacker International Airport là gì?

Mã IATA của Rickenbacker International Airport là LCK, mã ICAO là KLCK. Dùng mã IATA trên vận đơn hàng không và khi đặt chỗ hàng hóa.

Rickenbacker International Airport nằm ở đâu?

Rickenbacker International Airport nằm tại Columbus, Ohio, Hoa Kỳ, tọa độ 39,8138° B, 82,9278° T, độ cao 227 m (744 ft).

Rickenbacker International Airport cách Việt Nam bao xa?

Khoảng cách theo đường tròn lớn từ Rickenbacker International Airport tới TP. Hồ Chí Minh (SGN) khoảng 14.299 km, tới Hà Nội (HAN) khoảng 13.168 km và tới Đà Nẵng (DAD) khoảng 13.698 km. Chuyến bay thẳng tham khảo tới TP. Hồ Chí Minh mất ≈ 18 giờ 20 phút.

Đường băng của Rickenbacker International Airport dài bao nhiêu?

Đường băng dài nhất của Rickenbacker International Airport dài 3.689 m (12.103 ft), mặt đường bê tông. Theo dữ liệu nguồn, sân bay có 2 đường băng.

Global Logistic Group có vận chuyển hàng đi và đến Rickenbacker International Airport không?

Có. GLG tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và Rickenbacker International Airport (LCK) qua mạng lưới hãng bay và đối tác, gồm lấy hàng, chứng từ, thông quan và giao hàng. Gửi thông tin lô hàng để nhận báo giá và phương án lộ trình.

Vận tải hàng không

Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.

Báo giá vận chuyển hàng không đi Hoa Kỳ