Hotline doanh nghiệp: 1900 0000 · solutions@globallogistic.vn
Tiếng Việt

Hoa Kỳ · Sân bay quốc tế

Indianapolis International Airport (IND)

Indianapolis International Airport là sân bay quốc tế phục vụ Indianapolis (Indiana), Hoa Kỳ. Mã IATA của sân bay là IND, mã ICAO là KIND. Sân bay có 3 đường băng, dài nhất 3.414 m.

  • IATAIND
  • ICAOKIND
Canada Nga Hoa Kỳ Chicago O'Hare International Airport (ORD) Detroit Metropolitan Wayne County Airport (DTW) Cincinnati Northern Kentucky International Airport (CVG) Philadelphia International Airport (PHL) Louisville Muhammad Ali International Airport (SDF) Pittsburgh International Airport (PIT) Washington Dulles International Airport (IAD) Frederick W. Smith International Airport (MEM) Nashville International Airport (BNA) St. Louis Lambert International Airport (STL) Minneapolis–Saint Paul International Airport / Wold–Chamberlain Field (MSP) Kansas City International Airport (MCI) Baltimore/Washington International Thurgood Marshall Airport (BWI) John Glenn Columbus International Airport (CMH) Gerald R. Ford International Airport (GRR) Piedmont Triad International Airport (GSO) Charlotte Douglas International Airport (CLT) McGhee Tyson Airport (TYS) Raleigh-Durham International Airport (RDU) General Mitchell International Airport (MKE) Cleveland Hopkins International Airport (CLE) Eppley Airfield (OMA) Syracuse Hancock International Airport (SYR) Des Moines International Airport (DSM) Richmond International Airport (RIC) Norfolk International Airport (ORF) Buffalo Niagara International Airport (BUF) Frederick Douglass Greater Rochester International Airport (ROC) Ronald Reagan Washington National Airport (DCA) Chicago Midway International Airport (MDW) Rickenbacker International Airport (LCK) Fort Wayne International Airport (FWA) Greenville-Spartanburg International Airport (GSP) James M. Cox Dayton International Airport (DAY) General Wayne A. Downing Peoria International Airport (PIA) Chicago Rockford International Airport (RFD) Quad City International Airport (MLI) Atlantic City International Airport (ACY) Harrisburg International Airport (MDT) Niagara Falls International Airport (IAG) Rochester International Airport (RST) Gary/Chicago International Airport (GYY) Austin Straubel International Airport (GRB) Capital Region International Airport (LAN) Erie International Tom Ridge Field (ERI) South Bend International Airport (SBN) Appleton International Airport (ATW) Newport News Williamsburg International Airport (PHF) MBS International Airport (MBS) Bishop International Airport (FNT) Lehigh Valley International Airport (ABE) Wilkes-Barre/Scranton International Airport (AVP) Kalamazoo/Battle Creek International Airport (AZO) Indianapolis International AirportIND
  • Sân bay này
  • Sân bay quốc tế

Thông tin sân bay

Mã IATA
IND
Mã ICAO
KIND
Thành phố
Indianapolis
Vùng / tỉnh
Indiana
Quốc gia / vùng lãnh thổ
Hoa Kỳ
Phân loại
Sân bay lớn
Tọa độ
39,7173° B, 86,2944° T
Độ cao
243 m (797 ft)
Múi giờ
America/Indiana/Indianapolis (UTC-04:00)ước tính theo vị trí
Số đường băng
3
Đường băng dài nhất
3.414 m (11.200 ft)

Đường băng

Dữ liệu đường băng theo công bố của OurAirports. Chiều dài tính bằng mét và feet.

Đường băngChiều dàiChiều rộngMặt đườngĐèn
05L/23R 3.414 m11.200 ft 46 m Bê tông Có
05R/23L 3.048 m10.000 ft 46 m Bê tông Có
14/32 2.218 m7.278 ft 46 m Nhựa đường Có

Khoảng cách và thời gian bay tới Việt Nam

Khoảng cách theo đường tròn lớn tới ba sân bay quốc tế chính của Việt Nam và thời gian bay thẳng tham khảo (khoảng 800 km/giờ cộng 30 phút cất và hạ cánh). Hàng không thực tế thường quá cảnh tại sân bay trung chuyển nên mất nhiều thời gian hơn.

  • Đà Nẵng (DAD)

    13.635 km

    Bay thẳng: ≈ 17 giờ 35 phút

  • Hà Nội (HAN)

    13.123 km

    Bay thẳng: ≈ 16 giờ 55 phút

  • TP. Hồ Chí Minh (SGN)

    14.239 km

    Bay thẳng: ≈ 18 giờ 20 phút

Tần số vô tuyến

Tần số đã công bố, chỉ để tham khảo — không dùng cho dẫn đường.

Dịch vụMô tảTần số
Tiếp cận APP APP INITIAL CONTACT 128,175 MHz
APP (E) APP EAST OF ACTIVE RWY 127,150 MHz
APP (W) APP WEST OF ACTIVE RUNWAY 124,650 MHz
ATIS — 134,250 MHz
Cấp huấn lệnh CLD CLNC DEL 128,750 MHz
DEP (E) DEP EAST 124,950 MHz
DEP (W) DEP WEST 119,050 MHz
Kiểm soát mặt đất GND — 121,800 MHz
Vô tuyến RDO TERRE HAUTE RDO 122,550 MHz
Đài kiểm soát tại sân TWR INDY TWR 120,900 MHz
UNICOM UNIC UNICOM 122,950 MHz

Vận chuyển hàng không đi và đến Indianapolis International Airport

Global Logistic Group tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và Indianapolis qua mạng lưới hãng bay và đối tác. Các dịch vụ thường gồm:

  • Hàng không xuất khẩu và nhập khẩu, gom hàng hoặc đi thẳng, đặt chỗ trên chuyến bay chở khách và máy bay chở hàng theo lịch
  • Lấy hàng, đóng gói, dán nhãn và chứng từ, gồm vận đơn hàng không (AWB) và giấy chứng nhận xuất xứ
  • Thông quan tại Việt Nam và phối hợp với đối tác tại nơi đến
  • Hàng đặc biệt theo yêu cầu như hàng nguy hiểm, hàng mau hỏng hay hàng cần kiểm soát nhiệt độ, tùy điều kiện nhận hàng của hãng bay
  • Giao hàng tận nơi và giải pháp kết hợp đường biển – hàng không hoặc đường bộ – hàng không

Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.

Sân bay quốc tế lân cận tại Hoa Kỳ

Sân bayIATAThành phốKhoảng cách
Cincinnati Northern Kentucky International Airport CVG Cincinnati / Covington 158 km
Fort Wayne International Airport FWA Fort Wayne 168 km
James M. Cox Dayton International Airport DAY Dayton 178 km
Louisville Muhammad Ali International Airport SDF Louisville 179 km
South Bend International Airport SBN South Bend 221 km
Gary/Chicago International Airport GYY Gary 231 km

Câu hỏi thường gặp

Mã sân bay của Indianapolis International Airport là gì?

Mã IATA của Indianapolis International Airport là IND, mã ICAO là KIND. Dùng mã IATA trên vận đơn hàng không và khi đặt chỗ hàng hóa.

Indianapolis International Airport nằm ở đâu?

Indianapolis International Airport nằm tại Indianapolis, Indiana, Hoa Kỳ, tọa độ 39,7173° B, 86,2944° T, độ cao 243 m (797 ft).

Indianapolis International Airport cách Việt Nam bao xa?

Khoảng cách theo đường tròn lớn từ Indianapolis International Airport tới TP. Hồ Chí Minh (SGN) khoảng 14.239 km, tới Hà Nội (HAN) khoảng 13.123 km và tới Đà Nẵng (DAD) khoảng 13.635 km. Chuyến bay thẳng tham khảo tới TP. Hồ Chí Minh mất ≈ 18 giờ 20 phút.

Đường băng của Indianapolis International Airport dài bao nhiêu?

Đường băng dài nhất của Indianapolis International Airport dài 3.414 m (11.200 ft), mặt đường bê tông. Theo dữ liệu nguồn, sân bay có 3 đường băng.

Global Logistic Group có vận chuyển hàng đi và đến Indianapolis International Airport không?

Có. GLG tổ chức vận chuyển hàng không giữa Việt Nam và Indianapolis International Airport (IND) qua mạng lưới hãng bay và đối tác, gồm lấy hàng, chứng từ, thông quan và giao hàng. Gửi thông tin lô hàng để nhận báo giá và phương án lộ trình.

Vận tải hàng không

Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.

Báo giá vận chuyển hàng không đi Hoa Kỳ