Cảng biển theo quốc gia
Cảng biển Việt Nam
23 cảng biển và bến cảng tại Việt Nam: các cảng lớn có hướng dẫn chi tiết cùng mọi cảng có trong NGA World Port Index, kèm quy mô, loại cảng và độ sâu chính.
Bản đồ cảng biển Việt Nam
Toàn bộ 23 cảng biển của Việt Nam trong danh mục đều có trên bản đồ, kể cả các cảng ở những trang sau của danh sách. Chọn một chấm để mở trang cảng.
- Cảng có hướng dẫn chi tiết của GLG
- Cảng nhỏ (World Port Index)
Rê chuột lên chấm để xem tên cảng, bấm để mở trang cảng. Dùng nút + và − để phóng to vùng có nhiều cảng.
Toàn bộ cảng biển tại Việt Nam
| Cảng | UN/LOCODE |
|---|---|
| Hải PhòngHướng dẫn | VNHPH |
| Lạch Huyện (Hải Phòng)Hướng dẫn | — |
| Hòn Gai – Cái Lân (Quảng Ninh)Hướng dẫn | VNHON |
| Cẩm PhảHướng dẫn | VNCPH |
| Nghi SơnHướng dẫn | — |
| Cửa LòHướng dẫn | — |
| Vũng ÁngHướng dẫn | — |
| Chân MâyHướng dẫn | — |
| Đà NẵngHướng dẫn | VNDAD |
| Chu Lai (Kỳ Hà)Hướng dẫn | — |
| Dung QuấtHướng dẫn | — |
| Quy NhơnHướng dẫn | VNUIH |
| Cam Ranh (Ba Ngòi)Hướng dẫn | — |
| Vũng TàuHướng dẫn | VNVUT |
| Phú MỹHướng dẫn | VNPHU |
| Cái Mép – Thị VảiHướng dẫn | VNCMT |
| Cát Lái (TP. Hồ Chí Minh)Hướng dẫn | VNCLI |
| Cần Thơ (Cái Cui)Hướng dẫn | — |
| Nghe Tinh | VNNGT |
| Nha Trang | VNNHA |
| Dai Hang | — |
| Duong Dong | VNPQC |
| Thanh Hoa | VNTHO |
Thông số cảng trên trang này lấy từ NGA World Port Index (Pub. 150, Cơ quan Tình báo Không gian Địa lý Quốc gia Hoa Kỳ), qua bộ dữ liệu seaport-data-js. Đây là tài liệu tham khảo hàng hải, có thể chưa phản ánh công trình mới, thay đổi bến hoặc giới hạn khai thác hiện hành. Vui lòng xác nhận với cảng vụ, đại lý hoặc hãng tàu.
Trao đổi với chuyên viên vận tải biển
Cho chúng tôi biết loại hàng, khối lượng và thời gian — đội vận tải biển sẽ đề xuất lộ trình, lịch tàu và báo giá trọn gói.