Hotline doanh nghiệp: 1900 0000 · solutions@globallogistic.vn
Tiếng Việt

Hồ sơ cảng

Quốc gia / vùng lãnh thổ
Canada
UN/LOCODE (WPI)
CASJB
Số World Port Index
6550
Toạ độ
45.27°N, 66.05°W
Quy mô cảng
trung bình
Loại cảng
Ven biển (có đê chắn sóng)
Công dụng chính
Hàng hoá
Mức che chắn
Rất tốt
Vùng nước
Bay of Fundy; North Atlantic Ocean
Khu vực WPI
Nova Scotia Cont
Sửa chữa
Lớn
Ụ khô
Lớn

Độ sâu và giới hạn tàu

Giá trị theo World Port Index; trường nào không hiển thị là chưa có số liệu.

Độ sâu luồng7,9 m
Độ sâu khu neo9,4 m
Độ sâu bến LNG26,0 m
Biên độ thuỷ triều9,0 m
Chiều dài tàu tối đa345,0 m
Chiều rộng tàu tối đa55,0 m
Mớn nước tàu tối đa15,0 m
Chiều dài tàu tối đa (ngoài khơi)339,8 m
Mớn nước tối đa (ngoài khơi)25,0 m

Tiện ích bến cảng

  • Cầu bến

Cẩu và thiết bị nâng

  • Cẩu di động
  • Cẩu nổi
  • Nâng trên 100 tấn
  • Nâng 50–100 tấn
  • Nâng 25–49 tấn

Hạn chế khi vào cảng

  • Băng
  • Hạn chế khác

Hàng hải và thủ tục vào cảng

  • Cảng nhập cảnh đầu tiên
  • Yêu cầu báo ETA
  • Đáy neo bám tốt
  • Vũng quay tàu
  • An ninh cảng
  • Kiểm dịch: giấy phép giao thông
  • Kiểm dịch: vệ sinh

Hoa tiêu và tàu lai

  • Hoa tiêu bắt buộc
  • Có hoa tiêu
  • Tàu lai: hỗ trợ

Dịch vụ

  • Công nhân bốc xếp
  • Điện
  • Thiết bị hàng hải
  • Sửa chữa điện
  • Cơ sở y tế
  • Thu gom rác

Cung ứng

  • Thực phẩm
  • Nước ngọt
  • Dầu nhiên liệu
  • Dầu diesel
  • Vật tư boong
  • Vật tư máy

Liên lạc và kết nối

  • Điện thoại
  • Fax
  • Vô tuyến
  • Vô tuyến thoại
  • Sân bay
  • Đường sắt

Chỉ liệt kê các hạng mục được World Port Index ghi nhận là có.

Khoảng cách từ Việt Nam

Khoảng cách vòng lớn (đường thẳng trên mặt cầu) từ các cụm cảng chính của Việt Nam. Hải trình thực tế dài hơn vì tàu đi theo luồng biển, vòng qua đất liền.

TừKhoảng cách vòng lớn
Cát Lái (TP. Hồ Chí Minh)7.420 hải lý
Cái Mép – Thị Vải7.440 hải lý
Hải Phòng6.820 hải lý

Cảng lớn gần nhất trong hướng dẫn của chúng tôi

Các cảng cửa ngõ container và cảng trung chuyển gần St John nhất, có trang hướng dẫn đầy đủ:

Nguồn dữ liệu

Thông số cảng trên trang này lấy từ NGA World Port Index (Pub. 150, Cơ quan Tình báo Không gian Địa lý Quốc gia Hoa Kỳ), qua bộ dữ liệu seaport-data-js. Đây là tài liệu tham khảo hàng hải, có thể chưa phản ánh công trình mới, thay đổi bến hoặc giới hạn khai thác hiện hành. Vui lòng xác nhận với cảng vụ, đại lý hoặc hãng tàu. Hướng dẫn hàng hải: Sailing Directions Pub. 145 (Enroute) - Nova Scotia and the Saint Lawrence.

Câu hỏi thường gặp về cảng St John

Cảng St John ở đâu?

Cảng St John thuộc Canada, nằm trên Bay of Fundy, toạ độ khoảng 45.27°N, 66.05°W.

Mã UN/LOCODE của cảng St John là gì?

World Port Index ghi mã UN/LOCODE CASJB cho cảng St John. Khi đặt chỗ, hãy xác nhận mã địa điểm chính xác theo yêu cầu của hãng tàu.

Cảng St John tiếp nhận tàu tối đa bao nhiêu?

World Port Index ghi nhận giới hạn tàu tại cảng St John: chiều dài 345,0 m, chiều rộng 55,0 m, mớn nước 15,0 m. Giới hạn có thể thay đổi do nạo vét hoặc cải tạo bến, nên cần kiểm tra với cảng hoặc đại lý.

Cảng St John cách Việt Nam bao xa?

Khoảng cách vòng lớn khoảng 7.420 hải lý từ TP. Hồ Chí Minh (Cát Lái) và khoảng 6.820 hải lý từ Hải Phòng; hải trình thực tế dài hơn. Các cảng lớn gần đó trong hướng dẫn của chúng tôi gồm Halifax, Montreal, New York / New Jersey.

Global Logistic Group có nhận vận chuyển đi/đến cảng St John không?

Có. Chúng tôi thu xếp vận tải biển FCL, LCL, thủ tục hải quan và vận chuyển nội địa cho cảng St John qua hợp đồng với các hãng tàu và mạng lưới đại lý. Gửi thông tin lô hàng để nhận báo giá.

Thông tin trên trang mang tính tham khảo, do Global Logistic Group tổng hợp từ nguồn công khai. Hạ tầng cảng, mạng lưới hãng tàu, lộ trình và thời gian vận chuyển thay đổi thường xuyên; vui lòng xác nhận lịch tàu, giờ cắt máng và yêu cầu hiện hành với chúng tôi hoặc hãng tàu trước khi đặt chỗ.

Gửi hàng đi hoặc đến St John?

Cho chúng tôi biết loại hàng, khối lượng và thời gian — đội vận tải biển sẽ đề xuất lộ trình, lịch tàu và báo giá trọn gói.

Báo giá vận chuyển cảng St John